logarithm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the exponent that indicates the power to which one number must be raised to produce another number
Vietnamese Meaning
lôgarit: số mũ mà một số (cơ số) phải được nâng lên để tạo ra một số khác
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The logarithm of 100 to the base 10 is 2."
"Lôgarit của 100 cơ số 10 là 2."
-
"Logarithms are used to solve exponential equations."
"Lôgarit được sử dụng để giải các phương trình mũ."
-
"The pH scale is based on a logarithmic scale."
"Thang đo pH dựa trên thang lôgarit."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | logarithmic | thuộc về logarit; theo logarit |
| Adverb | logarithmically | một cách logarit; theo hàm logarit |
| Noun | antilogarithm | số đối logarit; số mũ (của logarit) |
| Noun | cologarithm | cologarit |
| Noun | log | logarit (dạng rút gọn, không chính thức) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Logarithm thường được sử dụng để đơn giản hóa các phép tính phức tạp, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và tài chính. Nó giúp biến đổi các phép nhân và chia thành phép cộng và trừ, các phép lũy thừa và khai căn thành phép nhân và chia.
Prepositions
‘Logarithm to the base of’: Cho biết cơ số của lôgarit (ví dụ: logarithm to the base of 10). ‘Logarithm of’: Cho biết lôgarit của một số nào đó (ví dụ: logarithm of 100 to the base 10 is 2).
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural logarithm (logarit tự nhiên (cơ số e))
-
common common logarithm (logarit thập phân (cơ số 10))
-
binary binary logarithm (logarit nhị phân (cơ số 2))
-
decimal decimal logarithm (logarit thập phân (cơ số 10))
-
Napierian Napierian logarithm (logarit Napier (một tên gọi khác của logarit tự nhiên))
-
calculate calculate a logarithm (tính logarit)
-
take take the logarithm of (lấy logarit của)
-
find find the logarithm (tìm logarit)
-
base the base of a logarithm (cơ số của logarit)
Idioms
-
on a logarithmic scale
theo thang logarit
"The data is plotted on a logarithmic scale to show a wide range of values more clearly."
(Dữ liệu được vẽ theo thang logarit để hiển thị rõ hơn một phạm vi giá trị rộng.)
-
logarithmic growth/decay
tăng trưởng/suy giảm theo hàm logarit
"The population showed logarithmic growth after the initial phase, then plateaued."
(Dân số cho thấy sự tăng trưởng theo hàm logarit sau giai đoạn ban đầu, sau đó chững lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logarithm
danh từlôgarit: số mũ mà một số (cơ số) phải được nâng lên để tạo ra một số khác
"The logarithm of 100 to the base 10 is 2."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I understood the logarithm concept better; then I could solve these problems. |
Tôi ước tôi hiểu rõ hơn về khái niệm logarit; khi đó tôi có thể giải quyết những bài toán này. |
| Phủ định | If only the teacher hadn't used such a logarithmic scale on the test; I would have gotten a better grade. |
Giá mà giáo viên không sử dụng thang logarit như vậy trong bài kiểm tra; tôi đã có điểm cao hơn. |
| Nghi vấn | I wish I could ask you: If only I would remember all the logarithm rules to solve this task? |
Tôi ước tôi có thể hỏi bạn: Giá mà tôi nhớ tất cả các quy tắc logarit để giải quyết bài tập này thì sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logarithm".
