(Top Banner Ad)
long-range planning
C1
Danh từ C1 Kinh tế

long-range planning

UK: /ˌlɒŋ ˈreɪndʒ ˈplænɪŋ/ • US: /ˌlɔŋ ˈreɪndʒ ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch dài hạn hoạch định chiến lược dài hạn kế hoạch phát triển dài hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of setting goals and developing strategies to achieve them over an extended period, typically several years.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập các mục tiêu và phát triển các chiến lược để đạt được chúng trong một khoảng thời gian dài, thường là vài năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's long-range planning involves investing in renewable energy sources."

    "Kế hoạch dài hạn của công ty bao gồm đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "Effective long-range planning is crucial for the success of any organization."

    "Lập kế hoạch dài hạn hiệu quả là rất quan trọng đối với sự thành công của bất kỳ tổ chức nào."

  • "The government has implemented a long-range planning policy to address climate change."

    "Chính phủ đã thực hiện một chính sách lập kế hoạch dài hạn để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan Kế hoạch, dự án
Noun planner Người lập kế hoạch
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Adjective strategic Có tính chiến lược, chiến lược
Noun strategy Chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old French
plan
English
plan
English
planning

Nguồn gốc 'Kế hoạch Dài hạn'

Cụm từ "long-range planning" (kế hoạch dài hạn) là một cấu trúc ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ "plan" (kế hoạch) có nguồn gốc từ tiếng Latin "planta" (nghĩa là 'mặt phẳng', 'bàn chân'), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành "plan" (bản vẽ, thiết kế mặt bằng). Từ ý nghĩa ban đầu về việc phác thảo một thiết kế, nó phát triển thành nghĩa "lên một kế hoạch hoặc chiến lược". Phần "long-range" (phạm vi dài, xa) là một tính từ ghép trong tiếng Anh, mô tả khoảng thời gian hoặc tầm nhìn rộng lớn, nhấn mạnh việc không chỉ nhìn vào hiện tại mà còn chuẩn bị cho tương lai xa. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng trong việc dự báo và quản lý tương lai trong kinh doanh và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc lập kế hoạch có tầm nhìn xa, vượt ra ngoài những nhu cầu và mục tiêu ngắn hạn. Nó bao gồm việc dự đoán các xu hướng, nguồn lực và thách thức tiềm ẩn trong tương lai để đưa ra các quyết định sáng suốt và định hướng cho tổ chức. Khác với 'short-term planning' (lập kế hoạch ngắn hạn) tập trung vào các mục tiêu trước mắt, 'long-range planning' hướng đến sự phát triển và bền vững lâu dài.

Prepositions

in for

'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi của kế hoạch (ví dụ: long-range planning in education). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của kế hoạch (ví dụ: long-range planning for sustainable growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-range planning
  • effective effective long-range planning
    (kế hoạch dài hạn hiệu quả)
  • strategic strategic long-range planning
    (kế hoạch dài hạn chiến lược)
  • comprehensive comprehensive long-range planning
    (kế hoạch dài hạn toàn diện)
  • sound sound long-range planning
    (kế hoạch dài hạn vững chắc/hợp lý)
Verb + long-range planning
  • conduct conduct long-range planning
    (thực hiện kế hoạch dài hạn)
  • engage in engage in long-range planning
    (tham gia vào việc lập kế hoạch dài hạn)
  • prioritize prioritize long-range planning
    (ưu tiên kế hoạch dài hạn)
  • require require long-range planning
    (yêu cầu kế hoạch dài hạn)
Noun + long-range planning
  • importance of importance of long-range planning
    (tầm quan trọng của kế hoạch dài hạn)
  • benefits of benefits of long-range planning
    (lợi ích của kế hoạch dài hạn)
  • focus on focus on long-range planning
    (tập trung vào kế hoạch dài hạn)
  • elements of elements of long-range planning
    (các yếu tố của kế hoạch dài hạn)

Idioms

  • A cornerstone of long-range planning

    Một yếu tố nền tảng/quan trọng của kế hoạch dài hạn

    "Risk assessment is a cornerstone of long-range planning for any major project."

    (Đánh giá rủi ro là một yếu tố nền tảng của kế hoạch dài hạn cho bất kỳ dự án lớn nào.)

  • The importance of long-range planning cannot be overstated

    Tầm quan trọng của kế hoạch dài hạn là không thể phủ nhận/không thể đánh giá thấp

    "In a rapidly changing market, the importance of long-range planning cannot be overstated."

    (Trong một thị trường thay đổi nhanh chóng, tầm quan trọng của kế hoạch dài hạn là không thể phủ nhận.)

  • To factor long-range planning into consideration

    Đưa kế hoạch dài hạn vào xem xét/tính toán

    "Businesses must factor long-range planning into consideration when developing new products."

    (Các doanh nghiệp phải đưa kế hoạch dài hạn vào xem xét khi phát triển sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-range planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết lập các mục tiêu và phát triển các chiến lược để đạt được chúng trong một khoảng thời gian dài, thường là vài năm.

"The company's long-range planning involves investing in renewable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented long-range planning to secure its future.
Công ty đã triển khai kế hoạch dài hạn để đảm bảo tương lai của mình.
Phủ định
They do not believe in long-range planning for such a volatile market.
Họ không tin vào kế hoạch dài hạn cho một thị trường biến động như vậy.
Nghi vấn
Does the management prioritize long-range planning for sustainable growth?
Ban quản lý có ưu tiên kế hoạch dài hạn để tăng trưởng bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-range planning".

Tư duy chiến lược trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, tư duy chiến lược và kế hoạch dài hạn được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Các công ty thường dành nhiều nguồn lực để dự đoán xu hướng thị trường, đổi mới công nghệ và vị thế cạnh tranh trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ tới. Điều này giúp họ xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững và thích ứng với môi trường kinh doanh đầy biến động.

Giá trị của sự trì hoãn thỏa mãn (Delayed Gratification)

Kế hoạch dài hạn cũng phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về "trì hoãn sự thỏa mãn" (delayed gratification) – tức là khả năng từ bỏ những lợi ích trước mắt để đạt được thành quả lớn hơn về lâu dài. Khái niệm này thường được áp dụng trong tài chính cá nhân (như tiết kiệm hưu trí, đầu tư dài hạn) và phát triển bản thân, khuyến khích sự kiên nhẫn, tính kỷ luật và định hướng rõ ràng cho tương lai.