(Top Banner Ad)
petalite
C1
noun C1 Khoáng vật học

petalite

UK: /ˈpɛtəˌlaɪt/ • US: /ˈpɛtəˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

petalit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lithium aluminum tectosilicate mineral with formula LiAlSi₄O₁₀.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất tectosilicat nhôm lithium có công thức hóa học LiAlSi₄O₁₀.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Petalite is an important ore of lithium."

    "Petalite là một quặng quan trọng của lithium."

  • "The chemical formula for petalite is LiAlSi₄O₁₀."

    "Công thức hóa học của petalite là LiAlSi₄O₁₀."

  • "Petalite crystals can be colorless, white, gray, or pink."

    "Các tinh thể petalite có thể không màu, trắng, xám hoặc hồng."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học

Nguồn gốc của 'petalite'

Từ 'petalite' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'petalon,' có nghĩa là 'lá cây.' Nó được đặt tên như vậy do dạng phiến của khoáng vật này. Điều này cho thấy cách các nhà khoa học ngày xưa quan sát và mô tả thế giới tự nhiên dựa trên những gì họ nhìn thấy.

Usage Note

Petalite là một khoáng vật hiếm gặp và quan trọng như một nguồn lithium. Nó thường được tìm thấy trong các pegmatite giàu lithium. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, vì petalite là một khoáng chất cụ thể. Đôi khi nó còn được gọi là castonite.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + petalite
Động từ + petalite

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petalite

noun
Lật mặt

Một khoáng chất tectosilicat nhôm lithium có công thức hóa học LiAlSi₄O₁₀.

"Petalite is an important ore of lithium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The petalite was discovered in Sweden.
Petalite đã được tìm thấy ở Thụy Điển.
Phủ định
The petalite isn't used in that process.
Petalite không được sử dụng trong quy trình đó.
Nghi vấn
Will the petalite be mined there?
Petalite sẽ được khai thác ở đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petalite".