(Top Banner Ad)
vivacity
C1
noun C1 Tính cách, Cảm xúc

vivacity

UK: /vɪˈvæsɪti/ • US: /vɪˈvæsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoạt bát sự sinh động tính sôi nổi sức sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being attractively lively and animated.

Vietnamese Meaning

Sự hoạt bát, sinh động, đầy sức sống một cách hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her vivacity made her the life of the party."

    "Sự hoạt bát của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc."

  • "The painting captured the vivacity of the dancers."

    "Bức tranh đã nắm bắt được sự sinh động của các vũ công."

  • "He spoke with great vivacity about his adventures."

    "Anh ấy kể về những cuộc phiêu lưu của mình với sự hoạt bát lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vivacious hoạt bát, sôi nổi, đầy sức sống
Adverb vivaciously một cách hoạt bát, sôi nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vivacitas
English
vivacity

Nguồn gốc của 'Vivacity'

Từ 'vivacity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vivacitas', có nghĩa là 'đầy sức sống'. Nó diễn tả một phẩm chất sôi nổi và tràn đầy năng lượng, giống như ngọn lửa nhỏ không bao giờ tắt. Người ta thường dùng từ này để miêu tả những người hoặc vật có tính cách hoạt bát và hứng khởi.

Usage Note

Vivacity thường dùng để miêu tả tính cách, hành vi của người hoặc vật toát lên vẻ năng động, tràn đầy năng lượng và thu hút sự chú ý. Nó nhấn mạnh đến sự lôi cuốn và sức sống rực rỡ, không chỉ đơn thuần là sự hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vivacity
  • youthful vivacity
    (sức sống trẻ trung)
  • boundless vivacity
    (sức sống vô bờ bến)
  • remarkable vivacity
    (sức sống đáng chú ý)
Verb + vivacity
  • display vivacity
    (thể hiện sự hoạt bát)
  • exude vivacity
    (toát ra sự sôi nổi)
  • bring vivacity
    (mang lại sự hoạt bát)

Idioms

  • full of vim and vivacity

    đầy sinh lực và sự hoạt bát

    "She is full of vim and vivacity despite her age."

    (Cô ấy vẫn tràn đầy sinh lực và sự hoạt bát mặc dù đã có tuổi.)

  • to add vivacity to something

    thêm sự sống động, hoạt bát vào điều gì đó

    "Bright colors can add vivacity to a room."

    (Màu sắc tươi sáng có thể thêm sự sống động cho một căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vivacity

noun
Lật mặt

Sự hoạt bát, sinh động, đầy sức sống một cách hấp dẫn.

"Her vivacity made her the life of the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more free time, she would pursue her hobbies with greater vivacity.
Nếu cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn, cô ấy sẽ theo đuổi sở thích của mình với sự nhiệt huyết lớn hơn.
Phủ định
If he didn't lack vivacity, he wouldn't feel so tired all the time.
Nếu anh ấy không thiếu sức sống, anh ấy sẽ không cảm thấy mệt mỏi suốt ngày.
Nghi vấn
Would the party be more enjoyable if it had a touch of vivacity?
Bữa tiệc có trở nên thú vị hơn không nếu nó có một chút sức sống?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her vivacity helped her make friends easily.
Cô ấy nói rằng sự hoạt bát của cô ấy đã giúp cô ấy dễ dàng kết bạn.
Phủ định
He said that he did not have the vivacity to perform on stage.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có sự hoạt bát để biểu diễn trên sân khấu.
Nghi vấn
She asked if my vivacity had been affected by the long journey.
Cô ấy hỏi liệu sự hoạt bát của tôi có bị ảnh hưởng bởi chuyến đi dài không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been admired for her vivacity.
Cô ấy luôn được ngưỡng mộ vì sự hoạt bát của mình.
Phủ định
He hasn't shown much vivacity since the accident.
Anh ấy đã không thể hiện nhiều sự hoạt bát kể từ sau tai nạn.
Nghi vấn
Has the team shown enough vivacity to win this game?
Đội đã thể hiện đủ sự hoạt bát để thắng trận đấu này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vivacity".

Vivacity trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'vivacity' thường được đánh giá cao như một phẩm chất tích cực, thể hiện sự tự tin, năng động và khả năng tận hưởng cuộc sống. Nó thường được liên kết với tuổi trẻ, sự sáng tạo và tinh thần lạc quan.