(Top Banner Ad)
dullness
B2
noun B2 Chung

dullness

UK: /ˈdʌlnəs/ • US: /ˈdʌlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tẻ nhạt sự buồn tẻ sự cùn tính cùn sự ngu đần tính ngu đần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being dull.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tẻ nhạt, buồn tẻ, ngu đần, hoặc cùn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dullness of the landscape made her feel depressed."

    "Sự tẻ nhạt của phong cảnh khiến cô ấy cảm thấy chán nản."

  • "The dullness of the knife made it difficult to cut the meat."

    "Độ cùn của con dao khiến việc cắt thịt trở nên khó khăn."

  • "He complained about the dullness of his job."

    "Anh ấy phàn nàn về sự tẻ nhạt của công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dull Cùn, xỉn màu, buồn tẻ, chậm hiểu
Verb dull Làm cùn, làm mờ, làm giảm đi, làm buồn tẻ
Noun dullard Người đần độn, người chậm hiểu
Adverb dully Một cách chậm chạp, một cách buồn tẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dyl, dol
Middle English
dul, dull
Modern English
dull
Modern English
dull + -ness

Sự 'Dull' Từ Xưa

Từ 'dullness' có nguồn gốc từ tính từ 'dull' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, 'dull' được dùng để chỉ vật sắc nhọn bị cùn, hay trí óc chậm chạp, không sắc sảo. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ thành danh từ, mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự 'dull', tức là sự cùn nhụt, buồn tẻ hoặc sự chậm hiểu.

Usage Note

Dullness thường ám chỉ sự thiếu thú vị, sự thiếu sắc sảo, hoặc sự thiếu nhạy bén về tinh thần hoặc thể chất. Nó có thể mô tả một người, một vật, một tình huống hoặc một trải nghiệm. So với các từ đồng nghĩa như 'tedium' (sự buồn tẻ kéo dài), 'monotony' (sự đơn điệu), 'blandness' (sự nhạt nhẽo), 'dullness' có phạm vi sử dụng rộng hơn và ít mang tính tiêu cực hơn.

Prepositions

of in

‘Dullness of’ thường đi với một chủ đề cụ thể: “the dullness of the lecture”. 'Dullness in' thường đi với một chủ thể nào đó: 'dullness in his eyes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dullness
  • complete complete dullness
    (sự buồn tẻ hoàn toàn)
  • sheer sheer dullness
    (sự buồn tẻ tuyệt đối)
  • intellectual intellectual dullness
    (sự chậm hiểu (về trí tuệ))
  • economic economic dullness
    (sự ảm đạm kinh tế)
  • visual visual dullness
    (sự mờ nhạt (về hình ảnh/màu sắc))
Verb + dullness
  • experience experience dullness
    (trải qua sự buồn tẻ)
  • feel feel dullness
    (cảm thấy sự buồn tẻ)
  • overcome overcome dullness
    (vượt qua sự buồn tẻ)
  • alleviate alleviate dullness
    (làm giảm sự buồn tẻ)
Noun + of + dullness
  • a sense a sense of dullness
    (cảm giác buồn tẻ)
  • a period a period of dullness
    (một giai đoạn ảm đạm/buồn tẻ)

Idioms

  • the dullness of everyday life

    sự tẻ nhạt của cuộc sống thường ngày

    "Many people seek hobbies to escape the dullness of everyday life."

    (Nhiều người tìm đến sở thích để thoát khỏi sự tẻ nhạt của cuộc sống thường ngày.)

  • a moment of dullness

    một khoảnh khắc chậm hiểu/thiếu tập trung

    "He attributed his mistake to a moment of dullness, rather than lack of knowledge."

    (Anh ấy đổ lỗi cho sai lầm của mình là do một khoảnh khắc thiếu tập trung, chứ không phải do thiếu kiến thức.)

  • to suffer from dullness

    phải chịu sự buồn tẻ/thiếu sức sống

    "The market began to suffer from dullness after the holiday season."

    (Thị trường bắt đầu chịu sự ảm đạm sau mùa lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dullness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tẻ nhạt, buồn tẻ, ngu đần, hoặc cùn.

"The dullness of the landscape made her feel depressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecture demonstrated a pervasive dullness: it lacked energy, insight, and engagement.
Bài giảng thể hiện một sự tẻ nhạt lan tỏa: nó thiếu năng lượng, sự thấu hiểu và sự tham gia.
Phủ định
The student's project didn't suffer from dullness: it was innovative, well-researched, and creatively presented.
Dự án của sinh viên không hề tẻ nhạt: nó sáng tạo, được nghiên cứu kỹ lưỡng và trình bày một cách sáng tạo.
Nghi vấn
Does the movie's dullness stem from a weak plot: or simply uninspired acting?
Sự tẻ nhạt của bộ phim có phải bắt nguồn từ một cốt truyện yếu: hay chỉ đơn giản là diễn xuất thiếu cảm hứng?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film's dullness bored the audience.
Sự tẻ nhạt của bộ phim đã làm khán giả chán nản.
Phủ định
Not only did the dull weather ruin our picnic, but also it dampened our spirits.
Không chỉ thời tiết ảm đạm phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi, mà nó còn làm chúng tôi mất tinh thần.
Nghi vấn
Should the speaker's performance be dull, will the audience leave?
Nếu màn trình diễn của diễn giả trở nên tẻ nhạt, liệu khán giả có bỏ về không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dullness of the lecture made it hard to concentrate.
Sự tẻ nhạt của bài giảng khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
Phủ định
There isn't any dullness in her vibrant personality.
Không có sự tẻ nhạt nào trong tính cách sôi nổi của cô ấy.
Nghi vấn
What caused the dullness in his eyes?
Điều gì gây ra sự đờ đẫn trong mắt anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dullness".

Ám ảnh mang tên 'Nhàm Chán'

Trong xã hội hiện đại phương Tây, đặc biệt với sự bùng nổ của công nghệ và giải trí kỹ thuật số, có một áp lực ngầm phải luôn được kích thích và tránh xa 'dullness' (sự buồn tẻ). Khái niệm 'boredom' (nhàm chán) thường bị coi là tiêu cực, và nhiều người tìm cách lấp đầy mọi khoảnh khắc trống bằng việc xem điện thoại, mạng xã hội, trò chơi để không phải đối mặt với sự đơn điệu. Điều này phản ánh một xu hướng xã hội không chấp nhận sự tĩnh lặng hay những khoảng thời gian 'không làm gì'.

Giá trị của sự Sắc Sảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dullness' (đặc biệt là về mặt trí tuệ) thường bị nhìn nhận tiêu cực. Có một sự đề cao trí thông minh, sự nhanh nhạy và óc hài hước. Điều này thể hiện trong giáo dục (khuyến khích tư duy phản biện thay vì học vẹt) và trong giao tiếp xã hội (người 'sắc sảo' thường được đánh giá cao hơn người 'chậm chạp' hoặc 'thiếu hứng thú'). Việc tránh bị coi là 'dull' có thể ảnh hưởng đến cách mọi người thể hiện bản thân trong các cuộc trò chuyện hoặc công việc.