(Top Banner Ad)
lope
B2
Danh từ B2 Động vật học, Thể thao

lope

UK: /ləʊp/ • US: /loʊp/

Nghĩa tiếng Việt

chạy sải bước chạy thong thả dáng chạy nhẹ nhàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long bounding stride.

Vietnamese Meaning

Bước sải dài, dáng chạy nhẹ nhàng và thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fox moved with a graceful lope across the field."

    "Con cáo di chuyển với dáng chạy nhẹ nhàng duyên dáng ngang qua cánh đồng."

  • "The kangaroo loped across the Australian outback."

    "Con kangaroo di chuyển với dáng chạy nhẹ nhàng trên vùng hoang mạc Úc."

  • "She watched him lope away, a smile on her face."

    "Cô nhìn anh ta chạy thong thả đi, trên môi nở một nụ cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lope Chạy hoặc di chuyển một cách thong thả, dễ dàng với những bước dài.
Noun lope Một kiểu chạy hoặc di chuyển thong thả, dễ dàng với những bước dài.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown origin
Possibly Scandinavian or dialectal English
Middle English
loppe (to leap)

Nguồn gốc bí ẩn của 'lope'

Từ 'lope' có một nguồn gốc khá mơ hồ. Người ta cho rằng nó có thể xuất phát từ các ngôn ngữ Scandinavia hoặc tiếng Anh địa phương cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là 'nhảy' hoặc 'chạy một cách nhẹ nhàng'. Câu chuyện về nguồn gốc của nó vẫn còn là một bí ẩn thú vị!

Usage Note

Thường mô tả cách di chuyển của động vật, đặc biệt là chó, cáo, thỏ, hoặc đôi khi cả con người, với những bước nhảy hoặc sải chân dài và nhịp nhàng. Nhấn mạnh sự dễ dàng và thoải mái trong chuyển động, không nhất thiết phải nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lope
  • easy an easy lope
    (một dáng chạy thong thả, dễ dàng)
  • smooth a smooth lope
    (một dáng chạy uyển chuyển, mượt mà)
Verb + lope
  • begin begin to lope
    (bắt đầu chạy thong thả)
  • see see someone lope
    (nhìn thấy ai đó chạy thong thả)

Idioms

  • To lope along

    Thong thả đi dọc theo, chạy dọc theo

    "The dog loped along the beach."

    (Con chó chạy thong thả dọc theo bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lope

Danh từ
Lật mặt

Bước sải dài, dáng chạy nhẹ nhàng và thoải mái.

"The fox moved with a graceful lope across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog, which had a distinct lope, quickly crossed the field.
Con chó, con chó có dáng đi khệnh khạng đặc biệt, nhanh chóng băng qua cánh đồng.
Phủ định
The athlete, who did not lope gracefully, struggled to keep up with the pace.
Vận động viên, người không đi những bước dài uyển chuyển, đã phải vật lộn để theo kịp tốc độ.
Nghi vấn
Is that the horse which has a lope that makes it stand out?
Đó có phải là con ngựa có dáng đi khệnh khạng khiến nó nổi bật không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to lope through the fields on a sunny morning.
Tôi thích sải bước thong dong trên những cánh đồng vào một buổi sáng đầy nắng.
Phủ định
I decided not to lope after seeing the sign warning of snakes.
Tôi quyết định không sải bước sau khi nhìn thấy biển báo cảnh báo rắn.
Nghi vấn
Why do you want to lope when you could run?
Tại sao bạn muốn sải bước thong dong trong khi bạn có thể chạy?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saw the dog lope across the field.
Anh ấy thấy con chó chạy nước kiệu qua cánh đồng.
Phủ định
They did not lope towards us, but walked instead.
Họ không chạy nước kiệu về phía chúng tôi mà thay vào đó đi bộ.
Nghi vấn
Did she lope away when she saw the bear?
Cô ấy có chạy nước kiệu đi khi nhìn thấy con gấu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, he began to lope, his gait relaxed and unhurried, toward his home.
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy bắt đầu bước đi thong thả, dáng đi thư thái và không vội vã, về phía nhà của mình.
Phủ định
Despite the open field before her, she didn't lope, nor did she even break into a jog, preferring to walk at a steady pace.
Mặc dù có một cánh đồng rộng mở trước mặt, cô ấy đã không bước đi thong thả, cũng không chạy bộ, mà thích đi bộ với tốc độ ổn định hơn.
Nghi vấn
Seeing the finish line ahead, did he lope, perhaps with a renewed burst of energy, or did fatigue finally overcome him?
Nhìn thấy vạch đích ở phía trước, anh ấy có bước đi thong thả, có lẽ với một nguồn năng lượng mới, hay là sự mệt mỏi cuối cùng đã chiến thắng anh ấy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog began to lope across the field.
Con chó bắt đầu chạy chậm rãi qua cánh đồng.
Phủ định
She doesn't lope when she runs; she sprints.
Cô ấy không chạy chậm rãi; cô ấy chạy nước rút.
Nghi vấn
Does the horse lope gracefully?
Con ngựa có chạy chậm rãi một cách duyên dáng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wolf had been loping through the forest for hours before it finally found its prey.
Con sói đã chạy nước kiệu trong rừng hàng giờ trước khi cuối cùng nó tìm thấy con mồi.
Phủ định
The tired dog hadn't been loping with much enthusiasm when we finally stopped for a break.
Con chó mệt mỏi đã không chạy nước kiệu một cách nhiệt tình cho đến khi chúng tôi dừng lại để nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Had the deer been loping away from the hunter before he even raised his rifle?
Có phải con nai đã chạy nước kiệu trốn khỏi người thợ săn trước khi anh ta thậm chí giơ súng lên không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog has been loping across the field all morning.
Con chó đã và đang chạy chậm rãi trên cánh đồng cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been loping through the forest; they've been running.
Họ đã không chạy chậm rãi xuyên rừng; họ đã chạy.
Nghi vấn
Has she been loping along the beach?
Cô ấy đã và đang chạy chậm rãi dọc theo bãi biển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lope".

Sự thư thái trong dáng chạy

Ở phương Tây, dáng chạy 'lope' thường gợi lên hình ảnh của sự tự do, thoải mái và không vội vã. Nó thường được liên kết với các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài hoặc cưỡi ngựa.