(Top Banner Ad)
insoluble
C1
Adjective C1 Khoa học, Hóa học, Toán học, Vấn đề xã hội

insoluble

UK: /ɪnˈsɒljʊbl/ • US: /ɪnˈsɑːljəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể giải quyết không thể hòa tan bất khả phân ly (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to solve.

Vietnamese Meaning

Không thể giải quyết được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dispute seemed insoluble."

    "Tranh chấp dường như không thể giải quyết được."

  • "The differences between them seemed insoluble."

    "Sự khác biệt giữa họ dường như không thể giải quyết được."

  • "Gold is insoluble in most acids."

    "Vàng không hòa tan trong hầu hết các axit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soluble có thể hòa tan, có thể giải quyết
Noun solubility tính hòa tan, khả năng giải quyết
Adverb insolubly một cách không thể hòa tan, một cách không thể giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Toán học, Vấn đề xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insolubilis
English
insoluble

Nguồn Gốc Của 'Insoluble'

Từ 'insoluble' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insolubilis', có nghĩa là 'không thể giải quyết' hoặc 'không thể hòa tan'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'solubilis' (có thể giải quyết hoặc hòa tan). Từ này đã đi vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa gốc, ám chỉ một vấn đề không có lời giải hoặc một chất không thể tan trong chất lỏng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, câu đố, hoặc tình huống phức tạp mà không có giải pháp rõ ràng hoặc dễ dàng. Sự khác biệt tinh tế so với 'unsolvable' là 'insoluble' thường hàm ý vấn đề hóc búa, khó khăn hơn về bản chất và có thể liên quan đến những yếu tố phức tạp, tiềm ẩn mà 'unsolvable' không nhất thiết đề cập đến. 'Insoluble' có thể ám chỉ một vấn đề về lý thuyết không thể giải quyết, hoặc một vấn đề thực tế khó giải quyết do nhiều yếu tố.

Prepositions

in

Khi sử dụng với 'in', thường chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà vấn đề không thể giải quyết được. Ví dụ: 'The problem is insoluble in the current political climate.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insoluble
  • seemingly seemingly insoluble problem
    (vấn đề dường như không thể giải quyết)
  • virtually virtually insoluble conflict
    (xung đột gần như không thể hòa giải)
  • apparently apparently insoluble mystery
    (bí ẩn có vẻ như không thể giải đáp)
Verb + insoluble
  • declare declare something insoluble
    (tuyên bố điều gì đó là không thể giải quyết)
  • consider consider something insoluble
    (xem xét điều gì đó là không thể giải quyết)

Idioms

  • an insoluble problem

    một vấn đề nan giải, không có cách giải quyết

    "Poverty seems to be an insoluble problem in many developing countries."

    (Nghèo đói dường như là một vấn đề nan giải ở nhiều nước đang phát triển.)

  • at an insoluble impasse

    tình thế bế tắc không thể giải quyết

    "The negotiations reached an insoluble impasse."

    (Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc không thể giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insoluble

Adjective
Lật mặt

Không thể giải quyết được.

"The dispute seemed insoluble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the problem weren't so insoluble, I would definitely try to help you solve it.
Nếu vấn đề không quá khó giải quyết, tôi chắc chắn sẽ cố gắng giúp bạn giải nó.
Phủ định
If the company hadn't faced such insoluble financial difficulties, they wouldn't close the business.
Nếu công ty không phải đối mặt với những khó khăn tài chính nan giải như vậy, họ đã không phải đóng cửa doanh nghiệp.
Nghi vấn
Would you even consider attempting the task if it were known to be nearly insoluble?
Bạn có thậm chí xem xét thử nhiệm vụ đó nếu nó được biết là gần như không thể giải quyết được không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you put oil in water, it is insoluble.
Nếu bạn cho dầu vào nước, nó không hòa tan.
Phủ định
If you heat sugar in water, it isn't insoluble.
Nếu bạn đun nóng đường trong nước, nó không phải là không hòa tan.
Nghi vấn
If a substance doesn't dissolve in water, is it insoluble?
Nếu một chất không hòa tan trong nước, nó có phải là không hòa tan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insoluble".

Khái niệm về 'Không thể giải quyết'

Trong nhiều nền văn hóa, việc chấp nhận rằng một số vấn đề là 'không thể giải quyết' có thể dẫn đến sự thay đổi trong cách tiếp cận. Thay vì cố gắng giải quyết trực tiếp, người ta có thể tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực hoặc tìm kiếm các giải pháp thay thế mang tính thực tế hơn.