(Top Banner Ad)
reactive planning
C1
noun phrase C1 Quản lý, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

reactive planning

UK: /riˈæktɪv ˈplænɪŋ/ • US: /riˈæktɪv ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch phản ứng lập kế hoạch ứng phó kế hoạch đối phó tình huống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planning approach that focuses on responding to events or changes as they occur, rather than proactively anticipating them. It involves making adjustments to plans in real-time based on new information or unexpected circumstances.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp lập kế hoạch tập trung vào việc ứng phó với các sự kiện hoặc thay đổi khi chúng xảy ra, thay vì chủ động dự đoán chúng. Nó bao gồm việc điều chỉnh kế hoạch trong thời gian thực dựa trên thông tin mới hoặc các tình huống bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted reactive planning to deal with the sudden shift in market demand."

    "Công ty đã áp dụng lập kế hoạch phản ứng để đối phó với sự thay đổi đột ngột trong nhu cầu thị trường."

  • "Reactive planning allowed the team to quickly adjust their strategy when the project scope changed."

    "Lập kế hoạch phản ứng cho phép nhóm nhanh chóng điều chỉnh chiến lược của họ khi phạm vi dự án thay đổi."

  • "In a dynamic environment like the stock market, reactive planning is essential for managing risk."

    "Trong một môi trường năng động như thị trường chứng khoán, lập kế hoạch phản ứng là điều cần thiết để quản lý rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, tác động lại
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Adjective reactive có tính phản ứng, phản ứng nhanh
Adverb reactively một cách phản ứng
Verb/Noun plan lập kế hoạch, kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-actus
Old French
réactif
English
reactive
Latin
planta
Old French
plan
English
plan
English
reactive planning

Nguồn gốc 'Reactive Planning'

Cụm từ 'reactive planning' được ghép từ hai thành phần chính. 'Reactive' (phản ứng) bắt nguồn từ tiếng Latin 're-actus', có nghĩa là 'hành động lại' hoặc 'phản hồi', và thông qua tiếng Pháp cổ 'réactif'. Còn 'planning' (lập kế hoạch) xuất phát từ tiếng Latin 'planta' (có nghĩa là bản vẽ, sơ đồ mặt đất) thông qua tiếng Pháp cổ 'plan'. Khi kết hợp lại, 'reactive planning' mô tả hành động lập kế hoạch *sau khi* một sự kiện đã xảy ra hoặc một vấn đề đã phát sinh, nhấn mạnh việc phản ứng hơn là dự đoán trước.

Usage Note

Reactive planning thường được sử dụng trong các môi trường năng động và không thể đoán trước, nơi các kế hoạch cố định có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng.

Prepositions

in to under

* in: 'reactive planning in response to...' (lập kế hoạch phản ứng trong việc đáp ứng với...).
* to: 'reactive planning to changes' (lập kế hoạch phản ứng với các thay đổi).
* under: 'reactive planning under pressure' (lập kế hoạch phản ứng dưới áp lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reactive planning
  • resort to resort to reactive planning
    (buộc phải dùng đến việc lập kế hoạch phản ứng)
  • avoid avoid reactive planning
    (tránh lập kế hoạch phản ứng)
  • engage in engage in reactive planning
    (tham gia vào việc lập kế hoạch phản ứng)
Adjective + reactive planning
  • pure pure reactive planning
    (lập kế hoạch phản ứng thuần túy)
  • excessive excessive reactive planning
    (lập kế hoạch phản ứng quá mức)
  • costly costly reactive planning
    (lập kế hoạch phản ứng tốn kém)
Common Phrases with reactive planning
  • shift from proactive to shift from proactive to reactive planning
    (chuyển từ lập kế hoạch chủ động sang lập kế hoạch phản ứng)
  • stuck in a cycle of stuck in a cycle of reactive planning
    (mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của việc lập kế hoạch phản ứng)

Idioms

  • fall back on reactive planning

    phải dựa vào việc lập kế hoạch phản ứng (thường là khi kế hoạch ban đầu thất bại hoặc không có kế hoạch)

    "When the project timeline collapsed, the team had no choice but to fall back on reactive planning."

    (Khi tiến độ dự án sụp đổ, nhóm không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải dựa vào việc lập kế hoạch phản ứng.)

  • get caught in a reactive planning trap

    mắc kẹt trong bẫy lập kế hoạch phản ứng (tình trạng liên tục phản ứng với vấn đề mà không có chiến lược dài hạn)

    "Many startups struggle because they get caught in a reactive planning trap, always putting out fires instead of building a robust strategy."

    (Nhiều startup gặp khó khăn vì họ mắc kẹt trong bẫy lập kế hoạch phản ứng, luôn dập lửa thay vì xây dựng một chiến lược vững chắc.)

  • a symptom of reactive planning

    một dấu hiệu/triệu chứng của việc lập kế hoạch phản ứng (chỉ ra rằng một vấn đề là kết quả của việc thiếu kế hoạch chủ động)

    "Constant urgent requests from clients are often a symptom of reactive planning within the agency."

    (Việc liên tục nhận được các yêu cầu khẩn cấp từ khách hàng thường là một triệu chứng của việc lập kế hoạch phản ứng trong nội bộ công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactive planning

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp lập kế hoạch tập trung vào việc ứng phó với các sự kiện hoặc thay đổi khi chúng xảy ra, thay vì chủ động dự đoán chúng. Nó bao gồm việc điều chỉnh kế hoạch trong thời gian thực dựa trên thông tin mới hoặc các tình huống bất ngờ.

"The company adopted reactive planning to deal with the sudden shift in market demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactive planning".

Kế hoạch chủ động vs. Kế hoạch phản ứng

Trong văn hóa quản lý phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, 'reactive planning' (lập kế hoạch phản ứng) thường được đối lập với 'proactive planning' (lập kế hoạch chủ động). Lập kế hoạch chủ động được đánh giá cao hơn vì nó thể hiện sự chuẩn bị, tầm nhìn xa và khả năng kiểm soát. Ngược lại, lập kế hoạch phản ứng thường bị coi là kém hiệu quả, tốn kém và là dấu hiệu của việc thiếu sự chuẩn bị hoặc quản lý yếu kém, mặc dù đôi khi không thể tránh khỏi.

Ẩn dụ 'Chữa cháy' (Firefighting)

Cụm từ 'firefighting' (chữa cháy) là một ẩn dụ phổ biến trong môi trường làm việc phương Tây để mô tả việc dành phần lớn thời gian để giải quyết các vấn đề khẩn cấp, phát sinh thay vì thực hiện công việc theo kế hoạch đã định. Đây là một ví dụ điển hình của hành vi 'reactive planning'. Mặc dù đôi khi cần thiết, nhưng việc liên tục 'chữa cháy' thường được coi là không bền vững và làm giảm năng suất tổng thể của tổ chức.