Slovenia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Trung Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Slovenia is known for its beautiful Alps and forests."
"Slovenia nổi tiếng với dãy Alps và những khu rừng tuyệt đẹp."
-
"We are planning a trip to Slovenia next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Slovenia vào mùa hè tới."
-
"The economy of Slovenia is growing rapidly."
"Nền kinh tế của Slovenia đang phát triển nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Slovene | Người Slovenia; tiếng Slovenia |
| Adjective | Slovenian | Thuộc về Slovenia; của Slovenia |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slovenia là tên riêng của một quốc gia, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa và du lịch. Không có nhiều sắc thái đặc biệt ngoài việc chỉ đơn thuần là tên gọi của quốc gia.
Prepositions
in Slovenia (ở Slovenia), to Slovenia (đến Slovenia), from Slovenia (từ Slovenia). Các giới từ này dùng để chỉ vị trí, hướng, hoặc nguồn gốc liên quan đến quốc gia Slovenia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Slovenia (Slovenia xinh đẹp)
-
independent independent Slovenia (Slovenia độc lập)
-
picturesque picturesque Slovenia (Slovenia thơ mộng)
-
Green Green Slovenia (Slovenia xanh (ám chỉ thân thiện với môi trường))
-
visit visit Slovenia (thăm Slovenia)
-
explore explore Slovenia (khám phá Slovenia)
-
travel to travel to Slovenia (du lịch đến Slovenia)
-
capital Slovenia's capital (thủ đô của Slovenia)
-
economy Slovenia's economy (nền kinh tế Slovenia)
-
mountains Slovenia's mountains (những ngọn núi của Slovenia)
Idioms
-
Slovenia, the Green Heart of Europe
Slovenia, trái tim xanh của Châu Âu
"Many tourists flock to Slovenia, often called 'the Green Heart of Europe', for its natural beauty."
(Nhiều du khách đổ về Slovenia, thường được gọi là 'trái tim xanh của Châu Âu', vì vẻ đẹp thiên nhiên của nó.)
-
Slovenia, a hidden gem
Slovenia, một viên ngọc ẩn mình
"Before its boom in tourism, Slovenia was considered a hidden gem in Central Europe."
(Trước khi ngành du lịch bùng nổ, Slovenia được coi là một viên ngọc ẩn mình ở Trung Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Slovenia
Danh từMột quốc gia ở Trung Âu.
"Slovenia is known for its beautiful Alps and forests."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is Slovenia, and it is known for its beautiful landscapes. |
Đây là Slovenia, và nó nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp. |
| Phủ định | That isn't Slovenian; it's Austrian. |
Cái đó không phải là của Slovenia; nó là của Áo. |
| Nghi vấn | Is this yours, or is it Slovenian? |
Cái này là của bạn hay là của Slovenia? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She visited Slovenia last summer. |
Cô ấy đã đến thăm Slovenia vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They do not sell Slovenian wine at that store. |
Họ không bán rượu Slovenian tại cửa hàng đó. |
| Nghi vấn | Did he study the Slovenian language? |
Anh ấy đã học tiếng Slovenia phải không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Slovenian wines are highly regarded by wine connoisseurs. |
Rượu vang Slovenia được các nhà sành rượu đánh giá cao. |
| Phủ định | Slovenia is not usually associated with heavy industry. |
Slovenia thường không được liên tưởng đến ngành công nghiệp nặng. |
| Nghi vấn | Is Slovenia considered a popular tourist destination in Europe? |
Slovenia có được xem là một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Châu Âu không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were discussing Slovenian politics at the conference. |
Họ đang thảo luận về chính trị Slovenia tại hội nghị. |
| Phủ định | She wasn't considering a Slovenian company for investment. |
Cô ấy đã không xem xét một công ty Slovenia để đầu tư. |
| Nghi vấn | Were you traveling through Slovenia last summer? |
Bạn đã đi du lịch qua Slovenia vào mùa hè năm ngoái phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had visited Slovenia before their trip to Italy. |
Họ đã thăm Slovenia trước chuyến đi đến Ý. |
| Phủ định | She had not known any Slovenian people before she moved to Europe. |
Cô ấy đã không quen biết bất kỳ người Slovenia nào trước khi chuyển đến châu Âu. |
| Nghi vấn | Had he ever tried Slovenian wine before that wine tasting event? |
Anh ấy đã từng thử rượu Slovenia trước sự kiện nếm rượu đó chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been studying Slovenian culture for years. |
Cô ấy đã nghiên cứu văn hóa Slovenia trong nhiều năm. |
| Phủ định | They haven't been visiting Slovenia recently. |
Gần đây họ đã không đến thăm Slovenia. |
| Nghi vấn | Has he been working on the Slovenian translation? |
Anh ấy đã làm việc trên bản dịch tiếng Slovenia chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Slovenia".
