(Top Banner Ad)
detector
B2
danh từ B2 Công nghệ, Khoa học

detector

UK: /dɪˈtektə(r)/ • US: /dɪˈtektər/

Nghĩa tiếng Việt

máy dò thiết bị phát hiện người phát hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or instrument designed to detect the presence of something.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc công cụ được thiết kế để phát hiện sự hiện diện của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smoke detector alerted the residents to the fire."

    "Máy dò khói đã báo cho cư dân biết về đám cháy."

  • "The metal detector beeped as I walked through."

    "Máy dò kim loại phát ra tiếng bíp khi tôi đi qua."

  • "The company uses fraud detectors to identify suspicious transactions."

    "Công ty sử dụng các công cụ phát hiện gian lận để xác định các giao dịch đáng ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect Phát hiện
Noun detection Sự phát hiện
Adjective detectable Có thể phát hiện được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detegere
English
detector

Nguồn gốc của 'Detector'

Từ 'detector' xuất phát từ tiếng Latin 'detegere', có nghĩa là 'khám phá' hoặc 'lộ ra'. Nó ám chỉ khả năng tìm kiếm và nhận biết một thứ gì đó, từ kim loại bị giấu kín đến sự thật ẩn sau lời nói.

Usage Note

Từ 'detector' nhấn mạnh vào khả năng của thiết bị trong việc nhận biết hoặc xác định một chất, vật thể, tín hiệu hoặc hiện tượng cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật và an ninh.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích phát hiện của thiết bị. Ví dụ: 'A smoke detector for detecting smoke'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detector
  • smoke smoke detector
    (thiết bị báo khói)
  • metal metal detector
    (máy dò kim loại)
  • lie lie detector
    (máy phát hiện nói dối)
Verb + detector
  • install install a detector
    (lắp đặt một thiết bị phát hiện)
  • use use a detector
    (sử dụng một thiết bị phát hiện)
  • trigger trigger a detector
    (kích hoạt một thiết bị phát hiện)

Idioms

  • Red flag detector

    Người nhạy bén trong việc nhận ra các dấu hiệu cảnh báo hoặc vấn đề tiềm ẩn.

    "She has a great red flag detector; she can sense trouble before it even starts."

    (Cô ấy có khả năng nhận biết dấu hiệu cảnh báo rất tốt; cô ấy có thể cảm nhận được rắc rối trước khi nó bắt đầu.)

  • Act as a detector

    Đóng vai trò như một công cụ phát hiện, nhận biết một cái gì đó.

    "The dog acted as a drug detector at the border."

    (Con chó đóng vai trò như một máy dò ma túy ở biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detector

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc công cụ được thiết kế để phát hiện sự hiện diện của một cái gì đó.

"The smoke detector alerted the residents to the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police use metal detectors at the airport.
Cảnh sát sử dụng máy dò kim loại ở sân bay.
Phủ định
The detector didn't find any explosives.
Máy dò không tìm thấy bất kỳ chất nổ nào.
Nghi vấn
Does the detector beep when it finds metal?
Máy dò có kêu bíp khi nó tìm thấy kim loại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detector".

Máy dò kim loại và văn hóa tìm kiếm kho báu

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng máy dò kim loại để tìm kiếm các vật có giá trị bị chôn vùi là một hoạt động phổ biến. Tuy nhiên, cần tuân thủ luật pháp địa phương và tôn trọng quyền sở hữu đất đai.

Máy báo khói và an toàn cháy nổ

Máy báo khói là một thiết bị an toàn quan trọng trong nhà ở và các tòa nhà công cộng ở nhiều quốc gia. Chúng giúp phát hiện sớm các đám cháy và cảnh báo mọi người để có thể thoát hiểm kịp thời.