(Top Banner Ad)
lithium aluminum inosilicate
C1
Danh từ C1 Khoa học vật liệu, Hóa học

lithium aluminum inosilicate

Nghĩa tiếng Việt

inosilicat liti nhôm silicat liti nhôm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silicate mineral containing lithium and aluminum.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất silicat chứa liti và nhôm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lithium aluminum inosilicate is used in the production of certain types of glass and ceramics."

    "Liti nhôm inosilicat được sử dụng trong sản xuất một số loại thủy tinh và gốm."

  • "The chemical formula of a specific lithium aluminum inosilicate can vary depending on the exact composition."

    "Công thức hóa học của một liti nhôm inosilicat cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào thành phần chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lithium Liti (một nguyên tố hóa học)
Noun Aluminum Nhôm (một nguyên tố hóa học)
Noun Silicate Silicat (một hợp chất chứa silicon và oxy)

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lithos (λίθος)
Arabic
al-um (الألوم)
Greek
insilicates
English
lithium aluminum inosilicate

Nguồn gốc của 'Lithium'

Tên 'lithium' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'lithos', có nghĩa là 'đá'. Nó được đặt tên như vậy vì nó được phát hiện từ một khoáng chất, không giống như natri và kali, được phát hiện từ thực vật.

Nhôm từ phèn chua

Từ 'aluminum' có nguồn gốc từ 'alum', một loại phèn chua được sử dụng từ thời cổ đại. Phèn chua chứa nhôm, và quá trình chiết xuất nhôm từ phèn chua đã dẫn đến cái tên 'aluminum'.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học vật liệu và hóa học, thường được sử dụng để mô tả một nhóm các khoáng chất hoặc vật liệu tổng hợp có cấu trúc tinh thể đặc biệt. Nó chỉ ra sự hiện diện của liti, nhôm và silicat trong thành phần hóa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lithium aluminum inosilicate
  • Synthetic synthetic lithium aluminum inosilicate
    (liti nhôm inosilicat tổng hợp)
  • Crystalline crystalline lithium aluminum inosilicate
    (liti nhôm inosilicat kết tinh)
Verb + lithium aluminum inosilicate
  • Synthesize synthesize lithium aluminum inosilicate
    (tổng hợp liti nhôm inosilicat)
  • Analyze analyze lithium aluminum inosilicate
    (phân tích liti nhôm inosilicat)

Idioms

  • This material is as hard as a rock.

    Vật liệu này cứng như đá.

    "After undergoing a special treatment, the lithium aluminum inosilicate became as hard as a rock."

    (Sau khi trải qua một quá trình xử lý đặc biệt, liti nhôm inosilicat trở nên cứng như đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lithium aluminum inosilicate

Danh từ
Lật mặt

Một khoáng chất silicat chứa liti và nhôm.

"Lithium aluminum inosilicate is used in the production of certain types of glass and ceramics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lithium aluminum inosilicate".

Ứng dụng trong công nghiệp

Liti nhôm inosilicat và các hợp chất tương tự được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp gốm sứ và vật liệu xây dựng do độ bền và khả năng chịu nhiệt của chúng.