(Top Banner Ad)
compound interest
B2
Danh từ B2 Kinh tế

compound interest

UK: /ˈkɒmpaʊnd ˈɪntrəst/ • US: /ˈkɑːmpaʊnd ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

lãi kép lãi suất kép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Interest calculated on the initial principal, which also includes all of the accumulated interest of previous periods.

Vietnamese Meaning

Lãi kép, tức là lãi được tính trên số tiền gốc ban đầu cộng với tất cả lãi đã tích lũy từ các kỳ trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power of compound interest can significantly increase your investment returns over time."

    "Sức mạnh của lãi kép có thể làm tăng đáng kể lợi nhuận đầu tư của bạn theo thời gian."

  • "Investing early and taking advantage of compound interest is a great way to build wealth."

    "Đầu tư sớm và tận dụng lợi thế của lãi kép là một cách tuyệt vời để xây dựng sự giàu có."

  • "Understanding compound interest is crucial for making informed financial decisions."

    "Hiểu về lãi kép là rất quan trọng để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compound Tăng lên, chồng chất; tính gộp lãi
Noun compounding Sự tính lãi gộp, sự tăng trưởng gộp lại
Noun interest Lãi suất, tiền lãi
Noun simple interest Lãi đơn (chỉ tính trên tiền gốc)

Antonyms

simple interest (lãi đơn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere (to put together)
Old French
interet (concern, stake, compensation)
English (17th Century)
compound interest

Sức mạnh của Lãi kép

Khái niệm lãi kép (tức là tính lãi trên cả tiền gốc và tiền lãi đã tích lũy trước đó) đã xuất hiện từ thời Babylon cổ đại. Tuy nhiên, thuật ngữ này trở nên phổ biến và được tiêu chuẩn hóa trong các văn bản tài chính châu Âu vào khoảng thế kỷ 17, sau khi các ngân hàng và thương gia nhận ra sức mạnh của việc tái đầu tư lợi nhuận.

Usage Note

Lãi kép khác với lãi đơn (simple interest), trong đó lãi chỉ được tính trên số tiền gốc ban đầu. Lãi kép tạo ra hiệu ứng tăng trưởng lũy tiến theo thời gian, thường được gọi là 'sức mạnh của lãi kép'. Công thức tính lãi kép là: A = P (1 + r/n)^(nt), trong đó A là số tiền cuối cùng, P là số tiền gốc, r là lãi suất hàng năm, n là số lần lãi được tính gộp trong một năm, và t là số năm.

Prepositions

on of

"on" được sử dụng để chỉ đối tượng mà lãi kép được tính dựa trên (ví dụ: "compound interest on the principal"). "of" được sử dụng để chỉ bản chất của lãi kép (ví dụ: "the benefit of compound interest").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compound interest
  • earn earn compound interest
    (kiếm được lãi kép)
  • calculate calculate compound interest
    (tính toán lãi kép)
  • accrue interest will accrue and compound
    (lãi sẽ được tích lũy và gộp lại)
Adjective + compound interest
  • high a high compound interest rate
    (mức lãi kép cao)
  • monthly monthly compound interest
    (lãi kép tính theo tháng)
  • powerful the powerful force of compound interest
    (lực đẩy mạnh mẽ của lãi kép)
Noun + compound interest
  • benefit benefit from compound interest
    (hưởng lợi từ lãi kép)
  • rate the compound interest rate
    (tỷ lệ lãi kép)

Idioms

  • The Eighth Wonder of the World

    Kỳ quan thứ Tám của Thế giới (chỉ sức mạnh to lớn của lãi kép)

    "Many investors regard compound interest as the Eighth Wonder of the World."

    (Nhiều nhà đầu tư coi lãi kép là Kỳ quan thứ Tám của Thế giới.)

  • The compound interest effect

    Hiệu ứng lãi kép (sự tăng trưởng theo cấp số nhân)

    "The compound interest effect helps long-term savings grow exponentially."

    (Hiệu ứng lãi kép giúp các khoản tiết kiệm dài hạn tăng trưởng theo cấp số nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compound interest

Danh từ
Lật mặt

Lãi kép, tức là lãi được tính trên số tiền gốc ban đầu cộng với tất cả lãi đã tích lũy từ các kỳ trước.

"The power of compound interest can significantly increase your investment returns over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compound interest".

Danh ngôn của Einstein

Nhà vật lý Albert Einstein được cho là đã gọi lãi kép là 'kỳ quan thứ tám của thế giới'. Điều này nhấn mạnh rằng việc hiểu và tận dụng lãi kép là một trong những nguyên tắc tài chính cơ bản và quan trọng nhất để tạo ra sự giàu có dài hạn.

Nguyên tắc Vàng: Bắt đầu sớm

Trong văn hóa tài chính phương Tây, lời khuyên phổ biến nhất về lãi kép là 'Bắt đầu càng sớm càng tốt'. Vì lãi kép cần thời gian để phát huy hết sức mạnh, những người trẻ tuổi bắt đầu đầu tư sớm sẽ có lợi thế vượt trội so với những người đợi đến trung niên.