(Top Banner Ad)
logos
C1
danh từ C1 Triết học, Tu từ học, Truyền thông, Marketing

logos

UK: /ˈləʊɡɒs/ • US: /ˈloʊɡoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

lý lẽ lôgic tính hợp lý lời lý trí thiêng liêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In rhetoric, logos is a persuasive appeal to the audience by reason and logic.

Vietnamese Meaning

Trong tu từ học, logos là một sự kêu gọi thuyết phục khán giả bằng lý trí và logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer used logos to present a convincing case based on evidence."

    "Luật sư đã sử dụng logos để trình bày một vụ kiện thuyết phục dựa trên bằng chứng."

  • "A successful advertisement often combines logos, ethos, and pathos to persuade consumers."

    "Một quảng cáo thành công thường kết hợp logos, ethos và pathos để thuyết phục người tiêu dùng."

  • "The company's marketing strategy relies heavily on logos by presenting data-driven results."

    "Chiến lược marketing của công ty dựa nhiều vào logos bằng cách trình bày các kết quả dựa trên dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic Lô-gic, lý luận, tính hợp lý
Adjective logical Thuộc về lô-gic, hợp lý
Adverb logically Một cách hợp lý, có lô-gic
Noun logician Nhà lô-gic học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tu từ học, Truyền thông, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λόγος (logos)
English
logos

Nguồn gốc của 'logos'

Từ 'logos' được mượn trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'λόγος', mang nhiều ý nghĩa phong phú như 'lời nói', 'lý lẽ', 'luận điểm', 'tính toán', 'nguyên tắc' hay 'sự giải thích'. Nó là một khái niệm trung tâm trong triết học và hùng biện Hy Lạp, biểu thị cho lý trí, trật tự và sự hợp lý.

Usage Note

Logos là một trong ba yếu tố của tam giác tu từ (rhetorical triangle) của Aristotle, hai yếu tố còn lại là ethos (uy tín) và pathos (cảm xúc). Logos tập trung vào bằng chứng và lý luận. Nó bao gồm việc sử dụng dữ liệu, thống kê, trích dẫn từ các nguồn uy tín và lập luận logic để hỗ trợ quan điểm. Phân biệt với 'ethos' là uy tín của người nói và 'pathos' là sự tác động vào cảm xúc người nghe.

Prepositions

to in

Logos 'to' the audience: Hướng tới đối tượng khán giả (nhấn mạnh sự tác động đến khán giả). Logos 'in' an argument/speech: Thể hiện/Sử dụng logos trong một lập luận/bài phát biểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + logos
  • appeal to appeal to logos
    (kêu gọi lý trí, dùng lý lẽ để thuyết phục)
  • embody embody logos
    (thể hiện lý trí, hiện thân của lý lẽ)
Adjective + logos
  • divine divine logos
    (lý trí thiêng liêng, Ngôi Lời của Chúa)
  • rational rational logos
    (lý trí hợp lý, lý lẽ dựa trên logic)
Noun + logos
  • concept of concept of logos
    (khái niệm về lý trí/lời)

Idioms

  • appeal to logos

    Sử dụng lý lẽ và bằng chứng logic để thuyết phục khán giả.

    "In his speech, the politician made a strong appeal to logos by presenting statistical data."

    (Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia đã mạnh mẽ kêu gọi lý trí bằng cách trình bày dữ liệu thống kê.)

  • the Logos

    Trong thần học Kitô giáo và triết học, Ngôi Lời (Logos) thường được dùng để chỉ lý trí thần thánh, nguyên lý sáng tạo hoặc là Đức Kitô.

    "Many theologians interpret the opening of John's Gospel as referring to Jesus as the Logos."

    (Nhiều nhà thần học giải thích đoạn mở đầu Phúc âm Gioan như nói về Chúa Giê-su là Ngôi Lời (Logos).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logos

danh từ
Lật mặt

Trong tu từ học, logos là một sự kêu gọi thuyết phục khán giả bằng lý trí và logic.

"The lawyer used logos to present a convincing case based on evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's logos are instantly recognizable worldwide.
Logo của công ty được nhận diện ngay lập tức trên toàn thế giới.
Phủ định
That brand's logos are not particularly memorable.
Logo của thương hiệu đó không đặc biệt dễ nhớ.
Nghi vấn
Are the logos of the different departments consistent with the overall brand identity?
Logo của các phòng ban khác nhau có nhất quán với nhận diện thương hiệu tổng thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logos".

Logos trong Tu từ học Hy Lạp cổ đại

Trong tu từ học Hy Lạp cổ đại, 'logos' là một trong ba phương thức thuyết phục chính của Aristotle (cùng với ethos và pathos). Nó đại diện cho việc sử dụng lý trí, logic và bằng chứng để xây dựng một lập luận thuyết phục, nhằm tác động đến khía cạnh lý tính của người nghe.

Logos trong Thần học Kitô giáo

Trong thần học Kitô giáo, đặc biệt là trong Phúc âm Gioan, 'the Logos' (Ngôi Lời, thường được viết hoa) là một khái niệm quan trọng. Câu mở đầu 'Ban đầu có Ngôi Lời, Ngôi Lời ở cùng Thiên Chúa và Ngôi Lời là Thiên Chúa' (Gioan 1:1) đã đồng nhất Ngôi Lời với Đức Giê-su Kitô, biểu thị Ngài là lý trí thần thánh và sự biểu hiện của Thiên Chúa.