(Top Banner Ad)
steroids
C1
Danh từ C1 Y học, Thể thao

steroids

UK: /ˈstɪərɔɪdz/ • US: /ˈstɪrɔɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

steroid thuốc steroid hormone steroid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a large class of organic compounds with a characteristic molecular structure containing four rings of carbon atoms (three six-membered and one five). They include many hormones, alkaloids, and vitamins.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc một lớp lớn với cấu trúc phân tử đặc trưng chứa bốn vòng nguyên tử carbon (ba vòng sáu cạnh và một vòng năm cạnh). Chúng bao gồm nhiều hormone, alkaloid và vitamin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of using steroids to enhance his athletic performance."

    "Anh ta bị cáo buộc sử dụng steroid để nâng cao thành tích thể thao của mình."

  • "The doctor prescribed steroids to reduce inflammation."

    "Bác sĩ kê đơn steroid để giảm viêm."

  • "Steroid abuse can have serious health consequences."

    "Lạm dụng steroid có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steroidal Liên quan đến steroid; có chứa hoặc thuộc tính của steroid
Noun corticosteroid Một loại hormone steroid được sản xuất bởi vỏ thượng thận hoặc các thuốc tổng hợp có tác dụng tương tự, thường dùng để giảm viêm và ức chế hệ miễn dịch
Noun anabolic steroid Steroid đồng hóa; một loại steroid tổng hợp giúp tăng trưởng cơ bắp và xương, thường bị lạm dụng trong thể thao vì mục đích tăng cường hiệu suất

Synonyms

anabolic steroids (steroid đồng hóa)

Related Words

Subject Area

Y học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
stear
Modern Latin
sterol
English
steroid

Nguồn gốc của Steroid

Từ 'steroid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'stear', có nghĩa là 'mỡ' hoặc 'chất béo'. Sau đó, nó phát triển thành 'sterol' trong tiếng Latin hiện đại, dùng để chỉ một loại rượu béo. Cuối cùng, hậu tố '-oid' (có nghĩa là 'giống như' hoặc 'tương tự') được thêm vào, tạo thành 'steroid' – một thuật ngữ dùng để mô tả các hợp chất hóa học có cấu trúc tương tự như sterol, nổi tiếng với khả năng ảnh hưởng đến sinh lý cơ thể.

Usage Note

Trong ngữ cảnh y học và thể thao, 'steroids' thường đề cập đến anabolic steroids, là những chất tổng hợp tương tự như hormone testosterone, được sử dụng để tăng cơ bắp và sức mạnh. Cần phân biệt với corticosteroids, loại thuốc chống viêm.

Prepositions

on with

on steroids: ám chỉ việc sử dụng steroids để tăng cường hiệu suất hoặc ngoại hình. with steroids: liên quan đến điều trị hoặc tác dụng phụ của steroids.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + steroids
  • take take steroids
    (dùng steroid (thường là uống hoặc tiêm))
  • use use steroids
    (sử dụng steroid)
  • prescribe prescribe steroids
    (kê đơn steroid (trong y tế))
Adjective + steroids
  • anabolic anabolic steroids
    (steroid đồng hóa (dùng để xây dựng cơ bắp))
  • illegal illegal steroids
    (steroid bất hợp pháp)
  • corticosteroid corticosteroid drugs
    (thuốc corticosteroid (thuốc kháng viêm))
Steroids + Noun
  • steroid steroid abuse
    (lạm dụng steroid)
  • steroid steroid use
    (việc sử dụng steroid)
  • steroid steroid cycle
    (chu kỳ dùng steroid (trong thể hình, để tăng cơ))
Prepositional Phrase
  • on on steroids
    ((một cái gì đó) ở phiên bản mạnh hơn, lớn hơn, hoặc cường độ cao hơn rất nhiều so với bình thường (thông tục))

Idioms

  • on steroids

    Nghĩa đen là 'dùng steroid', nhưng trong cách nói thông tục, nó có nghĩa là một cái gì đó được cường điệu hóa, lớn hơn, mạnh mẽ hơn, hoặc hiệu quả hơn rất nhiều so với bình thường.

    "This new game is like the old version on steroids – the graphics are amazing and the gameplay is so much more intense!"

    (Trò chơi mới này giống như phiên bản cũ đã được 'tiêm steroid' vậy – đồ họa tuyệt đẹp và lối chơi thì căng thẳng hơn nhiều!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steroids

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc một lớp lớn với cấu trúc phân tử đặc trưng chứa bốn vòng nguyên tử carbon (ba vòng sáu cạnh và một vòng năm cạnh). Chúng bao gồm nhiều hormone, alkaloid và vitamin.

"He was accused of using steroids to enhance his athletic performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted to using steroids to enhance his athletic performance.
Anh ấy thừa nhận đã sử dụng steroid để nâng cao thành tích thể thao của mình.
Phủ định
They denied that their steroid use had any negative impact on their health.
Họ phủ nhận rằng việc sử dụng steroid của họ có bất kỳ tác động tiêu cực nào đến sức khỏe của họ.
Nghi vấn
Did anyone suspect that she was using steroidal supplements?
Có ai nghi ngờ rằng cô ấy đang sử dụng các chất bổ sung steroid không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steroids".

Steroid trong Thể thao và Sức khỏe

Steroid thường gắn liền với những tranh cãi trong thế giới thể thao. Nhiều vận động viên đã bị cấm thi đấu hoặc tước huy chương vì sử dụng steroid (đặc biệt là steroid đồng hóa) để tăng cường hiệu suất, sức mạnh cơ bắp và khả năng phục hồi. Việc lạm dụng steroid có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng cho sức khỏe như bệnh tim mạch, tổn thương gan, thay đổi tâm trạng, rụng tóc và các vấn đề về da.

Ứng dụng Y học của Steroid

Mặc dù mang tiếng xấu trong thể thao, steroid (đặc biệt là corticosteroids) lại có vai trò vô cùng quan trọng và hữu ích trong y học. Chúng được sử dụng rộng rãi để điều trị các tình trạng viêm nhiễm, dị ứng nặng, hen suyễn, viêm khớp, và nhiều bệnh tự miễn dịch khác. Việc sử dụng steroid trong y tế thường được kiểm soát chặt chẽ bởi bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.