lockout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary work stoppage or denial of employment initiated by the management of a company during a labor dispute.
Vietnamese Meaning
Sự đóng cửa tạm thời nơi làm việc hoặc từ chối tuyển dụng do ban quản lý công ty khởi xướng trong một tranh chấp lao động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The union accused the company of a lockout after workers were barred from entering the factory."
"Công đoàn cáo buộc công ty đã thực hiện một cuộc đóng cửa sau khi công nhân bị cấm vào nhà máy."
-
"The management initiated a lockout to force the workers to accept lower wages."
"Ban quản lý đã khởi xướng một cuộc đóng cửa để buộc công nhân chấp nhận mức lương thấp hơn."
-
"The lockout has lasted for several weeks, causing significant economic losses."
"Cuộc đóng cửa đã kéo dài vài tuần, gây ra những tổn thất kinh tế đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lockout là một biện pháp mà nhà quản lý sử dụng để gây áp lực lên người lao động trong quá trình đàm phán. Nó tương tự như đình công (strike) nhưng do phía quản lý thực hiện thay vì người lao động. Lockout thường diễn ra khi các cuộc đàm phán về tiền lương, phúc lợi hoặc điều kiện làm việc bị bế tắc.
Prepositions
Lockout 'in' a specific industry or 'at' a specific company.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter bitter lockout (sự bế tắc, khóa cửa cay đắng)
-
protracted protracted lockout (sự bế tắc, khóa cửa kéo dài)
-
major major lockout (sự bế tắc, khóa cửa lớn)
-
end end a lockout (kết thúc một cuộc bế tắc, khóa cửa)
-
impose impose a lockout (áp đặt một cuộc bế tắc, khóa cửa)
-
avert avert a lockout (ngăn chặn một cuộc bế tắc, khóa cửa)
Idioms
-
Lock horns with (someone)
Tranh cãi gay gắt với ai đó
"The management and the union locked horns over the new contract."
(Ban quản lý và công đoàn đã tranh cãi gay gắt về hợp đồng mới.)
-
Under lock and key
Được cất giữ cẩn thận
"The valuable documents are kept under lock and key."
(Các tài liệu quan trọng được cất giữ cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lockout
NounSự đóng cửa tạm thời nơi làm việc hoặc từ chối tuyển dụng do ban quản lý công ty khởi xướng trong một tranh chấp lao động.
"The union accused the company of a lockout after workers were barred from entering the factory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lockout".
