vivacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being attractively lively and animated.
Vietnamese Meaning
Sự hoạt bát, sinh động, đầy sức sống một cách hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her vivacity made her the life of the party."
"Sự hoạt bát của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc."
-
"The painting captured the vivacity of the dancers."
"Bức tranh đã nắm bắt được sự sinh động của các vũ công."
-
"He spoke with great vivacity about his adventures."
"Anh ấy kể về những cuộc phiêu lưu của mình với sự hoạt bát lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vivacious | hoạt bát, sôi nổi, đầy sức sống |
| Adverb | vivaciously | một cách hoạt bát, sôi nổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vivacity thường dùng để miêu tả tính cách, hành vi của người hoặc vật toát lên vẻ năng động, tràn đầy năng lượng và thu hút sự chú ý. Nó nhấn mạnh đến sự lôi cuốn và sức sống rực rỡ, không chỉ đơn thuần là sự hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
youthful vivacity (sức sống trẻ trung)
-
boundless vivacity (sức sống vô bờ bến)
-
remarkable vivacity (sức sống đáng chú ý)
-
display vivacity (thể hiện sự hoạt bát)
-
exude vivacity (toát ra sự sôi nổi)
-
bring vivacity (mang lại sự hoạt bát)
Idioms
-
full of vim and vivacity
đầy sinh lực và sự hoạt bát
"She is full of vim and vivacity despite her age."
(Cô ấy vẫn tràn đầy sinh lực và sự hoạt bát mặc dù đã có tuổi.)
-
to add vivacity to something
thêm sự sống động, hoạt bát vào điều gì đó
"Bright colors can add vivacity to a room."
(Màu sắc tươi sáng có thể thêm sự sống động cho một căn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vivacity
nounSự hoạt bát, sinh động, đầy sức sống một cách hấp dẫn.
"Her vivacity made her the life of the party."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had more free time, she would pursue her hobbies with greater vivacity. |
Nếu cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn, cô ấy sẽ theo đuổi sở thích của mình với sự nhiệt huyết lớn hơn. |
| Phủ định | If he didn't lack vivacity, he wouldn't feel so tired all the time. |
Nếu anh ấy không thiếu sức sống, anh ấy sẽ không cảm thấy mệt mỏi suốt ngày. |
| Nghi vấn | Would the party be more enjoyable if it had a touch of vivacity? |
Bữa tiệc có trở nên thú vị hơn không nếu nó có một chút sức sống? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her vivacity helped her make friends easily. |
Cô ấy nói rằng sự hoạt bát của cô ấy đã giúp cô ấy dễ dàng kết bạn. |
| Phủ định | He said that he did not have the vivacity to perform on stage. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không có sự hoạt bát để biểu diễn trên sân khấu. |
| Nghi vấn | She asked if my vivacity had been affected by the long journey. |
Cô ấy hỏi liệu sự hoạt bát của tôi có bị ảnh hưởng bởi chuyến đi dài không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been admired for her vivacity. |
Cô ấy luôn được ngưỡng mộ vì sự hoạt bát của mình. |
| Phủ định | He hasn't shown much vivacity since the accident. |
Anh ấy đã không thể hiện nhiều sự hoạt bát kể từ sau tai nạn. |
| Nghi vấn | Has the team shown enough vivacity to win this game? |
Đội đã thể hiện đủ sự hoạt bát để thắng trận đấu này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vivacity".
