(Top Banner Ad)
strictness
C1
noun C1 Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

strictness

UK: /ˈstrɪktnəs/ • US: /ˈstrɪktnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nghiêm khắc sự khắt khe tính kỷ luật tính nghiêm ngặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being strict; severity; rigor.

Vietnamese Meaning

Tính nghiêm khắc; sự khắt khe; tính kỷ luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strictness of the coach led the team to victory."

    "Sự nghiêm khắc của huấn luyện viên đã dẫn dắt đội đến chiến thắng."

  • "The company's strictness regarding attendance is well-known."

    "Sự nghiêm khắc của công ty về vấn đề điểm danh là điều ai cũng biết."

  • "Parents often debate the appropriate level of strictness in raising children."

    "Các bậc cha mẹ thường tranh luận về mức độ nghiêm khắc phù hợp trong việc nuôi dạy con cái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strict Nghiêm khắc, chặt chẽ, khắt khe, nghiêm ngặt
Adverb strictly Một cách nghiêm khắc, chặt chẽ; hoàn toàn, tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
English
strict
English
strictness

Nguồn gốc từ 'buộc chặt'

Từ 'strictness' xuất phát từ tính từ 'strict' trong tiếng Anh, mà bản thân 'strict' lại có nguồn gốc từ 'strictus' trong tiếng Latin. 'Strictus' có nghĩa là 'được kéo chặt', 'bị bó buộc', 'hạn chế'. Vì vậy, 'strictness' mang ý nghĩa gốc là sự chặt chẽ, sự nghiêm khắc, giống như một thứ gì đó bị thắt chặt hoặc giới hạn.

Usage Note

Từ 'strictness' thường được dùng để chỉ mức độ tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh sự kiên quyết và không khoan nhượng trong việc áp dụng các quy định đó. So với 'severity' (tính nghiêm trọng), 'strictness' tập trung hơn vào việc tuân thủ, trong khi 'severity' nhấn mạnh hậu quả hoặc mức độ nghiêm trọng của một hành động. Ví dụ, 'The strictness of the school rules' (Tính nghiêm khắc của nội quy trường học) so với 'The severity of the punishment' (Tính nghiêm trọng của hình phạt).

Prepositions

in of

Strictness 'in' something ám chỉ sự nghiêm khắc trong một lĩnh vực cụ thể. Strictness 'of' something chỉ tính chất nghiêm khắc vốn có của một đối tượng hoặc quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strictness
  • great great strictness
    (sự nghiêm khắc cao độ/tột độ)
  • extreme extreme strictness
    (sự nghiêm khắc tột cùng)
  • undue undue strictness
    (sự nghiêm khắc không cần thiết/quá đáng)
  • excessive excessive strictness
    (sự nghiêm khắc thái quá)
Verb + strictness
  • apply apply strictness
    (áp dụng sự nghiêm khắc)
  • maintain maintain strictness
    (duy trì sự nghiêm khắc)
  • relax relax strictness
    (nới lỏng sự nghiêm khắc)
  • enforce enforce strictness
    (thực thi/áp đặt sự nghiêm khắc)

Idioms

  • in strictness

    chính xác mà nói, theo đúng nghĩa đen (thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cũ)

    "In strictness, a tomato is a fruit, not a vegetable."

    (Chính xác mà nói, cà chua là một loại quả, không phải rau củ.)

  • to temper strictness with leniency/mercy

    làm dịu sự nghiêm khắc bằng lòng khoan dung/nhân từ

    "A good judge knows how to temper strictness with mercy when dealing with young offenders."

    (Một thẩm phán giỏi biết cách làm dịu sự nghiêm khắc bằng lòng nhân từ khi xử lý những người phạm tội trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strictness

noun
Lật mặt

Tính nghiêm khắc; sự khắt khe; tính kỷ luật.

"The strictness of the coach led the team to victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The headmaster's strictness ensured discipline in the school.
Sự nghiêm khắc của hiệu trưởng đảm bảo kỷ luật trong trường học.
Phủ định
The teacher does not apply strict rules in the classroom.
Giáo viên không áp dụng các quy tắc nghiêm ngặt trong lớp học.
Nghi vấn
Does the company strictly enforce its policies?
Công ty có thực thi nghiêm ngặt các chính sách của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her success is a direct result of the strictness of her training regimen.
Sự thành công của cô ấy là kết quả trực tiếp từ sự nghiêm khắc của chế độ tập luyện.
Phủ định
It isn't strictly necessary to follow every rule, but it helps.
Không nhất thiết phải tuân theo mọi quy tắc một cách nghiêm ngặt, nhưng nó sẽ giúp ích.
Nghi vấn
How strictly do the judges enforce the rules of the competition?
Các giám khảo thực thi các quy tắc của cuộc thi nghiêm ngặt đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strictness".

Sự cân bằng trong giáo dục và nuôi dạy con cái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'strictness' (sự nghiêm khắc) là một khái niệm thường được bàn luận trong bối cảnh giáo dục và nuôi dạy con cái. Có một cuộc tranh luận liên tục về mức độ nghiêm khắc phù hợp: liệu sự nghiêm khắc quá mức có thể kìm hãm sự sáng tạo và độc lập, hay sự thiếu nghiêm khắc lại dẫn đến sự thiếu kỷ luật. Nhiều người tin rằng chìa khóa là tìm sự cân bằng giữa việc đặt ra ranh giới rõ ràng và cho phép sự tự do phát triển cá nhân.

Sự nghiêm ngặt trong hệ thống pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, sự 'strictness' thường đề cập đến việc tuân thủ các quy tắc và luật lệ một cách chặt chẽ. Nguyên tắc 'rule of law' (pháp quyền) nhấn mạnh rằng mọi người đều phải tuân thủ luật pháp, và việc thực thi luật pháp phải được áp dụng một cách nghiêm ngặt, công bằng và không thiên vị. Điều này nhằm đảm bảo trật tự xã hội và công lý.