lope
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lope'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bước sải dài, dáng chạy nhẹ nhàng và thoải mái.
Definition (English Meaning)
A long bounding stride.
Ví dụ Thực tế với 'Lope'
-
"The fox moved with a graceful lope across the field."
"Con cáo di chuyển với dáng chạy nhẹ nhàng duyên dáng ngang qua cánh đồng."
-
"The kangaroo loped across the Australian outback."
"Con kangaroo di chuyển với dáng chạy nhẹ nhàng trên vùng hoang mạc Úc."
-
"She watched him lope away, a smile on her face."
"Cô nhìn anh ta chạy thong thả đi, trên môi nở một nụ cười."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lope'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lope
- Verb: lope
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lope'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường mô tả cách di chuyển của động vật, đặc biệt là chó, cáo, thỏ, hoặc đôi khi cả con người, với những bước nhảy hoặc sải chân dài và nhịp nhàng. Nhấn mạnh sự dễ dàng và thoải mái trong chuyển động, không nhất thiết phải nhanh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lope'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dog, which had a distinct lope, quickly crossed the field.
|
Con chó, con chó có dáng đi khệnh khạng đặc biệt, nhanh chóng băng qua cánh đồng. |
| Phủ định |
The athlete, who did not lope gracefully, struggled to keep up with the pace.
|
Vận động viên, người không đi những bước dài uyển chuyển, đã phải vật lộn để theo kịp tốc độ. |
| Nghi vấn |
Is that the horse which has a lope that makes it stand out?
|
Đó có phải là con ngựa có dáng đi khệnh khạng khiến nó nổi bật không? |
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I like to lope through the fields on a sunny morning.
|
Tôi thích sải bước thong dong trên những cánh đồng vào một buổi sáng đầy nắng. |
| Phủ định |
I decided not to lope after seeing the sign warning of snakes.
|
Tôi quyết định không sải bước sau khi nhìn thấy biển báo cảnh báo rắn. |
| Nghi vấn |
Why do you want to lope when you could run?
|
Tại sao bạn muốn sải bước thong dong trong khi bạn có thể chạy? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He saw the dog lope across the field.
|
Anh ấy thấy con chó chạy nước kiệu qua cánh đồng. |
| Phủ định |
They did not lope towards us, but walked instead.
|
Họ không chạy nước kiệu về phía chúng tôi mà thay vào đó đi bộ. |
| Nghi vấn |
Did she lope away when she saw the bear?
|
Cô ấy có chạy nước kiệu đi khi nhìn thấy con gấu không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After a long day of work, he began to lope, his gait relaxed and unhurried, toward his home.
|
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy bắt đầu bước đi thong thả, dáng đi thư thái và không vội vã, về phía nhà của mình. |
| Phủ định |
Despite the open field before her, she didn't lope, nor did she even break into a jog, preferring to walk at a steady pace.
|
Mặc dù có một cánh đồng rộng mở trước mặt, cô ấy đã không bước đi thong thả, cũng không chạy bộ, mà thích đi bộ với tốc độ ổn định hơn. |
| Nghi vấn |
Seeing the finish line ahead, did he lope, perhaps with a renewed burst of energy, or did fatigue finally overcome him?
|
Nhìn thấy vạch đích ở phía trước, anh ấy có bước đi thong thả, có lẽ với một nguồn năng lượng mới, hay là sự mệt mỏi cuối cùng đã chiến thắng anh ấy? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dog began to lope across the field.
|
Con chó bắt đầu chạy chậm rãi qua cánh đồng. |
| Phủ định |
She doesn't lope when she runs; she sprints.
|
Cô ấy không chạy chậm rãi; cô ấy chạy nước rút. |
| Nghi vấn |
Does the horse lope gracefully?
|
Con ngựa có chạy chậm rãi một cách duyên dáng không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The wolf had been loping through the forest for hours before it finally found its prey.
|
Con sói đã chạy nước kiệu trong rừng hàng giờ trước khi cuối cùng nó tìm thấy con mồi. |
| Phủ định |
The tired dog hadn't been loping with much enthusiasm when we finally stopped for a break.
|
Con chó mệt mỏi đã không chạy nước kiệu một cách nhiệt tình cho đến khi chúng tôi dừng lại để nghỉ ngơi. |
| Nghi vấn |
Had the deer been loping away from the hunter before he even raised his rifle?
|
Có phải con nai đã chạy nước kiệu trốn khỏi người thợ săn trước khi anh ta thậm chí giơ súng lên không? |