(Top Banner Ad)
lassitude
C1
noun C1 Y học/Tâm lý học

lassitude

UK: /ˈlæsɪtjuːd/ • US: /ˈlæsɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

sự mệt mỏi rã rời sự uể oải tình trạng mệt mỏi, thiếu sinh lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a state of physical or mental weariness; lack of energy

Vietnamese Meaning

trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần; thiếu năng lượng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the long flight, she was overcome with lassitude."

    "Sau chuyến bay dài, cô ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi."

  • "The patient complained of lassitude and headaches."

    "Bệnh nhân phàn nàn về sự mệt mỏi và đau đầu."

  • "A general feeling of lassitude affected the entire team after their defeat."

    "Một cảm giác mệt mỏi chung đã ảnh hưởng đến toàn đội sau thất bại của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lassitude Sự mệt mỏi, uể oải
Adjective lassitudinous Uể oải, mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lassitudo

Nguồn gốc của 'Lassitude'

Từ 'lassitude' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lassitudo', có nghĩa là 'sự mệt mỏi'. Nó mô tả một trạng thái kiệt sức hoặc thiếu năng lượng, thường là về tinh thần hơn là thể chất. Hãy tưởng tượng một người lính La Mã sau một trận chiến dài, cảm thấy một sự uể oải sâu sắc – đó chính là 'lassitude'.

Usage Note

Lassitude chỉ một trạng thái mệt mỏi kéo dài, thường là do bệnh tật, căng thẳng hoặc chán nản. Nó khác với sự mệt mỏi thông thường sau khi hoạt động gắng sức. Lassitude thường đi kèm với sự thờ ơ và thiếu động lực.

Prepositions

from with

Lassitude *from* (nguyên nhân): Mệt mỏi do... Lassitude *with* (triệu chứng): Mệt mỏi đi kèm với...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lassitude
  • general general lassitude
    (sự mệt mỏi chung chung)
  • chronic chronic lassitude
    (sự mệt mỏi mãn tính)
  • overwhelming overwhelming lassitude
    (sự mệt mỏi áp đảo)
Verb + lassitude
  • feel feel lassitude
    (cảm thấy mệt mỏi)
  • experience experience lassitude
    (trải qua sự mệt mỏi)
  • suffer from suffer from lassitude
    (chịu đựng sự mệt mỏi)

Idioms

  • a feeling of lassitude

    cảm giác uể oải, thiếu sức sống

    "The patient complained of a feeling of lassitude and fatigue."

    (Bệnh nhân phàn nàn về cảm giác uể oải và mệt mỏi.)

  • overcome by lassitude

    bị sự mệt mỏi chế ngự

    "He was overcome by lassitude after the long journey."

    (Anh ấy bị sự mệt mỏi chế ngự sau chuyến đi dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lassitude

noun
Lật mặt

trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần; thiếu năng lượng

"After the long flight, she was overcome with lassitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her lassitude was a clear indication that she needed rest.
Sự uể oải của cô ấy là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy cô ấy cần nghỉ ngơi.
Phủ định
His lassitude is not always present; sometimes he's full of energy.
Sự uể oải của anh ấy không phải lúc nào cũng xuất hiện; đôi khi anh ấy tràn đầy năng lượng.
Nghi vấn
Is her lassitude a symptom of a more serious condition?
Sự uể oải của cô ấy có phải là triệu chứng của một tình trạng nghiêm trọng hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her lassitude prevented her from enjoying the party.
Sự uể oải của cô ấy đã ngăn cản cô ấy tận hưởng bữa tiệc.
Phủ định
Why didn't he overcome his lassitude and complete the project?
Tại sao anh ấy không vượt qua sự mệt mỏi của mình và hoàn thành dự án?
Nghi vấn
What caused her sudden lassitude after the marathon?
Điều gì gây ra sự mệt mỏi đột ngột của cô ấy sau cuộc thi marathon?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt a sense of lassitude after finishing the marathon.
Cô ấy đã cảm thấy một cảm giác uể oải sau khi hoàn thành cuộc thi marathon.
Phủ định
They had not understood the depth of their lassitude until the doctor explained it.
Họ đã không hiểu được mức độ uể oải của mình cho đến khi bác sĩ giải thích.
Nghi vấn
Had he overcome his lassitude before the important meeting?
Anh ấy đã vượt qua sự uể oải của mình trước cuộc họp quan trọng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lassitude".

Ảnh hưởng của mùa đông

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có mùa đông dài và ít ánh sáng mặt trời, 'lassitude' thường được liên kết với 'Seasonal Affective Disorder' (SAD) - rối loạn cảm xúc theo mùa. Điều này giải thích tại sao nhiều người cảm thấy mệt mỏi và thiếu năng lượng hơn vào mùa đông.