(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ loosening influence
C1

loosening influence

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng nới lỏng tác động làm suy yếu kiểm soát ảnh hưởng giảm bớt sự nghiêm ngặt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loosening influence'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ảnh hưởng làm suy yếu, nới lỏng hoặc giảm bớt sự nghiêm ngặt, kiểm soát hoặc cường độ của một thứ gì đó.

Definition (English Meaning)

The effect or power of reducing the strictness, control, or intensity of something.

Ví dụ Thực tế với 'Loosening influence'

  • "The internet has had a loosening influence on state control of information."

    "Internet đã có một ảnh hưởng nới lỏng đối với sự kiểm soát thông tin của nhà nước."

  • "Globalization has a loosening influence on national economies."

    "Toàn cầu hóa có một ảnh hưởng nới lỏng đối với các nền kinh tế quốc gia."

  • "The new policies had a loosening influence on the labor market."

    "Các chính sách mới đã có một ảnh hưởng nới lỏng đối với thị trường lao động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Loosening influence'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: loosen
  • Adjective: loose
  • Adverb: loosely
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

relaxing effect(hiệu ứng thư giãn, hiệu ứng nới lỏng)
moderating force(lực lượng điều hòa)
softening impact(tác động làm dịu)

Trái nghĩa (Antonyms)

tightening influence(ảnh hưởng thắt chặt)
strengthening effect(hiệu ứng tăng cường)
intensifying impact(tác động tăng cường)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Chính trị học Quản trị

Ghi chú Cách dùng 'Loosening influence'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự giảm bớt quyền lực, quy định, hoặc những ràng buộc. 'Loosening' nhấn mạnh quá trình dần dần trở nên ít chặt chẽ hơn. Nó khác với những từ như 'weakening' (làm suy yếu) ở chỗ nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực mà có thể là một sự điều chỉnh cần thiết hoặc sự thích ứng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on over

'Loosening influence on' chỉ ra đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự nới lỏng. Ví dụ: 'The reform had a loosening influence on censorship.' ('Cuộc cải cách có ảnh hưởng nới lỏng đối với kiểm duyệt.') 'Loosening influence over' chỉ sự giảm bớt quyền kiểm soát. Ví dụ: 'The changing economy had a loosening influence over traditional values.' ('Nền kinh tế đang thay đổi có ảnh hưởng nới lỏng đối với các giá trị truyền thống.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Loosening influence'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)