(Top Banner Ad)
literary
C1
Tính từ C1 Văn học

literary

UK: /ˈlɪtərəri/ • US: /ˈlɪtəˌrɛri/

Nghĩa tiếng Việt

văn học thuộc văn học văn chương có tính văn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerning the writing, study, or content of literature, especially of the highest quality.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến việc viết, nghiên cứu hoặc nội dung của văn học, đặc biệt là chất lượng cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her literary achievements are remarkable for such a young writer."

    "Những thành tựu văn học của cô ấy thật đáng chú ý đối với một nhà văn trẻ như vậy."

  • "The literary world mourned the death of the renowned author."

    "Giới văn học thương tiếc sự ra đi của tác giả nổi tiếng."

  • "She has a strong interest in literary criticism."

    "Cô ấy có một sự quan tâm lớn đến phê bình văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature Văn học; tài liệu
Noun literacy Khả năng đọc viết; trình độ học vấn
Noun literate Người biết chữ; người có học
Adjective literate Biết chữ; có học
Noun illiteracy Tình trạng mù chữ; nạn mù chữ
Noun illiterate Người mù chữ
Adjective illiterate Mù chữ
Adjective literal Theo nghĩa đen; đúng từng chữ
Adverb literally Theo nghĩa đen; thực sự, đúng là như vậy

Synonyms

Antonyms

illiterate (mù chữ)unliterary (không thuộc văn học)

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Latin
litterarius
Old French
littéraire
English
literary

Nguồn gốc của 'literary'

Từ 'literary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'littera' có nghĩa là 'chữ cái'. Từ đó phát triển thành 'litterarius' (liên quan đến chữ viết), rồi qua tiếng Pháp cổ 'littéraire' trước khi vào tiếng Anh. Nó thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa chữ cái, sự học vấn và nghệ thuật ngôn từ.

Usage Note

Từ 'literary' thường dùng để chỉ những tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao, được đánh giá cao về mặt ngôn ngữ, phong cách, và ý nghĩa. Nó nhấn mạnh tính nghệ thuật, sáng tạo và sâu sắc của văn bản, phân biệt với các loại văn bản thông thường hoặc mang tính thông tin đơn thuần. Nó khác với 'literal' (nghĩa đen) và 'literate' (biết chữ).
Trong ngữ cảnh này, 'literary' chỉ phong cách viết hoặc ngôn ngữ sử dụng trong văn học. Nó có thể ám chỉ một giọng văn trang trọng, trau chuốt, hoặc phức tạp hơn so với ngôn ngữ thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

literary + Noun
  • work literary work
    (tác phẩm văn học)
  • criticism literary criticism
    (phê bình văn học)
  • device literary device
    (thủ pháp/biện pháp văn học)
  • genre literary genre
    (thể loại văn học)
  • award literary award
    (giải thưởng văn học)
  • tradition literary tradition
    (truyền thống văn học)
  • merit literary merit
    (giá trị văn học)
Adjective + literary
  • great great literary work
    (tác phẩm văn học vĩ đại)
  • classic classic literary text
    (văn bản văn học kinh điển)
  • modern modern literary theory
    (lý thuyết văn học hiện đại)

Idioms

  • literary license

    Quyền tự do sáng tạo (cho phép tác giả thay đổi sự thật để phục vụ mục đích nghệ thuật)

    "The film took some literary license with the historical facts to make the story more dramatic."

    (Bộ phim đã sử dụng một số quyền tự do sáng tạo với các dữ kiện lịch sử để làm cho câu chuyện trở nên kịch tính hơn.)

  • literary circle

    Giới văn học; nhóm người có chung sở thích văn học

    "She was an influential figure in the city's literary circle."

    (Cô ấy là một nhân vật có ảnh hưởng trong giới văn học của thành phố.)

  • a literary giant/titan

    Một người có ảnh hưởng lớn hoặc thành tựu xuất sắc trong lĩnh vực văn học

    "Tolstoy is considered a literary giant of Russian literature."

    (Tolstoy được coi là một người khổng lồ trong nền văn học Nga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến việc viết, nghiên cứu hoặc nội dung của văn học, đặc biệt là chất lượng cao nhất.

"Her literary achievements are remarkable for such a young writer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her writing style is very literary.
Phong cách viết của cô ấy rất văn chương.
Phủ định
The film is not literary in its approach.
Bộ phim không mang tính văn học trong cách tiếp cận của nó.
Nghi vấn
Is this considered a literary masterpiece?
Đây có được coi là một kiệt tác văn học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary".

Vai trò của văn học trong giáo dục

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đọc và phân tích các tác phẩm văn học kinh điển là một phần cốt lõi của chương trình giáo dục từ phổ thông đến đại học. Hoạt động này không chỉ giúp học sinh, sinh viên phát triển kỹ năng tư duy phản biện, phân tích mà còn hình thành sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử, triết học và các giá trị xã hội.

Các giải thưởng văn học danh giá

Các giải thưởng như Nobel Văn học, Booker Prize hay Pulitzer Prize có tầm ảnh hưởng rất lớn trong thế giới văn học. Chúng không chỉ vinh danh các tác giả xuất sắc và tác phẩm có giá trị mà còn giúp định hình xu hướng đọc, quảng bá văn chương đến đông đảo công chúng, và thúc đẩy đối thoại văn hóa toàn cầu.