lockout/tagout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lock | Cái khóa; sự khóa |
| Verb | lock | Khóa lại; nhốt |
| Noun | tag | Thẻ; nhãn mác |
| Verb | tag | Gắn thẻ; đánh dấu |
| Noun | lockout | Hành động cô lập hoặc khóa (nguồn năng lượng); sự cấm công nhân vào làm việc (trong tranh chấp lao động) |
| Noun | tagout | Hành động gắn thẻ cảnh báo trên thiết bị để báo hiệu không được vận hành |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform lockout/tagout (thực hiện quy trình khóa/gắn thẻ)
-
implement implement lockout/tagout (áp dụng/triển khai quy trình khóa/gắn thẻ)
-
apply apply lockout/tagout (áp dụng quy trình khóa/gắn thẻ)
-
effective effective lockout/tagout (quy trình khóa/gắn thẻ hiệu quả)
-
mandatory mandatory lockout/tagout (quy trình khóa/gắn thẻ bắt buộc)
-
procedure lockout/tagout procedure (quy trình khóa/gắn thẻ)
-
device lockout/tagout device (thiết bị khóa/gắn thẻ)
-
program lockout/tagout program (chương trình khóa/gắn thẻ)
-
training lockout/tagout training (đào tạo về khóa/gắn thẻ)
Idioms
-
lockout/tagout procedure
Quy trình khóa/gắn thẻ (tên gọi đầy đủ và chính xác của quy trình an toàn)
"All maintenance workers must strictly follow the lockout/tagout procedure before servicing any machinery."
(Tất cả công nhân bảo trì phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình khóa/gắn thẻ trước khi bảo dưỡng bất kỳ máy móc nào.)
-
lockout/tagout device
Thiết bị khóa/gắn thẻ (các dụng cụ chuyên dụng dùng để thực hiện quy trình)
"Make sure you use the correct lockout/tagout device for each energy source."
(Hãy đảm bảo bạn sử dụng đúng thiết bị khóa/gắn thẻ cho từng nguồn năng lượng.)
-
lockout/tagout standard
Tiêu chuẩn khóa/gắn thẻ (các quy định hoặc quy tắc an toàn liên quan)
"Our company complies with the OSHA lockout/tagout standard to ensure worker safety."
(Công ty chúng tôi tuân thủ tiêu chuẩn khóa/gắn thẻ của OSHA để đảm bảo an toàn cho người lao động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lockout/tagout
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lockout/tagout".
