logos
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In rhetoric, logos is a persuasive appeal to the audience by reason and logic.
Vietnamese Meaning
Trong tu từ học, logos là một sự kêu gọi thuyết phục khán giả bằng lý trí và logic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer used logos to present a convincing case based on evidence."
"Luật sư đã sử dụng logos để trình bày một vụ kiện thuyết phục dựa trên bằng chứng."
-
"A successful advertisement often combines logos, ethos, and pathos to persuade consumers."
"Một quảng cáo thành công thường kết hợp logos, ethos và pathos để thuyết phục người tiêu dùng."
-
"The company's marketing strategy relies heavily on logos by presenting data-driven results."
"Chiến lược marketing của công ty dựa nhiều vào logos bằng cách trình bày các kết quả dựa trên dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Logos là một trong ba yếu tố của tam giác tu từ (rhetorical triangle) của Aristotle, hai yếu tố còn lại là ethos (uy tín) và pathos (cảm xúc). Logos tập trung vào bằng chứng và lý luận. Nó bao gồm việc sử dụng dữ liệu, thống kê, trích dẫn từ các nguồn uy tín và lập luận logic để hỗ trợ quan điểm. Phân biệt với 'ethos' là uy tín của người nói và 'pathos' là sự tác động vào cảm xúc người nghe.
Prepositions
Logos 'to' the audience: Hướng tới đối tượng khán giả (nhấn mạnh sự tác động đến khán giả). Logos 'in' an argument/speech: Thể hiện/Sử dụng logos trong một lập luận/bài phát biểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appeal to appeal to logos (kêu gọi lý trí, dùng lý lẽ để thuyết phục)
-
embody embody logos (thể hiện lý trí, hiện thân của lý lẽ)
-
divine divine logos (lý trí thiêng liêng, Ngôi Lời của Chúa)
-
rational rational logos (lý trí hợp lý, lý lẽ dựa trên logic)
-
concept of concept of logos (khái niệm về lý trí/lời)
Idioms
-
appeal to logos
Sử dụng lý lẽ và bằng chứng logic để thuyết phục khán giả.
"In his speech, the politician made a strong appeal to logos by presenting statistical data."
(Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia đã mạnh mẽ kêu gọi lý trí bằng cách trình bày dữ liệu thống kê.)
-
the Logos
Trong thần học Kitô giáo và triết học, Ngôi Lời (Logos) thường được dùng để chỉ lý trí thần thánh, nguyên lý sáng tạo hoặc là Đức Kitô.
"Many theologians interpret the opening of John's Gospel as referring to Jesus as the Logos."
(Nhiều nhà thần học giải thích đoạn mở đầu Phúc âm Gioan như nói về Chúa Giê-su là Ngôi Lời (Logos).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logos
danh từTrong tu từ học, logos là một sự kêu gọi thuyết phục khán giả bằng lý trí và logic.
"The lawyer used logos to present a convincing case based on evidence."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's logos are instantly recognizable worldwide. |
Logo của công ty được nhận diện ngay lập tức trên toàn thế giới. |
| Phủ định | That brand's logos are not particularly memorable. |
Logo của thương hiệu đó không đặc biệt dễ nhớ. |
| Nghi vấn | Are the logos of the different departments consistent with the overall brand identity? |
Logo của các phòng ban khác nhau có nhất quán với nhận diện thương hiệu tổng thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logos".
