(Top Banner Ad)
association
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Kinh doanh, Tâm lý học

association

UK: /əˌsəʊsiˈeɪʃən/ • US: /əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp hội hội tổ chức sự liên kết mối liên hệ sự kết hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who work together for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người làm việc cùng nhau vì một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Football Association is the governing body of English football."

    "Hiệp hội Bóng đá là cơ quan quản lý bóng đá Anh."

  • "She joined the historical association."

    "Cô ấy đã tham gia hội sử học."

  • "The study found a strong association between poverty and crime."

    "Nghiên cứu đã tìm thấy một mối liên hệ chặt chẽ giữa nghèo đói và tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb associate kết giao, liên kết, cộng tác
Noun associate cộng sự, đối tác, thành viên liên kết
Adjective associative có tính liên kết, liên đới
Verb disassociate tách rời, không liên quan đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
associare
Middle French
association
English
association

Gốc rễ từ tình bạn

Từ 'association' bắt nguồn từ tiếng Latin 'associare', kết hợp giữa 'ad-' (vào, tới) và 'socius' (bạn đồng hành). Về bản chất, nó có nghĩa là hành động kết nạp một ai đó làm bạn đồng hành hoặc đối tác của mình.

Sự phát triển ý nghĩa

Vào thế kỷ 16, từ này bắt đầu được dùng để chỉ một tổ chức gồm những người có chung mục đích, và sau đó mở rộng sang lĩnh vực tâm lý học để chỉ sự liên kết giữa các ý tưởng trong tâm trí.

Usage Note

Từ 'association' thường ám chỉ một tổ chức chính thức, có cấu trúc và mục tiêu rõ ràng. Nó khác với 'group' (nhóm) vì 'group' có thể là một tập hợp người ngẫu nhiên không có mục đích chung. So sánh với 'organization', 'association' thường có quy mô nhỏ hơn hoặc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể hơn.

Prepositions

with of

* **association with:** Thường được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa hai hoặc nhiều sự vật/sự việc/người. Ví dụ: 'His association with the company ended last year.' (Sự liên hệ của anh ấy với công ty đã kết thúc năm ngoái.)
* **association of:** Thường được sử dụng để chỉ sự liên kết hoặc thuộc về một nhóm/tổ chức. Ví dụ: 'an association of teachers' (một hiệp hội giáo viên)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + association
  • professional professional association
    (hiệp hội nghề nghiệp)
  • close close association
    (mối quan hệ mật thiết/chặt chẽ)
Verb + association
  • form form an association
    (thành lập một hiệp hội)
  • deny deny any association
    (phủ nhận mọi sự liên quan)
Preposition + association
  • in in association with
    (hợp tác với / liên kết với)

Idioms

  • Guilt by association

    Bị vạ lây (bị cho là có tội vì có mối quan hệ với những người xấu)

    "He wasn't involved in the crime, but he suffered guilt by association because he was friends with the suspect."

    (Anh ta không tham gia vào vụ án, nhưng lại bị vạ lây vì là bạn của nghi phạm.)

  • Free association

    Liên tưởng tự do (một phương pháp trong tâm lý học)

    "The therapist used free association to help the patient reveal her hidden fears."

    (Nhà trị liệu đã sử dụng phương pháp liên tưởng tự do để giúp bệnh nhân bộc lộ những nỗi sợ hãi thầm kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

association

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người làm việc cùng nhau vì một mục đích cụ thể.

"The Football Association is the governing body of English football."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "association".

Vai trò của Hiệp hội trong xã hội phương Tây

Ở các nước phương Tây, các 'Professional Associations' (như Hiệp hội Y khoa hay Hiệp hội Luật sư) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ cấp chứng chỉ hành nghề mà còn đặt ra các quy chuẩn đạo đức và bảo vệ quyền lợi cho thành viên, tạo nên một mạng lưới kết nối xã hội mạnh mẽ.

Trò chơi liên tưởng từ

'Word Association' là một trò chơi phổ biến trong văn hóa tiếng Anh, nơi một người nói một từ và người kia phải phản hồi ngay lập tức bằng từ đầu tiên hiện lên trong đầu họ. Trò chơi này thường được dùng để giải trí hoặc trong các nghiên cứu tâm lý.