(Top Banner Ad)
logician
C1
noun C1 Logic, Triết học, Toán học

logician

UK: /lɒˈdʒɪʃən/ • US: /loʊˈdʒɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà logic học người chuyên về logic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person skilled in formal logic.

Vietnamese Meaning

Một người am hiểu về logic hình thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university hired a renowned logician to teach the advanced course."

    "Trường đại học đã thuê một nhà logic học nổi tiếng để giảng dạy khóa học nâng cao."

  • "As a logician, she was trained to identify fallacies in arguments."

    "Là một nhà logic học, cô ấy được đào tạo để nhận biết các ngụy biện trong các lập luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic logic, luận lý học
Adjective logical hợp lý, có logic
Adverb logically một cách hợp lý, về mặt logic
Adjective illogical phi lý, không hợp logic
Adverb illogically một cách phi lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Triết học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leg-
Ancient Greek
logos
Ancient Greek
logikē (tekhnē)
Latin
logica
Old French
logique
English
logic
English
logician

Nguyên gốc Hy Lạp và hành trình ngôn ngữ

Từ 'logician' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'logos', có nghĩa là 'lời nói', 'lý lẽ' hoặc 'diễn ngôn'. Từ 'logos' đã phát triển thành 'logikē', chỉ 'nghệ thuật lập luận'. Qua tiếng Latin ('logica') và tiếng Pháp cổ ('logique'), từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'logic'. Bằng cách thêm hậu tố '-ian' (nghĩa là 'người có liên quan đến' hoặc 'người có kỹ năng về'), chúng ta có 'logician' – một người chuyên về logic.

Usage Note

Từ 'logician' thường được dùng để chỉ những người có chuyên môn hoặc học vấn cao về logic, có khả năng phân tích và suy luận một cách chặt chẽ. Nó khác với 'logical thinker' là một người có tư duy logic nhưng không nhất thiết phải có kiến thức chuyên sâu về logic hình thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logician
  • brilliant brilliant logician
    (nhà logic học lỗi lạc)
  • master master logician
    (bậc thầy logic học)
  • skilled skilled logician
    (nhà logic học lão luyện)
  • eminent eminent logician
    (nhà logic học kiệt xuất)
  • sharp sharp logician
    (nhà logic học sắc sảo)
Verb + logician
  • become become a logician
    (trở thành một nhà logic học)
  • consult consult a logician
    (tham khảo ý kiến một nhà logic học)
Logician + Verb
  • logician a logician argues
    (một nhà logic học lập luận)
  • logician a logician reasons
    (một nhà logic học suy luận)
  • logician a logician analyzes
    (một nhà logic học phân tích)
Noun + of + logician
  • the mind of a the mind of a logician
    (tư duy của một nhà logic học)
  • the work of a the work of a logician
    (công việc của một nhà logic học)

Idioms

  • A logician's perspective

    Góc nhìn của một nhà logic học (khách quan, dựa trên lý lẽ)

    "From a logician's perspective, the argument has several flaws."

    (Từ góc nhìn của một nhà logic học, lập luận này có nhiều lỗ hổng.)

  • To think like a logician

    Tư duy như một nhà logic học (nghĩ một cách có hệ thống, lý trí, tuần tự)

    "To solve this complex problem, you need to think like a logician."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, bạn cần tư duy như một nhà logic học.)

  • The rigor of a logician

    Sự chặt chẽ, chính xác trong tư duy của một nhà logic học

    "The project requires the rigor of a logician to ensure all details are correct."

    (Dự án này đòi hỏi sự chặt chẽ của một nhà logic học để đảm bảo mọi chi tiết đều chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logician

noun
Lật mặt

Một người am hiểu về logic hình thức.

"The university hired a renowned logician to teach the advanced course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logician".

Vai trò trong Triết học và Toán học

Logic là nền tảng của triết học và toán học. Những nhà logic học nổi tiếng như Aristotle, George Boole, Kurt Gödel và Alan Turing đã định hình cách chúng ta hiểu về lý luận, tính toán và sự thật. Công trình của họ không chỉ ảnh hưởng đến tư duy trừu tượng mà còn đặt nền móng cho khoa học máy tính hiện đại, từ đó tác động sâu rộng đến công nghệ và đời sống ngày nay.

Biểu tượng của Tư duy Phản biện

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khả năng tư duy logic và phản biện (critical thinking) được đánh giá rất cao. Nhà logic học là biểu tượng của việc phân tích vấn đề một cách khách quan, tìm kiếm bằng chứng và rút ra kết luận dựa trên lý trí, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay định kiến. Kỹ năng này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ khoa học, pháp luật đến kinh doanh và ra quyết định hàng ngày.