gain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To obtain or secure (something desired or needed). To increase (something, such as weight or speed). To arrive at or reach (a destination).
Vietnamese Meaning
Đạt được, giành được (điều gì đó mong muốn hoặc cần thiết). Tăng lên (ví dụ như cân nặng hoặc tốc độ). Đến hoặc đạt đến (một địa điểm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company gained a significant advantage over its competitors."
"Công ty đã đạt được một lợi thế đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh."
-
"She gained weight after quitting smoking."
"Cô ấy tăng cân sau khi bỏ thuốc lá."
-
"They gained access to the confidential files."
"Họ đã có được quyền truy cập vào các tập tin mật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'gain' thường được dùng để chỉ sự đạt được một lợi ích, một kết quả tích cực sau một quá trình. Nó khác với 'win' ở chỗ 'win' thường liên quan đến chiến thắng trong một cuộc thi, còn 'gain' mang tính tổng quát hơn về việc thu được một thứ gì đó. So với 'earn', 'gain' có thể không nhất thiết đòi hỏi sự nỗ lực trực tiếp.
Prepositions
'gain from' thường đi kèm với nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự đạt được, ví dụ: 'gain knowledge from books'. 'gain in' thường đi kèm với lĩnh vực hoặc khía cạnh mà có sự tăng lên, ví dụ: 'gain in confidence'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big gain (mức tăng lớn)
-
net gain (lợi nhuận ròng)
-
overall gain (lợi nhuận tổng thể)
-
make gain (thu được lợi nhuận)
-
achieve gain (đạt được)
-
experience gain (có được kinh nghiệm)
Idioms
-
to gain ground
dần dần trở nên phổ biến hoặc thành công hơn
"The new product is starting to gain ground in the market."
(Sản phẩm mới đang bắt đầu trở nên phổ biến hơn trên thị trường.)
-
no pain, no gain
không có khó khăn, không có thành công
"I know this workout is tough, but no pain, no gain!"
(Tôi biết bài tập này rất khó, nhưng không có khó khăn thì không có thành công!)
-
gain the upper hand
chiếm ưu thế
"The company is trying to gain the upper hand in the negotiations."
(Công ty đang cố gắng chiếm ưu thế trong các cuộc đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain
Động từĐạt được, giành được (điều gì đó mong muốn hoặc cần thiết). Tăng lên (ví dụ như cân nặng hoặc tốc độ). Đến hoặc đạt đến (một địa điểm).
"The company gained a significant advantage over its competitors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain".
