(Top Banner Ad)
pressure group
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học

pressure group

UK: /ˈpreʃə ɡruːp/ • US: /ˈpreʃər ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm vận động hành lang tổ chức gây áp lực nhóm tác động chính sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group that tries to influence public opinion and government policy in order to persuade the government to do something that the group supports.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người cố gắng gây ảnh hưởng đến dư luận và chính sách của chính phủ để thuyết phục chính phủ làm điều mà nhóm ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amnesty International is a well-known pressure group that campaigns for human rights."

    "Tổ chức Ân xá Quốc tế là một nhóm gây áp lực nổi tiếng chuyên vận động cho quyền con người."

  • "Pressure groups play an important role in democratic societies."

    "Các nhóm gây áp lực đóng một vai trò quan trọng trong các xã hội dân chủ."

  • "The pressure group is campaigning for stricter environmental regulations."

    "Nhóm gây áp lực đang vận động cho các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb pressure gây áp lực, thúc ép
Verb pressurize gây áp lực mạnh, thúc ép (thường dùng để thay đổi ý kiến/hành động của ai đó)
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, phân nhóm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
pressure
English
group
English
pressure group

Nguồn gốc của 'Pressure Group'

Từ 'pressure group' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'pressure' (áp lực) và 'group' (nhóm). Nó xuất hiện để mô tả những tổ chức tập hợp lại nhằm gây áp lực lên chính phủ hoặc các cơ quan khác để thay đổi chính sách hoặc quyết định, thường vì lợi ích của một mục tiêu hoặc nhóm người cụ thể. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi vai trò của các tổ chức dân sự và lợi ích công chúng trong chính trị ngày càng tăng.

Usage Note

Cụm từ 'pressure group' thường được dùng để chỉ các tổ chức có mục tiêu rõ ràng và sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để đạt được mục tiêu đó, bao gồm vận động hành lang, tổ chức biểu tình, và đưa ra các báo cáo nghiên cứu. Nó khác với 'interest group' ở chỗ 'pressure group' có xu hướng tập trung vào việc gây áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách, trong khi 'interest group' có thể chỉ đơn thuần là đại diện cho lợi ích của một nhóm người cụ thể.

Prepositions

on within

'Pressure group on' + đối tượng bị gây áp lực (ví dụ: 'pressure group on the government'). 'Pressure group within' + phạm vi hoạt động (ví dụ: 'pressure group within the EU').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure group
  • powerful a powerful pressure group
    (một nhóm gây áp lực mạnh mẽ)
  • influential an influential pressure group
    (một nhóm gây áp lực có ảnh hưởng)
  • environmental an environmental pressure group
    (một nhóm gây áp lực về môi trường)
  • special-interest a special-interest pressure group
    (một nhóm gây áp lực vì lợi ích đặc biệt)
Verb + pressure group (Object)
  • resist resist pressure groups
    (kháng cự các nhóm gây áp lực)
  • yield to yield to pressure groups
    (nhượng bộ các nhóm gây áp lực)
  • be influenced by be influenced by pressure groups
    (bị ảnh hưởng bởi các nhóm gây áp lực)
Pressure group + Verb (Subject)
  • lobby pressure groups lobby for change
    (các nhóm gây áp lực vận động hành lang để thay đổi)
  • campaign pressure groups campaign against the policy
    (các nhóm gây áp lực vận động chống lại chính sách)
  • advocate pressure groups advocate for human rights
    (các nhóm gây áp lực ủng hộ nhân quyền)

Idioms

  • come under pressure from pressure groups

    chịu áp lực từ các nhóm gây áp lực

    "The government came under pressure from environmental pressure groups to ban single-use plastics."

    (Chính phủ đã chịu áp lực từ các nhóm gây áp lực môi trường để cấm đồ nhựa dùng một lần.)

  • bow to pressure from a pressure group

    nhượng bộ/khuất phục trước áp lực từ một nhóm gây áp lực

    "They refused to bow to pressure from the powerful business pressure group."

