petalite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lithium aluminum tectosilicate mineral with formula LiAlSi₄O₁₀.
Vietnamese Meaning
Một khoáng chất tectosilicat nhôm lithium có công thức hóa học LiAlSi₄O₁₀.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Petalite is an important ore of lithium."
"Petalite là một quặng quan trọng của lithium."
-
"The chemical formula for petalite is LiAlSi₄O₁₀."
"Công thức hóa học của petalite là LiAlSi₄O₁₀."
-
"Petalite crystals can be colorless, white, gray, or pink."
"Các tinh thể petalite có thể không màu, trắng, xám hoặc hồng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Petalite là một khoáng vật hiếm gặp và quan trọng như một nguồn lithium. Nó thường được tìm thấy trong các pegmatite giàu lithium. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, vì petalite là một khoáng chất cụ thể. Đôi khi nó còn được gọi là castonite.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
petalite
nounMột khoáng chất tectosilicat nhôm lithium có công thức hóa học LiAlSi₄O₁₀.
"Petalite is an important ore of lithium."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The petalite was discovered in Sweden. |
Petalite đã được tìm thấy ở Thụy Điển. |
| Phủ định | The petalite isn't used in that process. |
Petalite không được sử dụng trong quy trình đó. |
| Nghi vấn | Will the petalite be mined there? |
Petalite sẽ được khai thác ở đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petalite".
