(Top Banner Ad)
listlessness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học/Y học

listlessness

UK: /ˈlɪstlɪsnəs/ • US: /ˈlɪstləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự uể oải sự thiếu sinh khí trạng thái lờ đờ trạng thái mệt mỏi thiếu năng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being listless; lack of energy and enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Trạng thái uể oải, thiếu sinh khí; sự thiếu năng lượng và nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her listlessness made it difficult for her to concentrate on her studies."

    "Sự uể oải khiến cô ấy khó tập trung vào việc học."

  • "She was overcome by a feeling of listlessness and didn't want to do anything."

    "Cô ấy bị một cảm giác uể oải xâm chiếm và không muốn làm bất cứ điều gì."

  • "The long winter months often bring about a feeling of listlessness."

    "Những tháng mùa đông dài thường mang lại cảm giác uể oải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective listless thiếu năng lượng, uể oải, không thiết tha
Adverb listlessly một cách uể oải, thiếu sức sống
Noun listlessness sự uể oải, tình trạng thiếu năng lượng/hứng thú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lust
Middle English
list
English
listless
English
listlessness

Nguồn gốc từ 'listless'

Từ 'listlessness' bắt nguồn từ từ 'listless', có nghĩa là 'thiếu năng lượng, không hứng thú'. 'Listless' lại xuất phát từ một từ tiếng Anh cổ là 'lust' (sau này thành 'list' trong tiếng Anh trung cổ), mang ý nghĩa là 'niềm vui, sự khao khát, mong muốn'. Khi thêm hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có'), 'listless' ban đầu có nghĩa là 'không có mong muốn hay niềm vui'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành trạng thái 'mệt mỏi, uể oải, thiếu tinh thần'. Thêm hậu tố '-ness' biến nó thành danh từ, chỉ trạng thái đó.

Usage Note

Listlessness thường liên quan đến cảm giác mệt mỏi về tinh thần và thể chất, thiếu động lực và không quan tâm đến những việc xung quanh. Nó có thể là triệu chứng của nhiều vấn đề khác nhau, từ căng thẳng và thiếu ngủ đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn như trầm cảm. Khác với 'apathy' (thờ ơ), listlessness có thể đi kèm với cảm giác buồn bã hoặc khó chịu.

Prepositions

with from

- *Listlessness with/from*: Thể hiện sự uể oải, thiếu sức sống do điều gì đó gây ra. Ví dụ: 'His listlessness with his job was becoming apparent.' (Sự uể oải với công việc của anh ấy ngày càng trở nên rõ ràng.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + listlessness
  • general general listlessness
    (sự uể oải chung chung)
  • profound profound listlessness
    (sự uể oải sâu sắc)
  • acute acute listlessness
    (sự uể oải cấp tính/nghiêm trọng)
  • persistent persistent listlessness
    (sự uể oải kéo dài)
  • overwhelming overwhelming listlessness
    (sự uể oải choáng ngợp)
Verb + listlessness
  • feel feel listlessness
    (cảm thấy uể oải)
  • show show listlessness
    (biểu hiện sự uể oải)
  • suffer from suffer from listlessness
    (mắc phải/chịu đựng sự uể oải)
  • overcome overcome listlessness
    (vượt qua sự uể oải)
  • fall into fall into listlessness
    (rơi vào trạng thái uể oải)
Phrases with listlessness
  • a period of a period of listlessness
    (một giai đoạn uể oải)
  • a wave of a wave of listlessness
    (một làn sóng uể oải)
  • a sense of a sense of listlessness
    (một cảm giác uể oải)

Idioms

  • A sense of listlessness

    Một cảm giác uể oải/thiếu sức sống

    "He had a profound sense of listlessness after losing his job."

    (Anh ấy cảm thấy uể oải sâu sắc sau khi mất việc.)

  • Fall into listlessness

    Rơi vào trạng thái uể oải/thiếu tinh thần

    "Without a clear goal, it's easy to fall into listlessness."

    (Nếu không có mục tiêu rõ ràng, rất dễ rơi vào trạng thái uể oải.)

  • Shake off listlessness

    Cố gắng thoát khỏi sự uể oải/lấy lại tinh thần

    "She tried to shake off her listlessness by going for a walk."

    (Cô ấy cố gắng thoát khỏi sự uể oải bằng cách đi dạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

listlessness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái uể oải, thiếu sinh khí; sự thiếu năng lượng và nhiệt huyết.

"Her listlessness made it difficult for her to concentrate on her studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, her listlessness prevented her from enjoying the beautiful day.
Ôi, sự uể oải của cô ấy đã ngăn cản cô ấy tận hưởng một ngày tươi đẹp.
Phủ định
Well, there wasn't any listlessness in his energetic performance!
Chà, không hề có sự uể oải nào trong màn trình diễn tràn đầy năng lượng của anh ấy!
Nghi vấn
Hey, is his listless attitude affecting the team's morale?
Này, thái độ uể oải của anh ấy có đang ảnh hưởng đến tinh thần của đội không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She noticed a growing listlessness in herself as the winter months approached.
Cô ấy nhận thấy sự uể oải ngày càng tăng trong chính mình khi những tháng mùa đông đến gần.
Phủ định
He couldn't shake off the listless feeling, no matter how hard he tried to motivate himself.
Anh ấy không thể rũ bỏ cảm giác uể oải, dù cố gắng tự tạo động lực đến đâu.
Nghi vấn
Is it their listlessness that prevents them from pursuing their dreams?
Có phải sự uể oải của họ ngăn cản họ theo đuổi ước mơ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt listless this morning, didn't she?
Cô ấy cảm thấy uể oải sáng nay, đúng không?
Phủ định
He isn't listless today, is he?
Hôm nay anh ấy không uể oải, phải không?
Nghi vấn
The listlessness wasn't obvious, was it?
Sự thờ ơ không rõ ràng, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has shown a troubling listlessness since the incident.
Cô ấy đã cho thấy một sự thờ ơ đáng lo ngại kể từ sau vụ việc.
Phủ định
I haven't felt so listless in years.
Tôi đã không cảm thấy uể oải như vậy trong nhiều năm.
Nghi vấn
Has he been listless since he lost his job?
Anh ấy có trở nên thờ ơ kể từ khi mất việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listlessness".

Mối liên hệ với trầm cảm và burnout

Trong văn hóa hiện đại, 'listlessness' (sự uể oải) thường được nhìn nhận như một triệu chứng của các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm nhẹ hoặc 'burnout' (kiệt sức). Áp lực công việc, thiếu ngủ hoặc thiếu động lực trong cuộc sống có thể dẫn đến trạng thái này. Văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết và tìm kiếm sự giúp đỡ khi trải qua cảm giác này.

Uể oải theo mùa (SAD)

Một hiện tượng văn hóa phương Tây liên quan đến 'listlessness' là Rối loạn cảm xúc theo mùa (Seasonal Affective Disorder - SAD). Đặc biệt vào mùa đông ở các quốc gia có ít ánh nắng mặt trời, nhiều người có thể trải qua cảm giác mệt mỏi, uể oải, thiếu năng lượng và không hứng thú với mọi thứ, đây chính là 'listlessness'.