(Top Banner Ad)
liveliness
B2
Noun B2 Chung

liveliness

UK: /ˈlaɪvlinəs/ • US: /ˈlaɪvlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sống động sự hoạt bát sự sôi nổi tính sinh động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being full of energy and enthusiasm; animation.

Vietnamese Meaning

Sự sống động, sự hoạt bát, sự sôi nổi, sự đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liveliness of the city at night is captivating."

    "Sự sống động của thành phố vào ban đêm thật quyến rũ."

  • "Her liveliness brought a smile to everyone's face."

    "Sự hoạt bát của cô ấy mang đến nụ cười cho mọi người."

  • "The market was full of liveliness and color."

    "Khu chợ tràn ngập sự sống động và màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lively sống động, hoạt bát (đầy năng lượng và hứng khởi)
Adverb livelily một cách sống động, một cách hoạt bát
Verb enliven làm cho sống động, làm cho vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
livelich
English
lively
English
liveliness

Nguồn gốc của 'Liveliness'

Từ 'liveliness' xuất phát từ 'lively' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là đầy sức sống. Nó thể hiện trạng thái tràn đầy năng lượng và sự hứng khởi. Như vậy, 'liveliness' là danh từ hóa của tính từ 'lively', chỉ phẩm chất hoặc trạng thái sống động.

Usage Note

Liveliness chỉ trạng thái đầy năng lượng, hứng khởi và hoạt động, thường được thể hiện qua hành động, lời nói hoặc biểu cảm. Nó khác với 'activity' (hoạt động) vì 'liveliness' nhấn mạnh đến cảm xúc và sự nhiệt tình. So sánh với 'vitality' (sinh khí), 'liveliness' có thể ám chỉ sự vui tươi, còn 'vitality' thường liên quan đến sức khỏe và sức mạnh.

Prepositions

of

'Liveliness of' thường được dùng để chỉ sự sống động hoặc sôi nổi của một địa điểm, sự kiện, hoặc một người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liveliness
  • Infectious liveliness
    (sự sống động lan tỏa)
  • General liveliness
    (sự sống động nói chung)
  • Youthful liveliness
    (sự sống động của tuổi trẻ)
Verb + liveliness
  • Display liveliness
    (thể hiện sự sống động)
  • Add liveliness
    (thêm sự sống động)
  • Bring liveliness
    (mang lại sự sống động)

Idioms

  • Full of life and liveliness

    Tràn đầy sức sống và sự sống động.

    "The party was full of life and liveliness."

    (Bữa tiệc tràn đầy sức sống và sự sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liveliness

Noun
Lật mặt

Sự sống động, sự hoạt bát, sự sôi nổi, sự đầy năng lượng và nhiệt huyết.

"The liveliness of the city at night is captivating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The liveliness of the party was contagious.
Sự náo nhiệt của bữa tiệc thật dễ lây lan.
Phủ định
There was no liveliness in the abandoned house.
Không có sự sống động nào trong ngôi nhà bỏ hoang.
Nghi vấn
Does the music add to the liveliness of the atmosphere?
Âm nhạc có làm tăng thêm sự sống động của bầu không khí không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the party has liveliness, people usually dance.
Nếu bữa tiệc có sự sôi động, mọi người thường nhảy.
Phủ định
When the music is boring, the party doesn't have liveliness.
Khi nhạc nhàm chán, bữa tiệc không có sự sôi động.
Nghi vấn
If the event has good music, does it have liveliness?
Nếu sự kiện có nhạc hay, nó có sự sôi động không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her energy is as infectious as the liveliness of the city.
Năng lượng của cô ấy lan tỏa như sự sống động của thành phố.
Phủ định
The party was less lively than we had anticipated.
Bữa tiệc kém sôi động hơn chúng tôi dự đoán.
Nghi vấn
Is the festival the most lively event of the year?
Có phải lễ hội là sự kiện sôi động nhất trong năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liveliness".

Liveliness trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sống động thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các buổi lễ hội, sự kiện cộng đồng và các hoạt động giải trí. Nó thể hiện tinh thần lạc quan, vui vẻ và sự gắn kết xã hội.