(Top Banner Ad)
campaign
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Tiếp thị, Quân sự, Xã hội

campaign

UK: /kæmˈpeɪn/ • US: /kæmˈpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch cuộc vận động vận động (cho)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned set of activities that people carry out over a period of time in order to achieve something such as a social or political goal.

Vietnamese Meaning

Một loạt các hoạt động được lên kế hoạch mà mọi người thực hiện trong một khoảng thời gian để đạt được điều gì đó, chẳng hạn như một mục tiêu xã hội hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental group is running a campaign to save the rainforest."

    "Nhóm môi trường đang thực hiện một chiến dịch để cứu rừng nhiệt đới."

  • "The company launched a new marketing campaign."

    "Công ty đã khởi động một chiến dịch tiếp thị mới."

  • "She campaigned tirelessly for women's rights."

    "Cô ấy không mệt mỏi vận động cho quyền của phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun campaigner người vận động, người tham gia chiến dịch
Verb campaign vận động, tham gia vào một chiến dịch
Noun campaigning hoạt động vận động, tuyên truyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Tiếp thị, Quân sự, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kamp-
Latin
campus
Italian
campagna
French
campagne
English
campaign

Từ bãi cỏ đến chiến trường

Từ 'campaign' bắt nguồn từ 'campus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'không gian mở'. Vào thế kỷ 17, nó được dùng để chỉ việc quân đội rời khỏi doanh trại vào mùa hè để thực hiện các cuộc hành quân trên 'cánh đồng'. Ngày nay, nghĩa này mở rộng sang các lĩnh vực chính trị và kinh doanh.

Usage Note

Từ 'campaign' thường được sử dụng để chỉ một nỗ lực có tổ chức và phối hợp nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường liên quan đến một khoảng thời gian nhất định và bao gồm nhiều hoạt động khác nhau. So với 'effort', 'campaign' mang tính chiến lược và kéo dài hơn. Ví dụ, 'a marketing campaign' ám chỉ một chiến dịch tiếp thị được lên kế hoạch kỹ lưỡng, trái ngược với một nỗ lực tiếp thị đơn lẻ.

Prepositions

for against on

'- campaign for': ủng hộ, đấu tranh cho một mục tiêu (ví dụ: campaign for human rights). '- campaign against': chống lại một điều gì đó (ví dụ: campaign against smoking). '- campaign on': tập trung vào một vấn đề cụ thể (ví dụ: campaign on environmental issues).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + campaign
  • political political campaign
    (chiến dịch chính trị)
  • advertising advertising campaign
    (chiến dịch quảng cáo)
  • nationwide nationwide campaign
    (chiến dịch toàn quốc)
Verb + campaign
  • launch launch a campaign
    (khởi động một chiến dịch)
  • mount mount a campaign
    (tổ chức một chiến dịch)
  • spearhead spearhead a campaign
    (dẫn đầu một chiến dịch)

Idioms

  • A whisper campaign

    Một chiến dịch tung tin đồn ngầm nhằm phá hoại uy tín của ai đó

    "She was the victim of a whisper campaign designed to force her to resign."

    (Cô ấy là nạn nhân của một chiến dịch nói xấu ngầm nhằm ép cô ấy phải từ chức.)

  • Smear campaign

    Chiến dịch bôi nhọ danh dự công khai

    "The opposition party started a smear campaign against the prime minister."

    (Đảng đối lập đã bắt đầu một chiến dịch bôi nhọ nhằm vào thủ tướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campaign

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các hoạt động được lên kế hoạch mà mọi người thực hiện trong một khoảng thời gian để đạt được điều gì đó, chẳng hạn như một mục tiêu xã hội hoặc chính trị.

"The environmental group is running a campaign to save the rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campaign".

Bầu cử Mỹ

Tại Hoa Kỳ, các 'Presidential Campaigns' thường kéo dài và cực kỳ tốn kém, bao gồm các buổi mít tinh (rallies) lớn và quảng cáo truyền hình rầm rộ để thu hút cử tri.

Grassroots Campaigning

Đây là hình thức vận động từ 'gốc rễ', tức là từ những người dân bình thường trong cộng đồng thay vì các tổ chức lớn, thường được dùng cho các vấn đề xã hội và môi trường.