loosening influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The effect or power of reducing the strictness, control, or intensity of something.
Vietnamese Meaning
Ảnh hưởng làm suy yếu, nới lỏng hoặc giảm bớt sự nghiêm ngặt, kiểm soát hoặc cường độ của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internet has had a loosening influence on state control of information."
"Internet đã có một ảnh hưởng nới lỏng đối với sự kiểm soát thông tin của nhà nước."
-
"Globalization has a loosening influence on national economies."
"Toàn cầu hóa có một ảnh hưởng nới lỏng đối với các nền kinh tế quốc gia."
-
"The new policies had a loosening influence on the labor market."
"Các chính sách mới đã có một ảnh hưởng nới lỏng đối với thị trường lao động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Noun | loosening | sự nới lỏng, sự làm lỏng ra |
| Noun | looseness | sự lỏng lẻo, sự rời rạc |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Verb | loosen | nới lỏng, làm lỏng ra, buông lỏng |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
| Adjective | loose | lỏng, rời, không chặt chẽ |
| Adjective | loosening | đang nới lỏng, đang làm lỏng ra |
| Adverb | loosely | một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự giảm bớt quyền lực, quy định, hoặc những ràng buộc. 'Loosening' nhấn mạnh quá trình dần dần trở nên ít chặt chẽ hơn. Nó khác với những từ như 'weakening' (làm suy yếu) ở chỗ nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực mà có thể là một sự điều chỉnh cần thiết hoặc sự thích ứng.
Prepositions
'Loosening influence on' chỉ ra đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự nới lỏng. Ví dụ: 'The reform had a loosening influence on censorship.' ('Cuộc cải cách có ảnh hưởng nới lỏng đối với kiểm duyệt.') 'Loosening influence over' chỉ sự giảm bớt quyền kiểm soát. Ví dụ: 'The changing economy had a loosening influence over traditional values.' ('Nền kinh tế đang thay đổi có ảnh hưởng nới lỏng đối với các giá trị truyền thống.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong loosening influence (ảnh hưởng nới lỏng mạnh mẽ)
-
gradual gradual loosening influence (ảnh hưởng nới lỏng dần dần)
-
subtle subtle loosening influence (ảnh hưởng nới lỏng tinh tế)
-
liberalizing liberalizing loosening influence (ảnh hưởng nới lỏng theo hướng tự do hóa)
-
exert exert a loosening influence (tạo ra/gây ra một ảnh hưởng nới lỏng)
-
have have a loosening influence (có một ảnh hưởng nới lỏng)
-
feel feel a loosening influence (cảm nhận một ảnh hưởng nới lỏng)
-
resist resist a loosening influence (chống lại một ảnh hưởng nới lỏng)
-
under under the loosening influence of (dưới ảnh hưởng nới lỏng của)
Idioms
-
exert a loosening influence on/over
tạo ra hoặc gây ra một ảnh hưởng làm cho một cái gì đó trở nên ít nghiêm ngặt, cứng nhắc hoặc bị hạn chế hơn; nới lỏng, giải phóng.
"The new government's policies began to exert a loosening influence on economic restrictions."
(Các chính sách của chính phủ mới bắt đầu tạo ra ảnh hưởng nới lỏng đối với các hạn chế kinh tế.)
-
have a loosening influence on/over
có một tác động làm cho điều gì đó trở nên tự do hơn, ít kiểm soát hơn hoặc bớt căng thẳng; mang tính chất nới lỏng.
"Open communication can have a loosening influence on rigid family dynamics."
(Giao tiếp cởi mở có thể có ảnh hưởng nới lỏng đối với động lực gia đình cứng nhắc.)
-
under the loosening influence of
dưới tác động hoặc ảnh hưởng làm cho mọi thứ trở nên lỏng lẻo, bớt nghiêm trọng hoặc thoải mái hơn.
"People often become more talkative under the loosening influence of alcohol."
(Mọi người thường trở nên nói nhiều hơn dưới ảnh hưởng nới lỏng của rượu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loosening influence
Danh từ ghépẢnh hưởng làm suy yếu, nới lỏng hoặc giảm bớt sự nghiêm ngặt, kiểm soát hoặc cường độ của một thứ gì đó.
"The internet has had a loosening influence on state control of information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosening influence".
