(Top Banner Ad)
long-established
C1
adjective C1 Tổng quát

long-established

UK: /ˈlɒŋ ɪˈstæblɪʃt/ • US: /ˈlɔŋ ɪˈstæblɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

lâu đời có thâm niên đã có từ lâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having existed for a long time and being respected or trusted because of this.

Vietnamese Meaning

Đã tồn tại từ lâu đời và được tôn trọng hoặc tin cậy vì điều này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is a long-established family business."

    "Công ty là một doanh nghiệp gia đình đã có từ lâu đời."

  • "They are a long-established firm of solicitors."

    "Họ là một công ty luật sư có tiếng đã tồn tại từ lâu đời."

  • "The city has a long-established tradition of welcoming refugees."

    "Thành phố có một truyền thống lâu đời là chào đón người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thành lập, thiết lập, chứng minh
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thể chế, tổ chức
Adjective established đã được thành lập, vững chắc, có uy tín
Adjective long lâu, dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lang
Old French
establir
Middle English
estable (from establishen)
Modern English
long-established

Sự kết hợp của 'Lâu' và 'Thành lập'

Từ 'long-established' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'long' (có nghĩa là lâu, dài) và 'established' (có nghĩa là đã được thiết lập, thành lập). 'Long' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lang', trong khi 'established' đến từ tiếng Pháp cổ 'establir' (từ gốc Latin 'stabilire'). Khi ghép lại, chúng tạo nên một từ mang ý nghĩa 'đã tồn tại hoặc có hiệu lực trong một thời gian dài', thường ám chỉ sự bền vững, truyền thống hoặc uy tín.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, công ty, truyền thống hoặc quan điểm đã có từ lâu đời và có uy tín. Nó nhấn mạnh sự lâu đời và sự tin cậy hoặc sự tôn trọng mà điều đó mang lại. Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-established
  • tradition long-established tradition
    (truyền thống lâu đời)
  • custom long-established custom
    (phong tục lâu đời)
  • practice long-established practice
    (thông lệ/thói quen đã có từ lâu)
  • business long-established business
    (doanh nghiệp lâu đời)
  • company long-established company
    (công ty lâu năm)
  • institution long-established institution
    (thể chế/tổ chức lâu đời)
  • relationship long-established relationship
    (mối quan hệ lâu bền)
  • reputation long-established reputation
    (danh tiếng lâu đời)
  • links long-established links
    (mối liên kết lâu dài)

Idioms

  • a long-established principle

    một nguyên tắc đã được thiết lập từ lâu

    "The company operates under a long-established principle of customer satisfaction."

    (Công ty hoạt động dưới một nguyên tắc lâu đời về sự hài lòng của khách hàng.)

  • to have long-established roots in something

    có nguồn gốc sâu xa/lâu đời từ điều gì đó

    "The conflict has long-established roots in historical grievances."

    (Xung đột này có nguồn gốc sâu xa từ những bất bình trong lịch sử.)

  • to challenge a long-established order

    thách thức một trật tự đã tồn tại lâu đời

    "New technologies often challenge long-established orders in various industries."

    (Các công nghệ mới thường thách thức trật tự đã tồn tại lâu đời trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-established

adjective
Lật mặt

Đã tồn tại từ lâu đời và được tôn trọng hoặc tin cậy vì điều này.

"The company is a long-established family business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I inherited a large sum of money, I would invest it in a long-established business.
Nếu tôi thừa kế một khoản tiền lớn, tôi sẽ đầu tư vào một doanh nghiệp lâu đời.
Phủ định
If the company weren't long-established, I wouldn't trust their reputation so easily.
Nếu công ty không có tiếng tăm lâu đời, tôi sẽ không dễ dàng tin tưởng vào danh tiếng của họ như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer investing in this project if it were a long-established organization?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi đầu tư vào dự án này nếu đó là một tổ chức lâu đời không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university is a long-established institution in the city.
Trường đại học là một tổ chức lâu đời trong thành phố.
Phủ định
Not only had the company a long-established reputation, but also it was known for its innovation.
Không chỉ công ty có một danh tiếng lâu đời, mà còn nổi tiếng về sự đổi mới.
Nghi vấn
Should the long-established traditions be challenged, what would be the consequences?
Nếu các truyền thống lâu đời bị thách thức, hậu quả sẽ là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-established".

Giá trị của truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các truyền thống, phong tục và thể chế 'long-established' (lâu đời) thường được trân trọng và xem là nền tảng của xã hội. Chúng thể hiện sự liên tục, ổn định và di sản văn hóa, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc duy trì những giá trị này được coi là quan trọng để giữ gìn bản sắc và kết nối cộng đồng.

Uy tín và Thâm niên

Một doanh nghiệp, trường đại học, hoặc gia đình 'long-established' thường mang theo một cảm giác về uy tín, độ tin cậy và kinh nghiệm lâu năm. Điều này thường tạo ra sự tin tưởng và tôn trọng trong mắt công chúng. Trong kinh doanh, các công ty lâu đời có thể được xem là đáng tin cậy hơn, trong khi trong xã hội, một gia đình lâu đời có thể có ảnh hưởng hoặc địa vị nhất định.