(Top Banner Ad)
enthusiasm
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

enthusiasm

UK: /ɪnˈθjuːziæzəm/ • US: /ɪnˈθuːziæzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhiệt tình lòng hăng hái sự say mê nhiệt huyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intense enjoyment, interest, or approval.

Vietnamese Meaning

Sự hăng hái, nhiệt tình, say mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her enthusiasm for the subject was infectious."

    "Sự nhiệt tình của cô ấy đối với môn học đã lan tỏa sang mọi người."

  • "The team showed great enthusiasm for the new project."

    "Cả đội đã thể hiện sự nhiệt tình lớn đối với dự án mới."

  • "His enthusiasm is what made him a great leader."

    "Sự nhiệt tình của anh ấy đã làm nên một nhà lãnh đạo vĩ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enthusiast Người nhiệt tình, người hâm mộ cuồng nhiệt một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Adjective enthusiastic Nhiệt tình, hăng hái, đầy sự say mê.
Adverb enthusiastically Một cách nhiệt tình, hăng hái, say mê.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
enthousiasmos
Latin
enthusiasmus
French
enthousiasme
English
enthusiasm

Nguồn Gốc Thần Thánh

Từ "enthusiasm" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "enthousiasmos", có nghĩa là "bị thần linh nhập vào" hoặc "được thần linh truyền cảm hứng". Ban đầu, từ này dùng để chỉ trạng thái cuồng nhiệt, say mê do sự can thiệp của một vị thần. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ sự hăng hái, nhiệt tình mãnh liệt đối với một điều gì đó, không còn giới hạn trong phạm vi tôn giáo nữa.

Usage Note

Enthusiasm chỉ cảm xúc mạnh mẽ, tích cực hướng tới một điều gì đó. Khác với 'interest' (sự quan tâm) chỉ mức độ chú ý nhẹ nhàng hơn, và khác với 'passion' (đam mê) thường mang ý nghĩa lâu dài và sâu sắc hơn. Enthusiasm thường thể hiện qua hành động và lời nói.

Prepositions

for about

'Enthusiasm for' được dùng để diễn tả sự nhiệt tình đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: He showed great enthusiasm for the project. 'Enthusiasm about' có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái tổng quát hơn, đề cập đến một lĩnh vực hoặc chủ đề. Ví dụ: She has enthusiasm about learning new things.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enthusiasm
  • great great enthusiasm
    (Sự nhiệt tình lớn lao)
  • much much enthusiasm
    (Nhiều sự nhiệt tình)
  • little little enthusiasm
    (Ít sự nhiệt tình)
  • widespread widespread enthusiasm
    (Sự nhiệt tình lan rộng)
  • boundless boundless enthusiasm
    (Sự nhiệt tình vô bờ bến)
  • infectious infectious enthusiasm
    (Sự nhiệt tình dễ lây lan)
Verb + enthusiasm
  • show show enthusiasm
    (Thể hiện sự nhiệt tình)
  • express express enthusiasm
    (Bày tỏ sự nhiệt tình)
  • feel feel enthusiasm
    (Cảm thấy nhiệt tình)
  • have have enthusiasm
    (Có sự nhiệt tình)
  • lose lose enthusiasm
    (Mất đi sự nhiệt tình)
  • generate generate enthusiasm
    (Tạo ra sự nhiệt tình)
  • dampen dampen enthusiasm
    (Làm giảm sự nhiệt tình)
Prepositional Phrase
  • a lack of a lack of enthusiasm
    (Sự thiếu nhiệt tình)

Idioms

  • full of enthusiasm

    Đầy nhiệt huyết, rất nhiệt tình

    "She was full of enthusiasm for her new project."

    (Cô ấy đầy nhiệt huyết với dự án mới của mình.)

  • lose one's enthusiasm

    Mất đi sự nhiệt tình, không còn hứng thú

    "After several setbacks, he started to lose his enthusiasm."

    (Sau nhiều thất bại, anh ấy bắt đầu mất đi sự nhiệt tình của mình.)

  • dampen someone's enthusiasm

    Làm giảm sự nhiệt tình của ai đó

    "The bad weather did not dampen their enthusiasm for the picnic."

    (Thời tiết xấu không làm giảm sự nhiệt tình của họ đối với buổi dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enthusiasm

danh từ
Lật mặt

Sự hăng hái, nhiệt tình, say mê.

"Her enthusiasm for the subject was infectious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthusiasm".

Giá Trị của Sự Nhiệt Tình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, "enthusiasm" được coi là một phẩm chất rất được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường làm việc và học tập. Sự nhiệt tình thường được liên hệ với động lực, sự sáng tạo và khả năng vượt qua thử thách. Nó được xem là yếu tố quan trọng giúp cá nhân đạt được thành công và truyền cảm hứng cho người khác.

Nghĩa Gốc và Sự Biến Đổi

Việc từ "enthusiasm" chuyển từ nghĩa "bị thần linh nhập vào" sang "sự hăng hái, say mê" phản ánh sự thay đổi trong cách con người nhìn nhận nguồn gốc của cảm hứng và động lực. Thay vì quy cho sức mạnh siêu nhiên, xã hội hiện đại coi sự nhiệt tình là một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, xuất phát từ nội tại mỗi người.