(Top Banner Ad)
bound
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Vật lý

bound

UK: /baʊnd/ • US: /baʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn bị ràng buộc giới hạn nhảy nhót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Certain or extremely likely to happen.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's bound to be late."

    "Anh ta chắc chắn sẽ đến muộn."

  • "The company is legally bound to provide a safe working environment."

    "Công ty có nghĩa vụ pháp lý phải cung cấp một môi trường làm việc an toàn."

  • "He felt bound by a promise he had made years ago."

    "Anh cảm thấy bị ràng buộc bởi một lời hứa mà anh đã đưa ra nhiều năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind Buộc, trói, ràng buộc (nguồn gốc của 'bound' dạng quá khứ)
Noun boundary Biên giới, ranh giới, phạm vi
Adjective unbound Không bị ràng buộc, không bị giới hạn
Noun binding Sự ràng buộc; bìa sách; vật liệu đóng sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bindaną
Old English
bindan
Middle English
bounde

Sự Ràng Buộc và Nghĩa Vụ

Nghĩa phổ biến nhất của 'bound' (bị ràng buộc, chắc chắn) là dạng quá khứ phân từ của động từ 'bind' (trói, buộc) trong tiếng Anh cổ. Nó mô tả trạng thái bị cột lại hoặc bị giới hạn bởi một sợi dây hoặc, theo nghĩa bóng, bởi một nghĩa vụ hoặc định mệnh. Đây là lý do 'bound' mang nghĩa 'chắc chắn sẽ xảy ra' hoặc 'bị bắt buộc'.

Bước Nhảy và Ranh Giới

Một nghĩa khác của 'bound' (nhảy vọt, biên giới) lại có nguồn gốc độc lập từ tiếng Pháp cổ 'bondir' (nhảy lên). Ý nghĩa này không liên quan đến 'bind' mà liên quan đến chuyển động nhanh hoặc việc xác định một ranh giới (boundary), nơi mà người ta dừng lại hoặc nhảy qua. Hai từ này đã hợp nhất về mặt chính tả trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên các yếu tố hiện tại. Thường đi với 'to'. Khác với 'sure' (chắc chắn) ở mức độ dự đoán cao hơn.

Prepositions

to

'bound to' diễn tả một điều gì đó không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ xảy ra do bản chất hoặc tình hình hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bound (Restriction/Obligation)
  • legally legally bound
    (Bị ràng buộc về mặt pháp lý)
  • morally morally bound
    (Bị ràng buộc về mặt đạo đức)
  • duty duty-bound
    (Bị ràng buộc bởi nghĩa vụ, bổn phận)
Noun + bound (Destination/Movement)
  • north north-bound train
    (Tàu hỏa đi về phía bắc)
  • home home-bound passengers
    (Hành khách đang trên đường về nhà)
  • London London-bound flight
    (Chuyến bay đi đến London)
Verb + bound (Certainty/Necessity)
  • bound bound to happen
    (Chắc chắn sẽ xảy ra)
  • feel feel bound to apologize
    (Cảm thấy có nghĩa vụ phải xin lỗi)

Idioms

  • It's bound to happen

    Chắc chắn nó sẽ xảy ra; không thể tránh khỏi

    "Don't worry, the accident was bound to happen eventually because of the weather."

    (Đừng lo lắng, vụ tai nạn chắc chắn sẽ xảy ra sớm muộn gì thôi vì thời tiết quá tệ.)

  • Out of bounds

    Ngoài giới hạn; khu vực cấm; hành vi không chấp nhận được

    "That part of the playground is strictly out of bounds for the students."

    (Khu vực đó của sân chơi bị nghiêm cấm đối với học sinh.)

  • By leaps and bounds

    Tiến bộ rất nhanh, vùn vụt (nghĩa đen là 'bằng những bước nhảy lớn')

    "Her English vocabulary has improved by leaps and bounds since she started using the app."

    (Từ vựng tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ vượt bậc kể từ khi cô ấy bắt đầu sử dụng ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bound

tính từ
Lật mặt

Chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra.

"He's bound to be late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bound".

Khái niệm Nghĩa vụ Ràng buộc (Duty-Bound)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tổ chức như quân đội hoặc cơ quan chính phủ, việc bị 'duty-bound' (ràng buộc bởi nghĩa vụ) nhấn mạnh rằng một cá nhân phải thực hiện trách nhiệm của mình một cách vô điều kiện, bất kể khó khăn hay mong muốn cá nhân. Đây là nền tảng của đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm công dân.

Thiết lập Ranh giới Cá nhân (Setting Boundaries)

Trong tâm lý học và quan hệ xã hội hiện đại, khái niệm 'setting boundaries' (đặt ra ranh giới) rất quan trọng. Nó sử dụng nghĩa của 'bound' (ranh giới/giới hạn) để chỉ việc xác định rõ ràng giới hạn về thời gian, không gian cá nhân, và cảm xúc mà một người cảm thấy thoải mái trong các mối quan hệ, giúp duy trì sự tôn trọng lẫn nhau.