(Top Banner Ad)
loanword
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

loanword

UK: /ˈləʊn.wɜːd/ • US: /ˈloʊn.wɝːd/

Nghĩa tiếng Việt

từ mượn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word adopted from a foreign language and incorporated into a language's vocabulary with little or no change to its form or meaning.

Vietnamese Meaning

Một từ được vay mượn từ một ngôn ngữ nước ngoài và được đưa vào từ vựng của một ngôn ngữ, hầu như không hoặc không thay đổi hình thức hoặc ý nghĩa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Karaoke" is a loanword from Japanese."

    ""Karaoke" là một từ vay mượn từ tiếng Nhật."

  • "Many English words, such as 'sushi' and 'tsunami', are loanwords from Japanese."

    "Nhiều từ tiếng Anh, chẳng hạn như 'sushi' và 'tsunami', là từ mượn từ tiếng Nhật."

  • "The word 'algebra' is a loanword from Arabic."

    "Từ 'algebra' là một từ mượn từ tiếng Ả Rập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loan sự vay mượn, khoản vay
Verb loan cho vay (tiền, đồ vật)
Noun word từ, lời nói
Verb word diễn đạt, phát biểu (bằng lời)
Noun borrowing sự vay mượn (đặc biệt là từ vựng giữa các ngôn ngữ)
Noun calque từ dịch vay mượn (từ hoặc cụm từ được dịch từng yếu tố từ ngôn ngữ khác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Lehnwort
Modern English
loanword

Nguồn gốc của 'loanword'

'Loanword' là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học, được tạo ra trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Bản thân từ này là một 'calque' (dịch vay mượn) trực tiếp từ thuật ngữ tiếng Đức 'Lehnwort'. Từ 'loan' (vay mượn) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læn' và tiếng Bắc Âu cổ 'lán', trong khi 'word' (từ) đến từ tiếng Anh cổ 'word'. Điều thú vị là, 'loanword' mô tả chính nó: nó là một từ được 'vay mượn' từ một khái niệm khác, và được dịch từng phần sang ngôn ngữ mới để mô tả hiện tượng các ngôn ngữ vay mượn từ vựng của nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'loanword' chỉ những từ được một ngôn ngữ tiếp nhận từ ngôn ngữ khác. Chúng có thể được điều chỉnh một chút về cách phát âm hoặc chính tả để phù hợp hơn với ngôn ngữ tiếp nhận, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên. Cần phân biệt với 'calque' (từ dịch phỏng), trong đó các yếu tố của từ nước ngoài được dịch theo nghĩa đen sang ngôn ngữ tiếp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loanword
  • common common loanword
    (từ vay mượn phổ biến)
  • foreign foreign loanword
    (từ vay mượn từ tiếng nước ngoài)
  • English English loanword
    (từ vay mượn từ tiếng Anh)
  • recent recent loanword
    (từ vay mượn gần đây)
Verb + loanword
  • adopt adopt loanwords
    (tiếp nhận các từ vay mượn)
  • incorporate incorporate loanwords
    (tích hợp các từ vay mượn)
  • use use loanwords
    (sử dụng các từ vay mượn)
Loanword + Noun
  • loanword loanword influence
    (ảnh hưởng của các từ vay mượn)
  • loanword loanword acquisition
    (sự tiếp thu từ vay mượn)

Idioms

  • a direct loanword from...

    một từ vay mượn trực tiếp từ (ngôn ngữ nào đó)

    "'Kindergarten' is a direct loanword from German."

    ('Kindergarten' là một từ vay mượn trực tiếp từ tiếng Đức.)

  • the adoption of loanwords

    việc tiếp nhận các từ vay mượn

    "The internet has accelerated the adoption of loanwords into many languages."

    (Internet đã thúc đẩy nhanh chóng việc tiếp nhận các từ vay mượn vào nhiều ngôn ngữ.)

  • to integrate loanwords into...

    tích hợp các từ vay mượn vào (một ngôn ngữ)

    "Modern Japanese continues to integrate loanwords from English."

    (Tiếng Nhật hiện đại tiếp tục tích hợp các từ vay mượn từ tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loanword

danh từ
Lật mặt

Một từ được vay mượn từ một ngôn ngữ nước ngoài và được đưa vào từ vựng của một ngôn ngữ, hầu như không hoặc không thay đổi hình thức hoặc ý nghĩa của nó.

""Karaoke" is a loanword from Japanese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many English words are loanwords: for example, "ballet" (from French), "kindergarten" (from German), and "sushi" (from Japanese).
Nhiều từ tiếng Anh là từ mượn: ví dụ, "ballet" (từ tiếng Pháp), "kindergarten" (từ tiếng Đức) và "sushi" (từ tiếng Nhật).
Phủ định
Not all commonly used words are native to English: many, in fact, are loanwords adapted over centuries.
Không phải tất cả các từ được sử dụng phổ biến đều là bản địa của tiếng Anh: thực tế, nhiều từ là từ mượn được điều chỉnh qua nhiều thế kỷ.
Nghi vấn
Are some English words easily identifiable as loanwords: words such as "karaoke" and "tsunami" are clearly from Japanese, for instance?
Có một số từ tiếng Anh có dễ dàng được xác định là từ mượn không: ví dụ, những từ như "karaoke" và "tsunami" rõ ràng là từ tiếng Nhật?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If linguists had studied the language contact more thoroughly, they would have identified more loanwords in the modern vocabulary.
Nếu các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu sự tiếp xúc ngôn ngữ kỹ lưỡng hơn, họ đã có thể xác định được nhiều từ mượn hơn trong từ vựng hiện đại.
Phủ định
If the settlers had not introduced their language to the region, the local dialect would not have included so many loanwords.
Nếu những người định cư không du nhập ngôn ngữ của họ vào khu vực, phương ngữ địa phương đã không bao gồm nhiều từ mượn đến vậy.
Nghi vấn
Might the native speakers have resisted adopting new terms if they had known those words were loanwords?
Liệu những người bản xứ có thể đã chống lại việc chấp nhận các thuật ngữ mới nếu họ biết những từ đó là từ mượn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists will study the impact of loanwords on the language in the future.
Các nhà ngôn ngữ học sẽ nghiên cứu tác động của các từ vay mượn đối với ngôn ngữ trong tương lai.
Phủ định
The new dictionary is not going to include all the recent loanwords.
Cuốn từ điển mới sẽ không bao gồm tất cả các từ vay mượn gần đây.
Nghi vấn
Will the increasing number of loanwords change the fundamental structure of the language?
Liệu số lượng từ vay mượn ngày càng tăng có làm thay đổi cấu trúc cơ bản của ngôn ngữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loanword".

Sự phong phú của ngôn ngữ

Các từ vay mượn là minh chứng cho sự linh hoạt và khả năng thích nghi của ngôn ngữ. Chúng thường được tiếp nhận để đặt tên cho các khái niệm, vật thể hoặc công nghệ mới du nhập từ nền văn hóa khác. Điều này giúp ngôn ngữ trở nên phong phú hơn, cho phép diễn đạt những ý tưởng mà trước đây có thể không có từ tương ứng.

Loanword trong tiếng Việt

Tiếng Việt cũng có rất nhiều từ vay mượn, đặc biệt là từ tiếng Hán (ví dụ: 'gia đình', 'văn hóa'), tiếng Pháp (ví dụ: 'cà phê', 'phô mai', 'ban công') và gần đây là tiếng Anh (ví dụ: 'internet', 'email', 'marketing', 'smartphone'). Những từ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày, phản ánh sự giao lưu văn hóa và kinh tế giữa Việt Nam và thế giới.