(Top Banner Ad)
ethos
C1
noun C1 Triết học, Xã hội học, Truyền thông

ethos

UK: /ˈiːθɒs/ • US: /ˈiːθɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần đạo đức khí chất bản sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The characteristic spirit of a culture, era, or community as manifested in its attitudes and aspirations.

Vietnamese Meaning

Tinh thần đặc trưng của một nền văn hóa, thời đại hoặc cộng đồng, được thể hiện qua thái độ và khát vọng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strong ethos of environmental responsibility."

    "Công ty có một tinh thần trách nhiệm môi trường mạnh mẽ."

  • "The ethos of the scientific community encourages open debate and collaboration."

    "Tinh thần của cộng đồng khoa học khuyến khích tranh luận cởi mở và hợp tác."

  • "A strong work ethos is essential for success in this industry."

    "Một tinh thần làm việc mạnh mẽ là điều cần thiết để thành công trong ngành này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ethical có đạo đức, đúng chuẩn mực đạo đức
Noun ethics đạo đức học; các nguyên tắc đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức, đúng quy tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθος (ethos)
Latin
ethos
English
ethos

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'ethos' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ἔθος' (ethos), ban đầu có nghĩa là 'tập quán', 'thói quen', hay 'đặc tính'. Sau này, nó phát triển để chỉ tính cách đặc trưng, tinh thần, hoặc những giá trị cốt lõi của một cộng đồng, một nền văn hóa, hay một cá nhân, phản ánh bản chất sâu sắc của họ.

Usage Note

Ethos thường liên quan đến những giá trị cốt lõi, niềm tin đạo đức và các nguyên tắc hướng dẫn hành vi của một nhóm người hoặc một tổ chức. Nó khác với 'mores' (phong tục tập quán) ở chỗ nó tập trung vào những nguyên tắc trừu tượng hơn là những quy tắc cụ thể. Trong hùng biện, 'ethos' là một trong ba phương thức thuyết phục (hai phương thức còn lại là 'pathos' và 'logos'), nó đề cập đến uy tín và độ tin cậy của người nói.

Prepositions

of within

Khi đi với 'of', nó chỉ ra ethos thuộc về cái gì (ví dụ: 'the ethos of a company'). Khi đi với 'within', nó chỉ ra ethos tồn tại bên trong một cái gì đó (ví dụ: 'the ethos within the community').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethos
  • strong a strong ethos
    (tinh thần mạnh mẽ, đạo đức vững chắc)
  • prevailing the prevailing ethos
    (tinh thần thịnh hành, đạo đức phổ biến)
  • core the core ethos
    (tinh thần cốt lõi, đạo đức nền tảng)
  • professional professional ethos
    (tinh thần nghề nghiệp, đạo đức nghề nghiệp)
  • corporate corporate ethos
    (tinh thần doanh nghiệp, văn hóa công ty)
  • democratic a democratic ethos
    (tinh thần dân chủ)
Verb + ethos
  • shape to shape the ethos
    (định hình tinh thần/đạo đức)
  • embody to embody the ethos
    (hiện thân cho tinh thần/đạo đức)
  • reflect to reflect the ethos
    (phản ánh tinh thần/đạo đức)
  • promote to promote an ethos
    (thúc đẩy một tinh thần/đạo đức)

Idioms

  • work ethos

    tinh thần làm việc, đạo đức làm việc

    "The company has a strong work ethos, where everyone is dedicated and hardworking."

    (Công ty có một tinh thần làm việc mạnh mẽ, nơi mọi người đều tận tâm và chăm chỉ.)

  • team ethos

    tinh thần đồng đội, đạo đức làm việc nhóm

    "Building a strong team ethos is crucial for project success."

    (Xây dựng tinh thần đồng đội vững chắc là rất quan trọng để dự án thành công.)

  • the ethos of something

    tinh thần/đạo đức cốt lõi của cái gì đó

    "The ethos of the university emphasizes academic freedom and critical thinking."

    (Tinh thần của trường đại học nhấn mạnh tự do học thuật và tư duy phản biện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethos

noun
Lật mặt

Tinh thần đặc trưng của một nền văn hóa, thời đại hoặc cộng đồng, được thể hiện qua thái độ và khát vọng của nó.

"The company has a strong ethos of environmental responsibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, whose ethos is deeply rooted in sustainability, attracts environmentally conscious customers.
Công ty, có ethos bắt nguồn sâu sắc từ sự bền vững, thu hút những khách hàng có ý thức về môi trường.
Phủ định
The project, which lacks a clear ethos, has struggled to gain traction.
Dự án, thiếu một ethos rõ ràng, đã phải vật lộn để đạt được sức hút.
Nghi vấn
Is there a business, whose ethos prioritizes employee well-being, that you would recommend?
Có một doanh nghiệp nào, có ethos ưu tiên phúc lợi của nhân viên, mà bạn có thể giới thiệu không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company's ethos is truly focused on sustainability.
Chà, tinh thần của công ty thực sự tập trung vào sự bền vững.
Phủ định
Alas, the team's ethos is not one of collaboration.
Than ôi, tinh thần của đội không phải là tinh thần hợp tác.
Nghi vấn
Really, is their ethos truly based on honesty?
Thật sao, tinh thần của họ có thực sự dựa trên sự trung thực không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's ethos emphasizes environmental responsibility.
Đạo đức của công ty nhấn mạnh trách nhiệm với môi trường.
Phủ định
There is no strong ethos of collaboration within the team.
Không có một tinh thần hợp tác mạnh mẽ trong nhóm.
Nghi vấn
Does the university promote an ethos of academic integrity?
Trường đại học có thúc đẩy một tinh thần liêm chính học thuật không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had truly embraced an ethos of sustainability, they would be investing more in renewable energy now.
Nếu công ty thực sự chấp nhận một đạo đức bền vững, họ sẽ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't ignored the ethical ethos of his profession, he wouldn't be facing disciplinary action now.
Nếu anh ta không bỏ qua đạo đức nghề nghiệp, anh ta đã không phải đối mặt với hành động kỷ luật ngay bây giờ.
Nghi vấn
If the organization had adopted a stronger ethos of transparency, would they be facing this public relations crisis now?
Nếu tổ chức đã áp dụng một đạo đức minh bạch hơn, liệu họ có phải đối mặt với cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng này ngay bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's ethos is centered on customer satisfaction.
Đạo đức của công ty tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
Isn't their ethos based on integrity and respect?
Chẳng phải đạo đức của họ dựa trên sự chính trực và tôn trọng sao?
Nghi vấn
Is a strong work ethos important for a successful team?
Đạo đức làm việc mạnh mẽ có quan trọng đối với một đội thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethos".

Ethos trong hùng biện Hy Lạp cổ đại

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là với Aristotle, 'ethos' là một trong ba phương pháp thuyết phục cơ bản (cùng với 'pathos' và 'logos'). Ethos tập trung vào việc xây dựng uy tín, tính cách và sự đáng tin cậy của người nói để thuyết phục khán giả. Một người nói có 'ethos' mạnh mẽ sẽ được người nghe tôn trọng và tin tưởng hơn, từ đó tăng hiệu quả của bài diễn thuyết.