(Top Banner Ad)
lithium
B2
noun B2 Hóa học, Y học

lithium

UK: /ˈlɪθiəm/ • US: /ˈlɪθiəm/

Nghĩa tiếng Việt

liti lithium
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, silver-white alkali metal, the lightest of all metals.

Vietnamese Meaning

Một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, là kim loại nhẹ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lithium is an important component in many rechargeable batteries."

    "Lithium là một thành phần quan trọng trong nhiều loại pin sạc."

  • "The demand for lithium is increasing due to the growing popularity of electric vehicles."

    "Nhu cầu về lithium đang tăng lên do sự phổ biến ngày càng tăng của xe điện."

  • "Patients taking lithium need regular blood tests to monitor their lithium levels."

    "Bệnh nhân dùng lithium cần xét nghiệm máu thường xuyên để theo dõi nồng độ lithium của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lithiate Một hợp chất chứa lithium (Một hợp chất chứa liti)
Adjective lithic Thuộc về đá (Liên quan đến đá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lithos (λίθος)
New Latin
lithium

Nguồn gốc tên gọi Lithium

Tên 'lithium' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'lithos', có nghĩa là 'đá'. Điều này phản ánh việc lithium được phát hiện lần đầu tiên trong khoáng chất, không phải trong thực vật hoặc động vật như nhiều nguyên tố khác. Nhà hóa học người Thụy Điển Johan August Arfwedson đã phát hiện ra nó vào năm 1817.

Usage Note

Lithium là một nguyên tố hóa học (ký hiệu Li) được sử dụng rộng rãi trong sản xuất pin, gốm sứ, thủy tinh và chất bôi trơn. Trong y học, lithium được sử dụng để điều trị rối loạn lưỡng cực, giúp ổn định tâm trạng và giảm các triệu chứng hưng cảm và trầm cảm. Lithium có tính phản ứng cao và không tồn tại ở dạng tự do trong tự nhiên. Nó thường được tìm thấy trong các hợp chất, chẳng hạn như trong nước biển và khoáng chất.

Prepositions

in for as

‘Lithium in batteries’ (Lithium trong pin – chỉ vị trí/thành phần). ‘Lithium for bipolar disorder’ (Lithium cho rối loạn lưỡng cực – chỉ mục đích sử dụng). ‘Lithium as a mood stabilizer’ (Lithium như một chất ổn định tâm trạng – chỉ vai trò/chức năng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lithium
  • elemental elemental lithium
    (liti nguyên tố)
  • metallic metallic lithium
    (liti kim loại)
  • stable stable lithium isotope
    (đồng vị liti bền)
Verb + lithium
  • prescribe prescribe lithium
    (kê đơn lithium)
  • take take lithium
    (uống lithium)
  • use use lithium in batteries
    (sử dụng lithium trong pin)

Idioms

  • on lithium

    đang dùng lithium (để điều trị bệnh tâm thần)

    "He's been on lithium for years to manage his bipolar disorder."

    (Anh ấy đã dùng lithium nhiều năm để kiểm soát rối loạn lưỡng cực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lithium

noun
Lật mặt

Một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, là kim loại nhẹ nhất.

"Lithium is an important component in many rechargeable batteries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lithium is used in batteries.
Liti được sử dụng trong pin.
Phủ định
Lithium is not commonly found in its pure form in nature.
Liti không thường được tìm thấy ở dạng tinh khiết trong tự nhiên.
Nghi vấn
Is lithium a key component in modern battery technology?
Liti có phải là một thành phần quan trọng trong công nghệ pin hiện đại không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lithium, a soft, silvery-white alkali metal, is used in batteries.
Lithium, một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, được sử dụng trong pin.
Phủ định
Despite its widespread use, lithium, unlike some other elements, is not always easily recycled.
Mặc dù được sử dụng rộng rãi, lithium, không giống như một số nguyên tố khác, không phải lúc nào cũng dễ dàng tái chế.
Nghi vấn
Considering its reactivity, is lithium, by any chance, stored under oil?
Xét đến tính phản ứng của nó, lithium, có lẽ nào, được bảo quản dưới dầu?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lithium is used in batteries to power electric vehicles.
Lithium được sử dụng trong pin để cung cấp năng lượng cho xe điện.
Phủ định
Lithium is not typically found in high concentrations in drinking water sources.
Lithium thường không được tìm thấy với nồng độ cao trong các nguồn nước uống.
Nghi vấn
What is lithium primarily used for in modern technology?
Lithium chủ yếu được sử dụng để làm gì trong công nghệ hiện đại?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had understood more about lithium batteries before buying this phone.
Tôi ước tôi đã hiểu rõ hơn về pin lithium trước khi mua chiếc điện thoại này.
Phủ định
If only the doctor hadn't prescribed me lithium; the side effects are awful.
Giá mà bác sĩ đã không kê đơn lithium cho tôi; tác dụng phụ thật kinh khủng.
Nghi vấn
If only they would find a more sustainable source of lithium, wouldn't that be great?
Giá mà họ tìm ra một nguồn lithium bền vững hơn, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lithium".

Lithium trong điều trị bệnh tâm thần

Lithium được sử dụng rộng rãi trong điều trị rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder). Nó giúp ổn định tâm trạng và giảm các triệu chứng hưng cảm và trầm cảm. Tuy nhiên, việc sử dụng lithium cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ vì có thể gây ra tác dụng phụ.

Lithium và pin

Lithium là một thành phần quan trọng trong pin sạc, đặc biệt là pin lithium-ion được sử dụng trong điện thoại di động, máy tính xách tay và xe điện. Sự phổ biến của xe điện đang làm tăng nhu cầu về lithium trên toàn cầu.