(Top Banner Ad)
internationalization
C1
Noun C1 Kinh tế, Khoa học xã hội, Công nghệ thông tin

internationalization

UK: /ɪnˌtɜːnæʃənəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ɪnˌtɜːrnæʃənəlɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quốc tế hóa sự quốc tế hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of designing a product, app, or document content in a way that enables easy localization for target audiences that vary in culture, region, or language.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết kế một sản phẩm, ứng dụng hoặc nội dung tài liệu theo cách cho phép bản địa hóa dễ dàng cho các đối tượng mục tiêu khác nhau về văn hóa, khu vực hoặc ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internationalization of the software allowed the company to expand into new markets."

    "Việc quốc tế hóa phần mềm cho phép công ty mở rộng sang các thị trường mới."

  • "The university has a strong commitment to the internationalization of its curriculum."

    "Trường đại học có cam kết mạnh mẽ đối với việc quốc tế hóa chương trình giảng dạy."

  • "Internationalization efforts are focused on increasing student mobility."

    "Các nỗ lực quốc tế hóa tập trung vào việc tăng cường sự di chuyển của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia
Adjective national thuộc quốc gia, dân tộc
Adverb nationally trên toàn quốc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adjective international quốc tế
Adverb internationally trên phạm vi quốc tế
Verb internationalize quốc tế hóa
Noun internationalist người theo chủ nghĩa quốc tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học xã hội, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
natio
English (c. 1300)
nation
English (17th C.)
national
English (1780)
international
English (19th C.)
internationalize
English (mid-20th C.)
internationalization

Nguồn gốc của 'Quốc tế hóa'

Từ 'internationalization' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Nó được hình thành từ tiền tố Latin 'inter-' (giữa, lẫn nhau) và từ 'national' (thuộc về quốc gia). 'National' lại bắt nguồn từ 'nation' (quốc gia) trong tiếng Latin 'natio'. Hậu tố '-ize' biến nó thành động từ 'internationalize' (quốc tế hóa), và '-ation' biến thành danh từ chỉ quá trình 'internationalization' (sự quốc tế hóa). Nhà triết học người Anh Jeremy Bentham là người đầu tiên đặt ra từ 'international' vào năm 1780, và từ đó, các dạng động từ và danh từ liên quan phát triển.

Usage Note

Internationalization tập trung vào việc chuẩn bị sản phẩm để nó có thể được bản địa hóa một cách dễ dàng. Nó khác với 'localization' (bản địa hóa) là quá trình điều chỉnh sản phẩm hoặc nội dung cụ thể cho một thị trường hoặc khu vực cụ thể.

Prepositions

of for

‘Of’ được dùng để chỉ đối tượng bị quốc tế hóa (ví dụ: internationalization of education). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ quá trình quốc tế hóa (ví dụ: internationalization for the global market).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + internationalization
  • promote promote internationalization
    (thúc đẩy quốc tế hóa)
  • drive drive internationalization efforts
    (thúc đẩy các nỗ lực quốc tế hóa)
  • foster foster internationalization
    (nuôi dưỡng/phát triển quốc tế hóa)
  • embrace embrace internationalization
    (đón nhận/áp dụng quốc tế hóa)
  • resist resist internationalization
    (chống lại sự quốc tế hóa)
Noun + internationalization
  • process the process of internationalization
    (quá trình quốc tế hóa)
  • strategy a strategy for internationalization
    (chiến lược quốc tế hóa)
  • degree degree of internationalization
    (mức độ quốc tế hóa)
  • impact the impact of internationalization
    (tác động của sự quốc tế hóa)
Adjective + internationalization
  • increasing increasing internationalization
    (sự quốc tế hóa ngày càng tăng)
  • rapid rapid internationalization
    (sự quốc tế hóa nhanh chóng)
  • successful successful internationalization
    (sự quốc tế hóa thành công)

Idioms

  • the drive towards internationalization

    động lực/xu hướng hướng tới quốc tế hóa

    "Many universities are experiencing a strong drive towards internationalization in their curriculum."

