(Top Banner Ad)
gain
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tài chính

gain

UK: /ɡeɪn/ • US: /ɡeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được giành được thu được lợi nhuận lợi ích sự tăng lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain or secure (something desired or needed). To increase (something, such as weight or speed). To arrive at or reach (a destination).

Vietnamese Meaning

Đạt được, giành được (điều gì đó mong muốn hoặc cần thiết). Tăng lên (ví dụ như cân nặng hoặc tốc độ). Đến hoặc đạt đến (một địa điểm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company gained a significant advantage over its competitors."

    "Công ty đã đạt được một lợi thế đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "She gained weight after quitting smoking."

    "Cô ấy tăng cân sau khi bỏ thuốc lá."

  • "They gained access to the confidential files."

    "Họ đã có được quyền truy cập vào các tập tin mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gain Lợi nhuận, sự tăng lên
Verb gain Đạt được, thu được
Adjective gainful Có lợi, sinh lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gaigaz
Old Norse
gegn
Old French
gaaignier
English
gain

Nguồn gốc của 'Gain'

Từ 'gain' bắt nguồn từ tiếng German cổ, liên quan đến việc thu được hoặc chiếm được một cái gì đó. Nó mang ý nghĩa sự nỗ lực và thành quả đạt được sau đó, giống như việc gặt hái sau khi trồng trọt vất vả.

Usage Note

Động từ 'gain' thường được dùng để chỉ sự đạt được một lợi ích, một kết quả tích cực sau một quá trình. Nó khác với 'win' ở chỗ 'win' thường liên quan đến chiến thắng trong một cuộc thi, còn 'gain' mang tính tổng quát hơn về việc thu được một thứ gì đó. So với 'earn', 'gain' có thể không nhất thiết đòi hỏi sự nỗ lực trực tiếp.

Prepositions

from in

'gain from' thường đi kèm với nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự đạt được, ví dụ: 'gain knowledge from books'. 'gain in' thường đi kèm với lĩnh vực hoặc khía cạnh mà có sự tăng lên, ví dụ: 'gain in confidence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gain
  • big gain
    (mức tăng lớn)
  • net gain
    (lợi nhuận ròng)
  • overall gain
    (lợi nhuận tổng thể)
Verb + gain
  • make gain
    (thu được lợi nhuận)
  • achieve gain
    (đạt được)
  • experience gain
    (có được kinh nghiệm)

Idioms

  • to gain ground

    dần dần trở nên phổ biến hoặc thành công hơn

    "The new product is starting to gain ground in the market."

    (Sản phẩm mới đang bắt đầu trở nên phổ biến hơn trên thị trường.)

  • no pain, no gain

    không có khó khăn, không có thành công

    "I know this workout is tough, but no pain, no gain!"

    (Tôi biết bài tập này rất khó, nhưng không có khó khăn thì không có thành công!)

  • gain the upper hand

    chiếm ưu thế

    "The company is trying to gain the upper hand in the negotiations."

    (Công ty đang cố gắng chiếm ưu thế trong các cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain

Động từ
Lật mặt

Đạt được, giành được (điều gì đó mong muốn hoặc cần thiết). Tăng lên (ví dụ như cân nặng hoặc tốc độ). Đến hoặc đạt đến (một địa điểm).

"The company gained a significant advantage over its competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain".

Chủ nghĩa cá nhân và sự thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đạt được thành công cá nhân và 'gain' (lợi nhuận, sự tiến bộ) được coi trọng. Điều này thường liên quan đến tinh thần cạnh tranh và nỗ lực không ngừng để cải thiện bản thân và đạt được mục tiêu.

Văn hóa kinh doanh và 'Gain'

Trong môi trường kinh doanh, 'gain' (lợi nhuận) là một chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả hoạt động. Các công ty thường tập trung vào việc tối đa hóa 'gain' thông qua các chiến lược khác nhau.