listlessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being listless; lack of energy and enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Trạng thái uể oải, thiếu sinh khí; sự thiếu năng lượng và nhiệt huyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her listlessness made it difficult for her to concentrate on her studies."
"Sự uể oải khiến cô ấy khó tập trung vào việc học."
-
"She was overcome by a feeling of listlessness and didn't want to do anything."
"Cô ấy bị một cảm giác uể oải xâm chiếm và không muốn làm bất cứ điều gì."
-
"The long winter months often bring about a feeling of listlessness."
"Những tháng mùa đông dài thường mang lại cảm giác uể oải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | listless | thiếu năng lượng, uể oải, không thiết tha |
| Adverb | listlessly | một cách uể oải, thiếu sức sống |
| Noun | listlessness | sự uể oải, tình trạng thiếu năng lượng/hứng thú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Listlessness thường liên quan đến cảm giác mệt mỏi về tinh thần và thể chất, thiếu động lực và không quan tâm đến những việc xung quanh. Nó có thể là triệu chứng của nhiều vấn đề khác nhau, từ căng thẳng và thiếu ngủ đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn như trầm cảm. Khác với 'apathy' (thờ ơ), listlessness có thể đi kèm với cảm giác buồn bã hoặc khó chịu.
Prepositions
- *Listlessness with/from*: Thể hiện sự uể oải, thiếu sức sống do điều gì đó gây ra. Ví dụ: 'His listlessness with his job was becoming apparent.' (Sự uể oải với công việc của anh ấy ngày càng trở nên rõ ràng.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
general general listlessness (sự uể oải chung chung)
-
profound profound listlessness (sự uể oải sâu sắc)
-
acute acute listlessness (sự uể oải cấp tính/nghiêm trọng)
-
persistent persistent listlessness (sự uể oải kéo dài)
-
overwhelming overwhelming listlessness (sự uể oải choáng ngợp)
-
feel feel listlessness (cảm thấy uể oải)
-
show show listlessness (biểu hiện sự uể oải)
-
suffer from suffer from listlessness (mắc phải/chịu đựng sự uể oải)
-
overcome overcome listlessness (vượt qua sự uể oải)
-
fall into fall into listlessness (rơi vào trạng thái uể oải)
-
a period of a period of listlessness (một giai đoạn uể oải)
-
a wave of a wave of listlessness (một làn sóng uể oải)
-
a sense of a sense of listlessness (một cảm giác uể oải)
Idioms
-
A sense of listlessness
Một cảm giác uể oải/thiếu sức sống
"He had a profound sense of listlessness after losing his job."
(Anh ấy cảm thấy uể oải sâu sắc sau khi mất việc.)
-
Fall into listlessness
Rơi vào trạng thái uể oải/thiếu tinh thần
"Without a clear goal, it's easy to fall into listlessness."
(Nếu không có mục tiêu rõ ràng, rất dễ rơi vào trạng thái uể oải.)
-
Shake off listlessness
Cố gắng thoát khỏi sự uể oải/lấy lại tinh thần
"She tried to shake off her listlessness by going for a walk."
(Cô ấy cố gắng thoát khỏi sự uể oải bằng cách đi dạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
listlessness
Danh từTrạng thái uể oải, thiếu sinh khí; sự thiếu năng lượng và nhiệt huyết.
"Her listlessness made it difficult for her to concentrate on her studies."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, her listlessness prevented her from enjoying the beautiful day. |
Ôi, sự uể oải của cô ấy đã ngăn cản cô ấy tận hưởng một ngày tươi đẹp. |
| Phủ định | Well, there wasn't any listlessness in his energetic performance! |
Chà, không hề có sự uể oải nào trong màn trình diễn tràn đầy năng lượng của anh ấy! |
| Nghi vấn | Hey, is his listless attitude affecting the team's morale? |
Này, thái độ uể oải của anh ấy có đang ảnh hưởng đến tinh thần của đội không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She noticed a growing listlessness in herself as the winter months approached. |
Cô ấy nhận thấy sự uể oải ngày càng tăng trong chính mình khi những tháng mùa đông đến gần. |
| Phủ định | He couldn't shake off the listless feeling, no matter how hard he tried to motivate himself. |
Anh ấy không thể rũ bỏ cảm giác uể oải, dù cố gắng tự tạo động lực đến đâu. |
| Nghi vấn | Is it their listlessness that prevents them from pursuing their dreams? |
Có phải sự uể oải của họ ngăn cản họ theo đuổi ước mơ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt listless this morning, didn't she? |
Cô ấy cảm thấy uể oải sáng nay, đúng không? |
| Phủ định | He isn't listless today, is he? |
Hôm nay anh ấy không uể oải, phải không? |
| Nghi vấn | The listlessness wasn't obvious, was it? |
Sự thờ ơ không rõ ràng, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has shown a troubling listlessness since the incident. |
Cô ấy đã cho thấy một sự thờ ơ đáng lo ngại kể từ sau vụ việc. |
| Phủ định | I haven't felt so listless in years. |
Tôi đã không cảm thấy uể oải như vậy trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Has he been listless since he lost his job? |
Anh ấy có trở nên thờ ơ kể từ khi mất việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listlessness".
