(Top Banner Ad)
loosening influence
C1
Danh từ ghép C1 Xã hội học, Chính trị học, Quản trị

loosening influence

UK: /ˈluːsənɪŋ ˈɪnfluəns/ • US: /ˈluːsənɪŋ ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng nới lỏng tác động làm suy yếu kiểm soát ảnh hưởng giảm bớt sự nghiêm ngặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect or power of reducing the strictness, control, or intensity of something.

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng làm suy yếu, nới lỏng hoặc giảm bớt sự nghiêm ngặt, kiểm soát hoặc cường độ của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet has had a loosening influence on state control of information."

    "Internet đã có một ảnh hưởng nới lỏng đối với sự kiểm soát thông tin của nhà nước."

  • "Globalization has a loosening influence on national economies."

    "Toàn cầu hóa có một ảnh hưởng nới lỏng đối với các nền kinh tế quốc gia."

  • "The new policies had a loosening influence on the labor market."

    "Các chính sách mới đã có một ảnh hưởng nới lỏng đối với thị trường lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence ảnh hưởng, tác động
Noun loosening sự nới lỏng, sự làm lỏng ra
Noun looseness sự lỏng lẻo, sự rời rạc
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Verb loosen nới lỏng, làm lỏng ra, buông lỏng
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Adjective loose lỏng, rời, không chặt chẽ
Adjective loosening đang nới lỏng, đang làm lỏng ra
Adverb loosely một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ

Synonyms

relaxing effect (hiệu ứng thư giãn, hiệu ứng nới lỏng)moderating force (lực lượng điều hòa)softening impact (tác động làm dịu)

Antonyms

tightening influence (ảnh hưởng thắt chặt)strengthening effect (hiệu ứng tăng cường)intensifying impact (tác động tăng cường)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere
Medieval Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
Old Norse
lauss
Middle English
loosen
Modern English
loosening influence

Sự "Chảy Vào" Của Ảnh Hưởng

Từ 'influence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'influere', nghĩa là 'chảy vào'. Ban đầu, nó được dùng trong thiên văn học để chỉ dòng chảy vô hình của năng lượng từ các vì sao được cho là ảnh hưởng đến số phận con người. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng thành bất kỳ tác động hoặc quyền lực nào có thể 'chảy vào' và định hình một người hoặc một tình huống.

Sự "Thả Lỏng" Từ Phương Bắc

Từ 'loose' (nền tảng của 'loosening') bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'lauss', có nghĩa là 'không ràng buộc', 'tự do' hoặc 'không bị gánh nặng'. Khi kết hợp với 'influence', 'loosening influence' mô tả một tác động làm cho mọi thứ trở nên ít chặt chẽ, ít nghiêm ngặt hoặc ít kiềm chế hơn, giống như việc 'thả lỏng' một điều gì đó khỏi sự ràng buộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự giảm bớt quyền lực, quy định, hoặc những ràng buộc. 'Loosening' nhấn mạnh quá trình dần dần trở nên ít chặt chẽ hơn. Nó khác với những từ như 'weakening' (làm suy yếu) ở chỗ nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực mà có thể là một sự điều chỉnh cần thiết hoặc sự thích ứng.

Prepositions

on over

'Loosening influence on' chỉ ra đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự nới lỏng. Ví dụ: 'The reform had a loosening influence on censorship.' ('Cuộc cải cách có ảnh hưởng nới lỏng đối với kiểm duyệt.') 'Loosening influence over' chỉ sự giảm bớt quyền kiểm soát. Ví dụ: 'The changing economy had a loosening influence over traditional values.' ('Nền kinh tế đang thay đổi có ảnh hưởng nới lỏng đối với các giá trị truyền thống.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loosening influence
  • strong strong loosening influence
    (ảnh hưởng nới lỏng mạnh mẽ)
  • gradual gradual loosening influence
    (ảnh hưởng nới lỏng dần dần)
  • subtle subtle loosening influence
    (ảnh hưởng nới lỏng tinh tế)
  • liberalizing liberalizing loosening influence
    (ảnh hưởng nới lỏng theo hướng tự do hóa)
Verb + loosening influence
  • exert exert a loosening influence
    (tạo ra/gây ra một ảnh hưởng nới lỏng)
  • have have a loosening influence
    (có một ảnh hưởng nới lỏng)
  • feel feel a loosening influence
    (cảm nhận một ảnh hưởng nới lỏng)
  • resist resist a loosening influence
    (chống lại một ảnh hưởng nới lỏng)
Prepositional Phrases
  • under under the loosening influence of
    (dưới ảnh hưởng nới lỏng của)

Idioms

  • exert a loosening influence on/over

    tạo ra hoặc gây ra một ảnh hưởng làm cho một cái gì đó trở nên ít nghiêm ngặt, cứng nhắc hoặc bị hạn chế hơn; nới lỏng, giải phóng.

    "The new government's policies began to exert a loosening influence on economic restrictions."

    (Các chính sách của chính phủ mới bắt đầu tạo ra ảnh hưởng nới lỏng đối với các hạn chế kinh tế.)

  • have a loosening influence on/over

    có một tác động làm cho điều gì đó trở nên tự do hơn, ít kiểm soát hơn hoặc bớt căng thẳng; mang tính chất nới lỏng.

    "Open communication can have a loosening influence on rigid family dynamics."

    (Giao tiếp cởi mở có thể có ảnh hưởng nới lỏng đối với động lực gia đình cứng nhắc.)

  • under the loosening influence of

    dưới tác động hoặc ảnh hưởng làm cho mọi thứ trở nên lỏng lẻo, bớt nghiêm trọng hoặc thoải mái hơn.

    "People often become more talkative under the loosening influence of alcohol."

    (Mọi người thường trở nên nói nhiều hơn dưới ảnh hưởng nới lỏng của rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loosening influence

Danh từ ghép
Lật mặt

Ảnh hưởng làm suy yếu, nới lỏng hoặc giảm bớt sự nghiêm ngặt, kiểm soát hoặc cường độ của một thứ gì đó.

"The internet has had a loosening influence on state control of information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosening influence".

Tự Do Hóa Xã Hội và Văn Hóa

Khái niệm 'loosening influence' thường được dùng để mô tả các xu hướng xã hội, chính trị hoặc văn hóa làm giảm bớt các quy tắc, chuẩn mực hoặc ràng buộc truyền thống. Điều này có thể dẫn đến sự tự do hóa trong nghệ thuật, chính sách xã hội (ví dụ: quyền của LGBTQ+), hoặc sự chấp nhận các lối sống đa dạng hơn. Nó phản ánh quá trình xã hội trở nên cởi mở và linh hoạt hơn.

Ảnh Hưởng Đến Các Cấu Trúc Truyền Thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'loosening influence' có thể ám chỉ những yếu tố làm suy yếu hoặc thay đổi các cấu trúc truyền thống như gia đình hạt nhân, các thể chế tôn giáo hoặc hệ thống phân cấp xã hội. Ví dụ, sự phát triển của công nghệ và toàn cầu hóa có thể tạo ra ảnh hưởng nới lỏng đối với các giá trị văn hóa địa phương, thúc đẩy sự hòa nhập hoặc đôi khi là xói mòn bản sắc.