long-term gains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Benefits or advantages that are expected to be received or realized over a significant period of time in the future.
Vietnamese Meaning
Những lợi ích hoặc ưu thế được kỳ vọng sẽ nhận được hoặc hiện thực hóa trong một khoảng thời gian đáng kể trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing in renewable energy can yield long-term gains for the environment."
"Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường."
-
"The company is focused on long-term gains rather than quick profits."
"Công ty tập trung vào lợi ích lâu dài hơn là lợi nhuận nhanh chóng."
-
"Investing in education provides long-term gains for society."
"Đầu tư vào giáo dục mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đầu tư, kinh doanh, và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh rằng những nỗ lực hiện tại sẽ mang lại kết quả tích cực không phải ngay lập tức mà trong tương lai xa. Khác với 'short-term gains' (lợi nhuận ngắn hạn), 'long-term gains' đòi hỏi sự kiên nhẫn và tầm nhìn xa.
Prepositions
in long-term gains: đề cập đến việc một hành động hoặc sự đầu tư cụ thể dẫn đến những lợi ích dài hạn. from long-term gains: đề cập đến nguồn gốc hoặc cách thức mà lợi ích dài hạn được tạo ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant long-term gains (những lợi nhuận dài hạn đáng kể)
-
potential potential long-term gains (những lợi nhuận dài hạn tiềm năng)
-
realize realize long-term gains (hiện thực hóa những lợi nhuận dài hạn)
-
maximize maximize long-term gains (tối đa hóa những lợi nhuận dài hạn)
Idioms
-
No pain, no gain.
Không có khó khăn, không có thành công.
"Investing requires patience; remember, no pain, no gain."
(Đầu tư đòi hỏi sự kiên nhẫn; hãy nhớ rằng, không có khó khăn, không có thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-term gains
Danh từNhững lợi ích hoặc ưu thế được kỳ vọng sẽ nhận được hoặc hiện thực hóa trong một khoảng thời gian đáng kể trong tương lai.
"Investing in renewable energy can yield long-term gains for the environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term gains".
