(Top Banner Ad)
locator
B2
noun B2 Công nghệ, Địa lý, Quân sự

locator

UK: /ləʊˈkeɪtə(r)/ • US: /ˈloʊkeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị định vị công cụ định vị người định vị bộ định vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that finds or establishes the position of something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật xác định vị trí của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The locator helped the rescue team find the missing hikers."

    "Thiết bị định vị đã giúp đội cứu hộ tìm thấy những người đi bộ đường dài bị mất tích."

  • "The website has a store locator to help you find the nearest branch."

    "Trang web có một công cụ định vị cửa hàng để giúp bạn tìm chi nhánh gần nhất."

  • "Police used a signal locator to track the suspect's phone."

    "Cảnh sát đã sử dụng thiết bị định vị tín hiệu để theo dõi điện thoại của nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb locate Định vị, xác định vị trí, tìm thấy
Noun location Vị trí, địa điểm, sự định vị
Adjective local Thuộc về địa phương, tại chỗ
Noun localization Sự địa phương hóa, sự định vị
Adjective localized Được định vị, mang tính cục bộ

Synonyms

Antonyms

hider (người giấu)misleader (người gây lạc lối)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Địa lý, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
locare
English
locate
English
locator

Nguồn gốc của 'Locator'

Từ 'locator' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-or' vào động từ 'locate'. 'Locate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locare' (đặt, để, xác định vị trí), bản thân từ này lại xuất phát từ 'locus' (nơi, địa điểm). Do đó, 'locator' mang ý nghĩa là thứ gì đó hoặc người nào đó giúp xác định vị trí.

Usage Note

Locator thường được dùng để chỉ một thiết bị, hệ thống hoặc người có khả năng định vị một vật thể, người hoặc địa điểm. Nó có thể là một ứng dụng trên điện thoại, một thiết bị GPS, hoặc thậm chí là một người có khả năng tìm kiếm và xác định vị trí một cách chính xác. Khác với 'finder' (người tìm kiếm) mang tính tổng quát hơn, 'locator' nhấn mạnh vào khả năng xác định *vị trí* cụ thể.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'locator' có thể chỉ một công cụ hỗ trợ việc định vị hoặc căn chỉnh các bộ phận trong một hệ thống hoặc máy móc. Nó đảm bảo độ chính xác và ổn định trong quá trình lắp ráp hoặc vận hành. Ví dụ, trong sản xuất, locator giúp xác định chính xác vị trí của các bộ phận trước khi hàn hoặc lắp ráp.

Prepositions

of for

Locator *of* sth: xác định vị trí của cái gì. Ví dụ: a locator of underground cables. Locator *for* sth: dùng để tìm cái gì. Ví dụ: a locator for lost keys.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại thiết bị định vị
  • GPS GPS locator
    (thiết bị định vị GPS)
  • device device locator
    (thiết bị định vị (cho các thiết bị điện tử))
  • asset asset locator
    (thiết bị định vị tài sản)
  • fault fault locator
    (thiết bị định vị lỗi (trong kỹ thuật))
Hành động với thiết bị định vị
  • use use a locator
    (sử dụng thiết bị định vị)
  • install install a locator
    (cài đặt thiết bị định vị)
  • activate activate a locator
    (kích hoạt thiết bị định vị)

Idioms

  • Universal Resource Locator (URL)

    Bộ định vị tài nguyên thống nhất (địa chỉ web)

    "You need to type the correct URL to access the website."

    (Bạn cần nhập đúng URL để truy cập trang web.)

  • Personal Locator Beacon (PLB)

    Phao/Thiết bị định vị cá nhân (thiết bị khẩn cấp)

    "Hikers often carry a PLB for safety in remote areas."

    (Những người đi bộ đường dài thường mang theo PLB để đảm bảo an toàn ở những khu vực hẻo lánh.)

  • locator map

    bản đồ định vị/bản đồ chỉ dẫn vị trí

    "The brochure included a small locator map to help us find the office."

    (Tờ rơi có kèm một bản đồ định vị nhỏ để giúp chúng tôi tìm văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locator

noun
Lật mặt

Người hoặc vật xác định vị trí của một vật gì đó.

"The locator helped the rescue team find the missing hikers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locator".

GPS và cuộc sống hiện đại

Các thiết bị định vị (locator) như GPS đã cách mạng hóa cách chúng ta di chuyển, tìm đường và kết nối với thế giới. Chúng là một phần không thể thiếu của điện thoại thông minh, xe hơi và nhiều ứng dụng khác, giúp con người dễ dàng tìm thấy địa điểm, điều hướng và thậm chí theo dõi tài sản, từ đó nâng cao hiệu quả và an toàn trong cuộc sống hàng ngày.

An toàn và cứu hộ với PLB

Personal Locator Beacon (PLB) là một dạng thiết bị định vị khẩn cấp, thường được sử dụng bởi những người đi bộ đường dài, thủy thủ hoặc phi công. Khi được kích hoạt, PLB sẽ gửi tín hiệu vị trí đến các vệ tinh cứu hộ, giúp đội tìm kiếm và cứu nạn xác định được vị trí của người gặp nạn, tăng đáng kể cơ hội sống sót trong các tình huống nguy hiểm ở những vùng xa xôi.