ljubljana
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital and largest city of Slovenia.
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Slovenia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ljubljana is known for its green spaces and vibrant cultural scene."
"Ljubljana nổi tiếng với không gian xanh và khung cảnh văn hóa sôi động."
-
"We visited Ljubljana last summer."
"Chúng tôi đã đến thăm Ljubljana vào mùa hè năm ngoái."
-
"The University of Ljubljana is a prestigious institution."
"Đại học Ljubljana là một cơ sở giáo dục danh tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ljubljanan | Người dân đến từ Ljubljana |
| Adjective | Ljubljanan | Thuộc về hoặc liên quan đến Ljubljana |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ljubljana là tên riêng của một thành phố, thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, chính trị, văn hóa và lịch sử của Slovenia. Nó không có nhiều sắc thái nghĩa, chủ yếu là một định danh.
Prepositions
‘in Ljubljana’ được sử dụng để chỉ vị trí địa lý: 'I live in Ljubljana.' ('Tôi sống ở Ljubljana'). 'of Ljubljana' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến thành phố: 'The architecture of Ljubljana is beautiful.' ('Kiến trúc của Ljubljana rất đẹp').
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Ljubljana (tham quan Ljubljana)
-
explore explore Ljubljana (khám phá Ljubljana)
-
travel to travel to Ljubljana (du lịch đến Ljubljana)
-
charming charming Ljubljana (Ljubljana quyến rũ)
-
historic historic Ljubljana (Ljubljana cổ kính/lịch sử)
-
picturesque picturesque Ljubljana (Ljubljana đẹp như tranh vẽ)
-
Castle Ljubljana Castle (Lâu đài Ljubljana)
-
River Ljubljana River (Sông Ljubljana)
-
Old Town Ljubljana Old Town (Khu Phố Cổ Ljubljana)
Idioms
-
the capital of Slovenia
thủ đô của Slovenia
"Ljubljana is the vibrant capital of Slovenia."
(Ljubljana là thủ đô sôi động của Slovenia.)
-
Green Capital of Europe
Thủ đô Xanh của Châu Âu
"Ljubljana was proudly named the Green Capital of Europe in 2016."
(Ljubljana tự hào được vinh danh là Thủ đô Xanh của Châu Âu vào năm 2016.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ljubljana
Danh từ (tên riêng)Thủ đô và thành phố lớn nhất của Slovenia.
"Ljubljana is known for its green spaces and vibrant cultural scene."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in Ljubljana, I would visit the Dragon Bridge every day. |
Nếu tôi sống ở Ljubljana, tôi sẽ đến thăm Cầu Rồng mỗi ngày. |
| Phủ định | If she weren't working in Ljubljana, she wouldn't know so much about Slovenian culture. |
Nếu cô ấy không làm việc ở Ljubljana, cô ấy sẽ không biết nhiều về văn hóa Slovenia đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you enjoy your stay more if you visited Ljubljana in the summer? |
Bạn có thích kỳ nghỉ của mình hơn không nếu bạn đến thăm Ljubljana vào mùa hè? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ljubljana".
