(Top Banner Ad)
aluminum
B1
Danh từ B1 Hóa học, Kỹ thuật vật liệu

aluminum

UK: /ˌæljʊˈmɪnɪəm/ • US: /əˈluːmənəm/

Nghĩa tiếng Việt

nhôm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, silvery-grey metal that is strong, does not rust easily, and is used for making many different products.

Vietnamese Meaning

Một kim loại nhẹ, màu xám bạc, bền chắc, không dễ bị gỉ, và được sử dụng để sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body of the car is made of aluminum to reduce its weight."

    "Thân xe được làm bằng nhôm để giảm trọng lượng của nó."

  • "Aluminum foil is used to wrap food."

    "Giấy nhôm được dùng để gói thức ăn."

  • "The airplane wings are made of aluminum alloy."

    "Cánh máy bay được làm bằng hợp kim nhôm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aluminate Một hợp chất chứa nhôm
Adjective aluminous Chứa nhôm
Verb aluminize Mạ nhôm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alumen
New Latin
aluminum

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'aluminum' bắt nguồn từ từ Latin 'alumen', có nghĩa là phèn chua, một loại muối khoáng được sử dụng từ thời cổ đại. Nhà hóa học người Anh Humphry Davy lần đầu tiên đề xuất tên 'aluminum' cho nguyên tố này, nhưng sau đó nó được thay đổi thành 'aluminium' ở châu Âu. Phiên bản 'aluminum' phổ biến ở Bắc Mỹ.

Usage Note

Aluminum là tên gọi phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở các quốc gia khác, đặc biệt là ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, từ 'aluminium' được sử dụng. Về mặt hóa học, chúng hoàn toàn giống nhau. Aluminum thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi trọng lượng nhẹ, độ bền và khả năng chống ăn mòn, ví dụ như trong sản xuất máy bay, ô tô, lon đựng đồ uống và giấy gói.

Prepositions

of with in

of: thường được sử dụng để chỉ thành phần (ví dụ: 'made of aluminum'). with: thường dùng để chỉ đặc tính (ví dụ: 'coated with aluminum'). in: thường dùng để chỉ ứng dụng (ví dụ: 'used in construction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aluminum
  • lightweight lightweight aluminum
    (nhôm nhẹ)
  • recycled recycled aluminum
    (nhôm tái chế)
  • anodized anodized aluminum
    (nhôm anot hóa)
Verb + aluminum
  • recycle recycle aluminum
    (tái chế nhôm)
  • melt melt aluminum
    (nấu chảy nhôm)
  • polish polish aluminum
    (đánh bóng nhôm)
aluminum + Noun
  • foil aluminum foil
    (giấy nhôm)
  • can aluminum can
    (lon nhôm)
  • alloy aluminum alloy
    (hợp kim nhôm)

Idioms

  • to wear a tin hat

    mắc chứng hoang tưởng; tin vào thuyết âm mưu

    "He wears a tin hat about the government spying on him."

    (Anh ta mắc chứng hoang tưởng về việc chính phủ theo dõi anh ta.)

  • not worth a plugged nickel

    không đáng một xu; vô giá trị

    "That old car isn't worth a plugged nickel."

    (Chiếc xe cũ đó không đáng một xu nào cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aluminum

Danh từ
Lật mặt

Một kim loại nhẹ, màu xám bạc, bền chắc, không dễ bị gỉ, và được sử dụng để sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau.

"The body of the car is made of aluminum to reduce its weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aluminum".

Tái chế nhôm

Nhôm là một trong những vật liệu tái chế hiệu quả nhất trên thế giới. Tái chế nhôm chỉ tốn khoảng 5% năng lượng so với sản xuất nhôm mới. Việc tái chế lon nhôm giúp tiết kiệm đáng kể tài nguyên và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Sử dụng rộng rãi của nhôm

Nhôm được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ hàng không vũ trụ đến xây dựng và đóng gói thực phẩm. Tính nhẹ, độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó làm cho nhôm trở thành một vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau.