(Top Banner Ad)
reasoner
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Triết học, Logic

reasoner

UK: /ˈriːzənər/ • US: /ˈriːzənər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ suy luận hệ thống suy luận công cụ suy luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that reasons; especially a computer program that is designed to perform logical inference.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật có khả năng suy luận; đặc biệt là một chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện suy luận logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The automated reasoner was able to identify the flaw in the argument."

    "Bộ suy luận tự động đã có thể xác định được lỗ hổng trong lập luận."

  • "This reasoner uses artificial intelligence to solve complex problems."

    "Bộ suy luận này sử dụng trí tuệ nhân tạo để giải quyết các vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason lập luận, suy luận
Noun reasoning sự lập luận, lý lẽ
Adjective reasonable hợp lý, có lý
Adverb reasonably một cách hợp lý
Adjective unreasonable phi lý, vô lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Triết học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Old French
raison
Middle English
reason
English
reasoner

Nguồn Gốc Của 'Reasoner'

Từ 'reasoner' trong tiếng Anh được tạo thành từ danh từ 'reason' (lý do, lý trí) kết hợp với hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động). 'Reason' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ratio' (nghĩa là 'tính toán, lý trí') qua tiếng Pháp cổ 'raison'. Vì vậy, 'reasoner' có nghĩa đen là 'người sử dụng lý trí' hoặc 'người lập luận'.

Usage Note

Từ 'reasoner' thường được dùng để chỉ một thực thể có khả năng suy luận, đưa ra kết luận dựa trên thông tin có sẵn. Trong lĩnh vực khoa học máy tính, nó thường đề cập đến một chương trình hoặc hệ thống có khả năng tự động suy luận. Khác với 'thinker' (người suy nghĩ) mang nghĩa rộng hơn về khả năng tư duy, 'reasoner' nhấn mạnh vào quá trình suy luận logic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasoner
  • good a good reasoner
    (một người lập luận giỏi)
  • logical a logical reasoner
    (một người lập luận logic)
  • sharp a sharp reasoner
    (một người lập luận sắc bén)
  • quick a quick reasoner
    (một người lập luận nhanh trí)
  • poor a poor reasoner
    (một người lập luận kém)
  • skilful a skilful reasoner
    (một người lập luận khéo léo)

Idioms

  • a cool reasoner

    một người lập luận bình tĩnh, không để cảm xúc chi phối

    "Despite the heated debate, she remained a cool reasoner, presenting facts calmly."

    (Mặc dù cuộc tranh luận gay gắt, cô ấy vẫn là một người lập luận bình tĩnh, trình bày sự thật một cách điềm đạm.)

  • a sound reasoner

    một người lập luận chắc chắn, đáng tin cậy và hợp lý

    "The judge is known as a sound reasoner whose decisions are rarely questioned."

    (Vị thẩm phán được biết đến là một người lập luận chắc chắn mà các quyết định của ông hiếm khi bị nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasoner

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật có khả năng suy luận; đặc biệt là một chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện suy luận logic.

"The automated reasoner was able to identify the flaw in the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasoner".

Văn hóa tư duy lý trí ở phương Tây

'Reasoner' gắn liền với tầm quan trọng của lý trí và tư duy logic trong văn hóa phương Tây. Từ các triết gia Hy Lạp cổ đại đến Thời kỳ Khai sáng, khả năng lập luận sắc bén được coi là một phẩm chất cao quý và là nền tảng cho sự tiến bộ khoa học, triết học và xã hội. Một 'reasoner' giỏi được đánh giá cao vì khả năng phân tích vấn đề, đưa ra kết luận hợp lý và tranh luận thuyết phục.

Reasoner trong Luật pháp và Khoa học

Trong nhiều lĩnh vực chuyên môn, đặc biệt là luật pháp và khoa học, khả năng trở thành một 'reasoner' xuất sắc là cực kỳ quan trọng. Các luật sư và thẩm phán cần phải có khả năng lập luận logic và thuyết phục để trình bày vụ án hoặc đưa ra phán quyết. Tương tự, các nhà khoa học phải là những 'reasoner' tài ba để xây dựng giả thuyết, thiết kế thí nghiệm và rút ra kết luận dựa trên bằng chứng thực nghiệm.