(Top Banner Ad)
livid
C1
adjective C1 Cảm xúc, Màu sắc, Y học

livid

UK: /ˈlɪvɪd/ • US: /ˈlɪvɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giận tím người tím bầm xanh xám
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Furiously angry.

Vietnamese Meaning

Vô cùng tức giận, giận tím tái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was livid when he found out about the damage to his car."

    "Anh ta giận tím tái khi phát hiện ra chiếc xe của mình bị hư hại."

  • "She was absolutely livid when she found out he had lied."

    "Cô ấy hoàn toàn giận tím người khi phát hiện ra anh ta đã nói dối."

  • "The bruise on his leg was livid and swollen."

    "Vết bầm trên chân anh ấy tím bầm và sưng tấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective livid tím bầm, giận dữ
Adverb lividly một cách giận dữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Màu sắc, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lividus
English
livid

Từ Màu Tím Bầm Đến Cơn Giận Dữ

Từ 'livid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lividus', có nghĩa là 'xanh xao, tím bầm', thường là do vết bầm hoặc tử thi. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng sang mô tả khuôn mặt đỏ bừng vì giận dữ, gợi nhớ đến sự thay đổi màu sắc tương tự. Hãy tưởng tượng khuôn mặt ai đó từ từ chuyển sang màu tím khi cơn giận bùng nổ!

Usage Note

Từ 'livid' dùng để diễn tả sự tức giận tột độ, thường là sự tức giận bộc phát và khó kiểm soát. Nó mạnh hơn các từ như 'angry' (tức giận) hay 'annoyed' (khó chịu). 'Livid' thường liên quan đến việc thể hiện sự giận dữ một cách rõ ràng.

Prepositions

at with

'Livid at' được dùng khi chỉ rõ nguyên nhân gây ra sự tức giận. Ví dụ: 'He was livid at the suggestion.' ('Livid with' được dùng khi chỉ rõ người hoặc vật khiến ai đó tức giận. Ví dụ: 'She was livid with her brother.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Livid
  • absolutely absolutely livid
    (vô cùng giận dữ)
  • utterly utterly livid
    (hoàn toàn giận dữ)
Verb + Livid
  • become become livid
    (trở nên giận dữ)
  • turn turn livid
    (chuyển sang giận dữ)
Livid + Noun
  • face a livid face
    (một khuôn mặt giận dữ)
  • mark a livid mark
    (một vết bầm tím)

Idioms

  • be livid with rage

    vô cùng giận dữ

    "She was livid with rage when she found out what he had done."

    (Cô ấy vô cùng giận dữ khi phát hiện ra những gì anh ta đã làm.)

  • go livid

    tái mét mặt mày (vì sợ hãi, giận dữ)

    "He went livid when he heard the news."

    (Anh ta tái mét mặt mày khi nghe tin đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

livid

adjective
Lật mặt

Vô cùng tức giận, giận tím tái.

"He was livid when he found out about the damage to his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he lost the game, he was livid.
Vì thua trận, anh ấy đã giận tím người.
Phủ định
Although she was usually calm, she wasn't livid when she found out about the betrayal.
Mặc dù cô ấy thường điềm tĩnh, nhưng cô ấy không giận tím người khi phát hiện ra sự phản bội.
Nghi vấn
If they damaged his car, would he be livid?
Nếu họ làm hỏng xe của anh ấy, liệu anh ấy có giận tím người không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sky turned livid after the storm indicated the severity of the weather.
Việc bầu trời chuyển sang màu tím bầm sau cơn bão cho thấy mức độ nghiêm trọng của thời tiết.
Phủ định
Whether the suspect was livid with rage during the interrogation was not confirmed by the officers.
Việc liệu nghi phạm có giận tím mặt trong quá trình thẩm vấn hay không chưa được các sĩ quan xác nhận.
Nghi vấn
Why the victim was livid remains a mystery to the investigators.
Tại sao nạn nhân lại giận tím mặt vẫn là một bí ẩn đối với các nhà điều tra.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The victim was livid: his car had been stolen, his wallet was missing, and his keys were gone.
Nạn nhân đã vô cùng giận dữ: xe của anh ta bị đánh cắp, ví của anh ta mất tích và chìa khóa của anh ta biến mất.
Phủ định
He wasn't livid: he was merely annoyed by the delay, not enraged by it.
Anh ấy không giận dữ: anh ấy chỉ bực mình vì sự chậm trễ, chứ không hề nổi giận vì nó.
Nghi vấn
Was she livid: or was she simply disappointed after hearing the news?
Cô ấy có giận dữ không: hay cô ấy chỉ đơn giản là thất vọng sau khi nghe tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "livid".

Màu Sắc Của Cảm Xúc

Trong văn hóa phương Tây, màu sắc thường được gán cho những cảm xúc nhất định. 'Livid', liên quan đến màu tím bầm, thường gắn liền với sự giận dữ cực độ, sự phẫn nộ hoặc thậm chí là sợ hãi.