    (Họ từ chối khuất phục trước áp lực từ nhóm gây áp lực kinh doanh hùng mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure group

noun
Lật mặt

Một nhóm người cố gắng gây ảnh hưởng đến dư luận và chính sách của chính phủ để thuyết phục chính phủ làm điều mà nhóm ủng hộ.

"Amnesty International is a well-known pressure group that campaigns for human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressure group should lobby the government for policy changes.
Nhóm áp lực nên vận động chính phủ để thay đổi chính sách.
Phủ định
The pressure group must not resort to violence to achieve its goals.
Nhóm áp lực không được sử dụng bạo lực để đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Could the pressure group influence the election results?
Liệu nhóm áp lực có thể gây ảnh hưởng đến kết quả bầu cử không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a pressure group lobbies effectively, the government often considers their proposals.
Nếu một nhóm áp lực vận động hiệu quả, chính phủ thường xem xét các đề xuất của họ.
Phủ định
When a pressure group lacks public support, their influence doesn't usually extend far.
Khi một nhóm áp lực thiếu sự ủng hộ của công chúng, ảnh hưởng của họ thường không lan rộng.
Nghi vấn
If a pressure group uses aggressive tactics, does the public usually react negatively?
Nếu một nhóm áp lực sử dụng các chiến thuật hung hăng, công chúng thường phản ứng tiêu cực không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spokesperson said that the pressure group had been lobbying the government for stricter environmental regulations.
Người phát ngôn nói rằng nhóm vận động hành lang đã và đang vận động chính phủ ban hành các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn.
Phủ định
She told me that the pressure group did not support the proposed changes to the education system.
Cô ấy nói với tôi rằng nhóm vận động hành lang không ủng hộ những thay đổi được đề xuất đối với hệ thống giáo dục.
Nghi vấn
He asked whether the pressure group would be holding a protest march the following week.
Anh ấy hỏi liệu nhóm vận động hành lang có tổ chức một cuộc diễu hành biểu tình vào tuần tới hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressure group is lobbying the government, isn't it?
Nhóm vận động hành lang đang vận động chính phủ, phải không?
Phủ định
The pressure group isn't supporting the new policy, is it?
Nhóm vận động hành lang không ủng hộ chính sách mới, phải không?
Nghi vấn
Pressure groups can influence policy decisions, can't they?
Các nhóm áp lực có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính sách, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the local pressure group had more influence on the city council's decisions about environmental protection.
Tôi ước rằng nhóm vận động hành lang địa phương có nhiều ảnh hưởng hơn đến các quyết định của hội đồng thành phố về bảo vệ môi trường.
Phủ định
If only the government wouldn't listen so much to industry pressure groups regarding environmental regulations.
Giá mà chính phủ không lắng nghe quá nhiều các nhóm áp lực ngành công nghiệp về các quy định môi trường.
Nghi vấn
Do you wish that pressure groups didn't have such a strong hold on political parties?
Bạn có ước rằng các nhóm áp lực không có sự kiểm soát mạnh mẽ như vậy đối với các đảng phái chính trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure group".

Vai trò trong dân chủ

Tại nhiều quốc gia dân chủ phương Tây, các nhóm gây áp lực (pressure groups) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách công và thể hiện tiếng nói của các nhóm lợi ích khác nhau. Họ hoạt động như một kênh để công chúng tham gia vào quá trình ra quyết định, đảm bảo rằng nhiều quan điểm được xem xét ngoài những quan điểm của các đảng phái chính trị lớn.

Vận động hành lang và ảnh hưởng

Một trong những phương pháp chính mà các nhóm gây áp lực sử dụng là vận động hành lang (lobbying). Điều này liên quan đến việc liên hệ trực tiếp với các nhà lập pháp và quan chức chính phủ để cố gắng ảnh hưởng đến luật pháp và quy định. Hoạt động vận động hành lang đôi khi gây tranh cãi về tính minh bạch và khả năng ảnh hưởng không công bằng, nhưng nó là một phần không thể thiếu trong hệ thống chính trị hiện đại.