(Top Banner Ad)
lockout
C1
Noun C1 Quan hệ lao động, Kinh tế

lockout

UK: /ˈlɒkaʊt/ • US: /ˈlɑːkaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đóng cửa (do chủ doanh nghiệp) biện pháp khóa cửa (để gây áp lực trong tranh chấp lao động)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary work stoppage or denial of employment initiated by the management of a company during a labor dispute.

Vietnamese Meaning

Sự đóng cửa tạm thời nơi làm việc hoặc từ chối tuyển dụng do ban quản lý công ty khởi xướng trong một tranh chấp lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union accused the company of a lockout after workers were barred from entering the factory."

    "Công đoàn cáo buộc công ty đã thực hiện một cuộc đóng cửa sau khi công nhân bị cấm vào nhà máy."

  • "The management initiated a lockout to force the workers to accept lower wages."

    "Ban quản lý đã khởi xướng một cuộc đóng cửa để buộc công nhân chấp nhận mức lương thấp hơn."

  • "The lockout has lasted for several weeks, causing significant economic losses."

    "Cuộc đóng cửa đã kéo dài vài tuần, gây ra những tổn thất kinh tế đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lock out khóa trái cửa, ngăn ai đó vào; sa thải tạm thời (nhân viên)
Noun lock khóa; sự khóa
Verb lock khóa

Synonyms

work stoppage (sự ngừng việc)shutdown (sự đóng cửa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ lao động, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
lockout

Nguồn gốc của 'lockout'

Từ 'lockout' xuất phát từ việc chủ doanh nghiệp 'khóa' cửa nhà máy hoặc nơi làm việc để ngăn công nhân vào làm việc, thường là trong một cuộc tranh chấp lao động. Điều này như là một biện pháp đối phó với đình công hoặc để ép buộc công nhân chấp nhận các điều khoản mới.

Usage Note

Lockout là một biện pháp mà nhà quản lý sử dụng để gây áp lực lên người lao động trong quá trình đàm phán. Nó tương tự như đình công (strike) nhưng do phía quản lý thực hiện thay vì người lao động. Lockout thường diễn ra khi các cuộc đàm phán về tiền lương, phúc lợi hoặc điều kiện làm việc bị bế tắc.

Prepositions

in at

Lockout 'in' a specific industry or 'at' a specific company.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lockout
  • bitter bitter lockout
    (sự bế tắc, khóa cửa cay đắng)
  • protracted protracted lockout
    (sự bế tắc, khóa cửa kéo dài)
  • major major lockout
    (sự bế tắc, khóa cửa lớn)
Verb + lockout
  • end end a lockout
    (kết thúc một cuộc bế tắc, khóa cửa)
  • impose impose a lockout
    (áp đặt một cuộc bế tắc, khóa cửa)
  • avert avert a lockout
    (ngăn chặn một cuộc bế tắc, khóa cửa)

Idioms

  • Lock horns with (someone)

    Tranh cãi gay gắt với ai đó

    "The management and the union locked horns over the new contract."

    (Ban quản lý và công đoàn đã tranh cãi gay gắt về hợp đồng mới.)

  • Under lock and key

    Được cất giữ cẩn thận

    "The valuable documents are kept under lock and key."

    (Các tài liệu quan trọng được cất giữ cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lockout

Noun
Lật mặt

Sự đóng cửa tạm thời nơi làm việc hoặc từ chối tuyển dụng do ban quản lý công ty khởi xướng trong một tranh chấp lao động.

"The union accused the company of a lockout after workers were barred from entering the factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lockout".

Bối cảnh lao động

Lockout thường xảy ra trong các cuộc tranh chấp lao động, khi chủ doanh nghiệp sử dụng biện pháp này để gây áp lực lên công nhân. Đây là một phần của lịch sử quan hệ lao động ở nhiều quốc gia.