    (Nhiều trường đại học đang trải qua một động lực mạnh mẽ hướng tới quốc tế hóa trong chương trình giảng dạy của họ.)

  • a commitment to internationalization

    cam kết với sự quốc tế hóa

    "The company demonstrated a clear commitment to internationalization by opening new branches abroad."

    (Công ty đã thể hiện cam kết rõ ràng với sự quốc tế hóa bằng cách mở các chi nhánh mới ở nước ngoài.)

  • at the forefront of internationalization

    dẫn đầu trong công cuộc quốc tế hóa

    "This institution is at the forefront of internationalization in higher education."

    (Tổ chức này đang dẫn đầu trong công cuộc quốc tế hóa giáo dục đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internationalization

Noun
Lật mặt

Quá trình thiết kế một sản phẩm, ứng dụng hoặc nội dung tài liệu theo cách cho phép bản địa hóa dễ dàng cho các đối tượng mục tiêu khác nhau về văn hóa, khu vực hoặc ngôn ngữ.

"The internationalization of the software allowed the company to expand into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that internationalization will benefit their company.
Họ tin rằng quốc tế hóa sẽ mang lại lợi ích cho công ty của họ.
Phủ định
It is not pursuing internationalization as a primary strategy.
Nó không theo đuổi quốc tế hóa như một chiến lược chính.
Nghi vấn
Are you supporting the internationalization efforts of your team?
Bạn có đang hỗ trợ những nỗ lực quốc tế hóa của đội bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be promoting internationalization by opening new branches overseas next year.
Công ty sẽ thúc đẩy quốc tế hóa bằng cách mở các chi nhánh mới ở nước ngoài vào năm tới.
Phủ định
They won't be focusing on internationalization; instead, they'll be concentrating on domestic markets.
Họ sẽ không tập trung vào quốc tế hóa; thay vào đó, họ sẽ tập trung vào thị trường trong nước.
Nghi vấn
Will the government be supporting international businesses by reducing tariffs next quarter?
Liệu chính phủ có hỗ trợ các doanh nghiệp quốc tế bằng cách giảm thuế quan vào quý tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented internationalization strategies to expand its market share.
Công ty đã thực hiện các chiến lược quốc tế hóa để mở rộng thị phần của mình.
Phủ định
The government has not internationally recognized the newly formed state.
Chính phủ đã không công nhận quốc tế quốc gia mới thành lập.
Nghi vấn
Has the organization successfully achieved complete internationalization of its operations?
Tổ chức đã đạt được thành công quốc tế hóa hoàn toàn các hoạt động của mình chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's internationalization strategy led to significant market expansion.
Chiến lược quốc tế hóa của công ty đã dẫn đến sự mở rộng thị trường đáng kể.
Phủ định
The organization's internationalization efforts haven't yielded the expected results.
Những nỗ lực quốc tế hóa của tổ chức vẫn chưa mang lại kết quả như mong đợi.
Nghi vấn
Is the university's internationalization program attracting more foreign students?
Chương trình quốc tế hóa của trường đại học có thu hút nhiều sinh viên nước ngoài hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internationalization".

Quốc tế hóa và Toàn cầu hóa

Mặc dù thường được dùng thay thế cho nhau, 'internationalization' và 'globalization' có sự khác biệt tinh tế. 'Internationalization' thường chỉ các hoạt động mà một quốc gia, tổ chức hay công ty thực hiện để mở rộng hoạt động ra nhiều quốc gia khác, giữ lại bản sắc riêng. Trong khi đó, 'globalization' là quá trình hội nhập và phụ thuộc lẫn nhau trên toàn cầu, dẫn đến sự đồng nhất hóa và xóa nhòa ranh giới giữa các quốc gia.

Văn hóa và Quốc tế hóa

Trong quá trình quốc tế hóa, việc hiểu và tôn trọng sự đa dạng văn hóa là cực kỳ quan trọng. Các sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến lược cần được điều chỉnh (localization) để phù hợp với từng nền văn hóa cụ thể, từ ngôn ngữ, phong tục đến giá trị xã hội, nhằm đảm bảo sự chấp nhận và thành công trên thị trường quốc tế.