(Top Banner Ad)
logarithm
C1
danh từ C1 Toán học

logarithm

UK: /ˈlɒɡərɪðəm/ • US: /ˈlɔːɡərɪθəm/

Nghĩa tiếng Việt

lôgarit logarit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the exponent that indicates the power to which one number must be raised to produce another number

Vietnamese Meaning

lôgarit: số mũ mà một số (cơ số) phải được nâng lên để tạo ra một số khác

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The logarithm of 100 to the base 10 is 2."

    "Lôgarit của 100 cơ số 10 là 2."

  • "Logarithms are used to solve exponential equations."

    "Lôgarit được sử dụng để giải các phương trình mũ."

  • "The pH scale is based on a logarithmic scale."

    "Thang đo pH dựa trên thang lôgarit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective logarithmic thuộc về logarit; theo logarit
Adverb logarithmically một cách logarit; theo hàm logarit
Noun antilogarithm số đối logarit; số mũ (của logarit)
Noun cologarithm cologarit
Noun log logarit (dạng rút gọn, không chính thức)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
logos
Ancient Greek
arithmos
New Latin
logarithmus
English
logarithm

Nguồn gốc của 'logarithm'

Từ 'logarithm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'logos' (tỷ lệ, lý lẽ) và 'arithmos' (số). Thuật ngữ này được nhà toán học người Scotland John Napier đặt ra vào đầu thế kỷ 17 để mô tả một phương pháp tính toán giúp đơn giản hóa các phép nhân, chia và khai căn phức tạp thành các phép cộng và trừ đơn giản hơn. Phát minh của ông đã cách mạng hóa thiên văn học, hàng hải và nhiều lĩnh vực khoa học khác, giúp các nhà khoa học thực hiện các tính toán phức tạp một cách nhanh chóng và chính xác hơn.

Usage Note

Logarithm thường được sử dụng để đơn giản hóa các phép tính phức tạp, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và tài chính. Nó giúp biến đổi các phép nhân và chia thành phép cộng và trừ, các phép lũy thừa và khai căn thành phép nhân và chia.

Prepositions

to the base of of

‘Logarithm to the base of’: Cho biết cơ số của lôgarit (ví dụ: logarithm to the base of 10). ‘Logarithm of’: Cho biết lôgarit của một số nào đó (ví dụ: logarithm of 100 to the base 10 is 2).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logarithm
  • natural natural logarithm
    (logarit tự nhiên (cơ số e))
  • common common logarithm
    (logarit thập phân (cơ số 10))
  • binary binary logarithm
    (logarit nhị phân (cơ số 2))
  • decimal decimal logarithm
    (logarit thập phân (cơ số 10))
  • Napierian Napierian logarithm
    (logarit Napier (một tên gọi khác của logarit tự nhiên))
Verb + logarithm
  • calculate calculate a logarithm
    (tính logarit)
  • take take the logarithm of
    (lấy logarit của)
  • find find the logarithm
    (tìm logarit)
Noun + of + logarithm
  • base the base of a logarithm
    (cơ số của logarit)

Idioms

  • on a logarithmic scale

    theo thang logarit

    "The data is plotted on a logarithmic scale to show a wide range of values more clearly."

    (Dữ liệu được vẽ theo thang logarit để hiển thị rõ hơn một phạm vi giá trị rộng.)

  • logarithmic growth/decay

    tăng trưởng/suy giảm theo hàm logarit

    "The population showed logarithmic growth after the initial phase, then plateaued."

    (Dân số cho thấy sự tăng trưởng theo hàm logarit sau giai đoạn ban đầu, sau đó chững lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logarithm

danh từ
Lật mặt

lôgarit: số mũ mà một số (cơ số) phải được nâng lên để tạo ra một số khác

"The logarithm of 100 to the base 10 is 2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the logarithm concept better; then I could solve these problems.
Tôi ước tôi hiểu rõ hơn về khái niệm logarit; khi đó tôi có thể giải quyết những bài toán này.
Phủ định
If only the teacher hadn't used such a logarithmic scale on the test; I would have gotten a better grade.
Giá mà giáo viên không sử dụng thang logarit như vậy trong bài kiểm tra; tôi đã có điểm cao hơn.
Nghi vấn
I wish I could ask you: If only I would remember all the logarithm rules to solve this task?
Tôi ước tôi có thể hỏi bạn: Giá mà tôi nhớ tất cả các quy tắc logarit để giải quyết bài tập này thì sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logarithm".

Tầm quan trọng lịch sử

Việc phát minh ra logarit của John Napier vào đầu thế kỷ 17 được coi là một bước đột phá lớn trong lịch sử toán học. Nó đã đơn giản hóa đáng kể các phép tính phức tạp mà các nhà thiên văn học, nhà hàng hải và kỹ sư phải thực hiện. Trước khi có máy tính và máy tính bỏ túi, logarit là công cụ không thể thiếu để giải quyết các vấn đề khoa học và kỹ thuật, giúp đẩy nhanh sự tiến bộ khoa học và khám phá.

Ứng dụng trong đời sống và khoa học

Logarit không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng mà còn có nhiều ứng dụng thực tế trong đời sống và khoa học. Ví dụ, thang Richter đo cường độ động đất, thang pH đo độ axit/kiềm, và đơn vị decibel đo cường độ âm thanh đều sử dụng thang logarit. Điều này giúp biểu diễn các đại lượng có phạm vi rất lớn một cách dễ hiểu và quản lý được.