locator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that finds or establishes the position of something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật xác định vị trí của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The locator helped the rescue team find the missing hikers."
"Thiết bị định vị đã giúp đội cứu hộ tìm thấy những người đi bộ đường dài bị mất tích."
-
"The website has a store locator to help you find the nearest branch."
"Trang web có một công cụ định vị cửa hàng để giúp bạn tìm chi nhánh gần nhất."
-
"Police used a signal locator to track the suspect's phone."
"Cảnh sát đã sử dụng thiết bị định vị tín hiệu để theo dõi điện thoại của nghi phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | locate | Định vị, xác định vị trí, tìm thấy |
| Noun | location | Vị trí, địa điểm, sự định vị |
| Adjective | local | Thuộc về địa phương, tại chỗ |
| Noun | localization | Sự địa phương hóa, sự định vị |
| Adjective | localized | Được định vị, mang tính cục bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Locator thường được dùng để chỉ một thiết bị, hệ thống hoặc người có khả năng định vị một vật thể, người hoặc địa điểm. Nó có thể là một ứng dụng trên điện thoại, một thiết bị GPS, hoặc thậm chí là một người có khả năng tìm kiếm và xác định vị trí một cách chính xác. Khác với 'finder' (người tìm kiếm) mang tính tổng quát hơn, 'locator' nhấn mạnh vào khả năng xác định *vị trí* cụ thể.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'locator' có thể chỉ một công cụ hỗ trợ việc định vị hoặc căn chỉnh các bộ phận trong một hệ thống hoặc máy móc. Nó đảm bảo độ chính xác và ổn định trong quá trình lắp ráp hoặc vận hành. Ví dụ, trong sản xuất, locator giúp xác định chính xác vị trí của các bộ phận trước khi hàn hoặc lắp ráp.
Prepositions
Locator *of* sth: xác định vị trí của cái gì. Ví dụ: a locator of underground cables. Locator *for* sth: dùng để tìm cái gì. Ví dụ: a locator for lost keys.
Collocations (Từ đi kèm)
-
GPS GPS locator (thiết bị định vị GPS)
-
device device locator (thiết bị định vị (cho các thiết bị điện tử))
-
asset asset locator (thiết bị định vị tài sản)
-
fault fault locator (thiết bị định vị lỗi (trong kỹ thuật))
-
use use a locator (sử dụng thiết bị định vị)
-
install install a locator (cài đặt thiết bị định vị)
-
activate activate a locator (kích hoạt thiết bị định vị)
Idioms
-
Universal Resource Locator (URL)
Bộ định vị tài nguyên thống nhất (địa chỉ web)
"You need to type the correct URL to access the website."
(Bạn cần nhập đúng URL để truy cập trang web.)
-
Personal Locator Beacon (PLB)
Phao/Thiết bị định vị cá nhân (thiết bị khẩn cấp)
"Hikers often carry a PLB for safety in remote areas."
(Những người đi bộ đường dài thường mang theo PLB để đảm bảo an toàn ở những khu vực hẻo lánh.)
-
locator map
bản đồ định vị/bản đồ chỉ dẫn vị trí
"The brochure included a small locator map to help us find the office."
(Tờ rơi có kèm một bản đồ định vị nhỏ để giúp chúng tôi tìm văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
locator
nounNgười hoặc vật xác định vị trí của một vật gì đó.
"The locator helped the rescue team find the missing hikers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locator".
