bound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Certain or extremely likely to happen.
Vietnamese Meaning
Chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's bound to be late."
"Anh ta chắc chắn sẽ đến muộn."
-
"The company is legally bound to provide a safe working environment."
"Công ty có nghĩa vụ pháp lý phải cung cấp một môi trường làm việc an toàn."
-
"He felt bound by a promise he had made years ago."
"Anh cảm thấy bị ràng buộc bởi một lời hứa mà anh đã đưa ra nhiều năm trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên các yếu tố hiện tại. Thường đi với 'to'. Khác với 'sure' (chắc chắn) ở mức độ dự đoán cao hơn.
Prepositions
'bound to' diễn tả một điều gì đó không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ xảy ra do bản chất hoặc tình hình hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally bound (Bị ràng buộc về mặt pháp lý)
-
morally morally bound (Bị ràng buộc về mặt đạo đức)
-
duty duty-bound (Bị ràng buộc bởi nghĩa vụ, bổn phận)
-
north north-bound train (Tàu hỏa đi về phía bắc)
-
home home-bound passengers (Hành khách đang trên đường về nhà)
-
London London-bound flight (Chuyến bay đi đến London)
-
bound bound to happen (Chắc chắn sẽ xảy ra)
-
feel feel bound to apologize (Cảm thấy có nghĩa vụ phải xin lỗi)
Idioms
-
It's bound to happen
Chắc chắn nó sẽ xảy ra; không thể tránh khỏi
"Don't worry, the accident was bound to happen eventually because of the weather."
(Đừng lo lắng, vụ tai nạn chắc chắn sẽ xảy ra sớm muộn gì thôi vì thời tiết quá tệ.)
-
Out of bounds
Ngoài giới hạn; khu vực cấm; hành vi không chấp nhận được
"That part of the playground is strictly out of bounds for the students."
(Khu vực đó của sân chơi bị nghiêm cấm đối với học sinh.)
-
By leaps and bounds
Tiến bộ rất nhanh, vùn vụt (nghĩa đen là 'bằng những bước nhảy lớn')
"Her English vocabulary has improved by leaps and bounds since she started using the app."
(Từ vựng tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ vượt bậc kể từ khi cô ấy bắt đầu sử dụng ứng dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bound
tính từChắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra.
"He's bound to be late."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bound".
