stride
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long step taken while walking or running.
Vietnamese Meaning
Bước sải, bước dài (trong khi đi bộ hoặc chạy).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He crossed the room in a few strides."
"Anh ấy băng qua phòng chỉ trong vài bước sải."
-
"With every stride, he felt more determined."
"Với mỗi bước sải, anh ấy cảm thấy quyết tâm hơn."
-
"She is making strides in her career."
"Cô ấy đang có những bước tiến lớn trong sự nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một bước đi dài, thể hiện sự tự tin hoặc mục đích rõ ràng. Khác với 'step' đơn thuần, 'stride' nhấn mạnh độ dài và sự quyết đoán của bước chân.
Prepositions
in (one's) stride: Đang trong nhịp điệu, đang xử lý tốt (thường dùng với nghĩa bóng, ví dụ 'take something in one's stride' - giải quyết việc gì đó một cách dễ dàng, không gặp khó khăn).
with (a/the) stride: Với bước sải (thường dùng để miêu tả cách đi lại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long stride (sải chân dài)
-
confident confident stride (bước đi đầy tự tin)
-
purposeful purposeful stride (bước đi có mục đích)
-
firm firm stride (bước đi vững vàng)
-
quick quick stride (bước đi nhanh nhẹn)
-
take a take a stride (bước một bước dài)
-
make great make great strides (đạt được những bước tiến lớn)
-
break one's break one's stride (làm gián đoạn bước đi/sự tiến triển của ai đó)
-
hit one's hit one's stride (đạt đến phong độ tốt nhất, phát huy hết khả năng)
Idioms
-
take something in one's stride
bình tĩnh đối phó với điều gì khó khăn; giải quyết dễ dàng
"He took the bad news in his stride and continued working."
(Anh ấy bình tĩnh đón nhận tin xấu và tiếp tục làm việc.)
-
make great strides
đạt được những tiến bộ lớn, có những bước tiến vượt bậc
"The company has made great strides in developing new technology."
(Công ty đã đạt được những bước tiến lớn trong việc phát triển công nghệ mới.)
-
hit one's stride
đạt đến phong độ tốt nhất, phát huy hết khả năng (sau một thời gian làm quen/khởi đầu)
"After a slow start, the athlete finally hit her stride in the second half of the race."
(Sau khởi đầu chậm chạp, vận động viên cuối cùng đã đạt phong độ tốt nhất trong nửa sau cuộc đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stride
NounBước sải, bước dài (trong khi đi bộ hoặc chạy).
"He crossed the room in a few strides."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marathon runner, whose stride was remarkably efficient, finished the race strong. |
Vận động viên chạy marathon, người có bước sải chân hiệu quả đáng kinh ngạc, đã kết thúc cuộc đua một cách mạnh mẽ. |
| Phủ định | The old wooden bridge, where people once strode confidently, is now unsafe to cross. |
Cây cầu gỗ cũ, nơi mọi người từng bước đi tự tin, giờ không an toàn để qua. |
| Nghi vấn | Is that the athlete who strides so effortlessly across the field? |
Đó có phải là vận động viên người mà bước đi một cách dễ dàng trên cánh đồng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He took a long stride across the muddy field. |
Anh ấy bước một bước dài qua cánh đồng lầy lội. |
| Phủ định | Why didn't she stride confidently onto the stage? |
Tại sao cô ấy không sải bước tự tin lên sân khấu? |
| Nghi vấn | How far did she stride in just ten steps? |
Cô ấy đã sải bước được bao xa chỉ trong mười bước? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His stride was as powerful as a lion's. |
Bước đi của anh ấy mạnh mẽ như bước đi của một con sư tử. |
| Phủ định | Her stride wasn't less confident than usual. |
Bước đi của cô ấy không kém phần tự tin so với thường lệ. |
| Nghi vấn | Was his stride the most noticeable among the athletes? |
Có phải bước đi của anh ấy là đáng chú ý nhất trong số các vận động viên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stride".
