(Top Banner Ad)
long-term gains
C1
Danh từ C1 Kinh tế/Tài chính

long-term gains

UK: /ˌlɒŋˈtɜːm ˈɡeɪnz/ • US: /ˌlɔŋˈtɜːrm ˈɡeɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

lợi nhuận dài hạn lợi ích lâu dài lãi dài hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Benefits or advantages that are expected to be received or realized over a significant period of time in the future.

Vietnamese Meaning

Những lợi ích hoặc ưu thế được kỳ vọng sẽ nhận được hoặc hiện thực hóa trong một khoảng thời gian đáng kể trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in renewable energy can yield long-term gains for the environment."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường."

  • "The company is focused on long-term gains rather than quick profits."

    "Công ty tập trung vào lợi ích lâu dài hơn là lợi nhuận nhanh chóng."

  • "Investing in education provides long-term gains for society."

    "Đầu tư vào giáo dục mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn
Noun gain lợi nhuận, sự đạt được
Verb gain đạt được, thu được

Synonyms

long-range benefits (lợi ích dài hạn)sustained advantages (ưu thế bền vững)

Antonyms

short-term losses (lỗ ngắn hạn)immediate setbacks (thất bại tức thời)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
long-term
English
gain

Nguồn gốc của 'gain'

Từ 'gain' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaaigne', có nghĩa là 'lợi nhuận' hoặc 'sự thu được'. Nó liên quan đến việc nỗ lực để đạt được một điều gì đó có giá trị. Trong bối cảnh 'long-term gains', nó chỉ lợi ích thu được trong một khoảng thời gian dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đầu tư, kinh doanh, và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh rằng những nỗ lực hiện tại sẽ mang lại kết quả tích cực không phải ngay lập tức mà trong tương lai xa. Khác với 'short-term gains' (lợi nhuận ngắn hạn), 'long-term gains' đòi hỏi sự kiên nhẫn và tầm nhìn xa.

Prepositions

in from

in long-term gains: đề cập đến việc một hành động hoặc sự đầu tư cụ thể dẫn đến những lợi ích dài hạn. from long-term gains: đề cập đến nguồn gốc hoặc cách thức mà lợi ích dài hạn được tạo ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term gains
  • significant significant long-term gains
    (những lợi nhuận dài hạn đáng kể)
  • potential potential long-term gains
    (những lợi nhuận dài hạn tiềm năng)
Verb + long-term gains
  • realize realize long-term gains
    (hiện thực hóa những lợi nhuận dài hạn)
  • maximize maximize long-term gains
    (tối đa hóa những lợi nhuận dài hạn)

Idioms

  • No pain, no gain.

    Không có khó khăn, không có thành công.

    "Investing requires patience; remember, no pain, no gain."

    (Đầu tư đòi hỏi sự kiên nhẫn; hãy nhớ rằng, không có khó khăn, không có thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term gains

Danh từ
Lật mặt

Những lợi ích hoặc ưu thế được kỳ vọng sẽ nhận được hoặc hiện thực hóa trong một khoảng thời gian đáng kể trong tương lai.

"Investing in renewable energy can yield long-term gains for the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term gains".

Đầu tư dài hạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, việc đầu tư dài hạn thường được khuyến khích để xây dựng sự giàu có và an ninh tài chính. Điều này nhấn mạnh sự kiên nhẫn và tầm nhìn xa hơn là tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng.