(Top Banner Ad)
data integrity
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin

data integrity

UK: /ˈdeɪtə ɪnˈteɡrɪti/ • US: /ˈdeɪtə ɪnˈteɡrəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính toàn vẹn dữ liệu sự bảo toàn dữ liệu tính xác thực của dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall completeness, accuracy and consistency of data. Data integrity can be compromised in a number of ways. For example, human error, viruses, bugs, hardware malfunctions, transmission errors and hidden data alterations can all cause data integrity issues.

Vietnamese Meaning

Tính toàn vẹn dữ liệu là sự đầy đủ, chính xác và nhất quán tổng thể của dữ liệu. Tính toàn vẹn dữ liệu có thể bị xâm phạm theo nhiều cách. Ví dụ: lỗi của con người, vi-rút, lỗi phần mềm, trục trặc phần cứng, lỗi truyền tải và các thay đổi dữ liệu ẩn đều có thể gây ra các vấn đề về tính toàn vẹn dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining data integrity is crucial for reliable decision-making."

    "Duy trì tính toàn vẹn dữ liệu là rất quan trọng để đưa ra quyết định đáng tin cậy."

  • "The company implemented strict controls to ensure data integrity during the migration process."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong quá trình di chuyển."

  • "Regular backups are essential for preserving data integrity in case of system failures."

    "Sao lưu thường xuyên là điều cần thiết để duy trì tính toàn vẹn dữ liệu trong trường hợp hệ thống gặp sự cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun integrity tính toàn vẹn, tính nhất quán
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Adjective integral thiết yếu, không thể thiếu
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset tập dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
Latin
integritas ('wholeness, completeness')
English
data integrity

Data: Những 'thứ được cho'

Từ 'data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Điều này ngụ ý rằng dữ liệu là những thông tin, sự thật được 'trao' cho chúng ta để phân tích, chứ không phải thứ chúng ta tự tạo ra. Vì vậy, việc giữ cho chúng nguyên bản là rất quan trọng.

Integrity: Sự 'trọn vẹn' của một con số

Từ 'integrity' (tính toàn vẹn) liên quan đến từ 'integer', có nghĩa là 'số nguyên' (một con số trọn vẹn, không có phần lẻ). Trong 'data integrity', nó mang ý nghĩa là dữ liệu phải 'trọn vẹn' và 'không bị thay đổi'—giống như một số nguyên không bị chia cắt.

Usage Note

Tính toàn vẹn dữ liệu là một khái niệm quan trọng trong quản lý cơ sở dữ liệu, đảm bảo rằng dữ liệu là chính xác, đầy đủ và đáng tin cậy trong suốt vòng đời của nó. Nó bao gồm cả tính toàn vẹn vật lý (bảo vệ dữ liệu khỏi hư hỏng do phần cứng hoặc môi trường) và tính toàn vẹn logic (duy trì sự đúng đắn và nhất quán của dữ liệu theo các quy tắc và ràng buộc được xác định).

Prepositions

of in to

Tính toàn vẹn *of* data (của dữ liệu), đảm bảo tính toàn vẹn *in* a database (trong một cơ sở dữ liệu), yếu tố ảnh hưởng đến tính toàn vẹn *to* a system (đến một hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data integrity
  • ensure data integrity
    (đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu)
  • maintain data integrity
    (duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu)
  • protect data integrity
    (bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu)
  • verify data integrity
    (xác minh tính toàn vẹn của dữ liệu)
  • compromise data integrity
    (làm tổn hại/xâm phạm tính toàn vẹn của dữ liệu)
Adjective + data integrity
  • high data integrity
    (tính toàn vẹn dữ liệu cao)
  • complete data integrity
    (tính toàn vẹn dữ liệu tuyệt đối/hoàn toàn)
  • crucial data integrity
    (tính toàn vẹn dữ liệu cốt yếu/quan trọng)
Noun + data integrity
  • loss of data integrity
    (sự mất mát tính toàn vẹn dữ liệu)
  • a breach of data integrity
    (một sự vi phạm tính toàn vẹn dữ liệu)
  • issues with data integrity
    (các vấn đề về tính toàn vẹn dữ liệu)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Đây là một nguyên tắc trong khoa học máy tính, có nghĩa là nếu bạn nhập dữ liệu đầu vào sai hoặc kém chất lượng, kết quả đầu ra cũng sẽ sai hoặc vô dụng.

    "The analysis produced strange results because the initial numbers were wrong. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Bài phân tích cho ra kết quả kỳ lạ vì các con số ban đầu đã sai. Đây là một trường hợp kinh điển của 'đầu vào rác, đầu ra rác'.)

  • Data is the new oil

    Một câu nói phổ biến mô tả dữ liệu là tài sản cực kỳ giá trị trong nền kinh tế hiện đại, tương tự như dầu mỏ trong quá khứ. Tính toàn vẹn của dữ liệu chính là yếu tố quyết định 'chất lượng' của 'dầu'.

    "Companies like Google and Facebook became giants by understanding that data is the new oil."

    (Các công ty như Google và Facebook đã trở thành những gã khổng lồ nhờ hiểu rằng dữ liệu chính là dầu mỏ kiểu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data integrity

Noun
Lật mặt

Tính toàn vẹn dữ liệu là sự đầy đủ, chính xác và nhất quán tổng thể của dữ liệu. Tính toàn vẹn dữ liệu có thể bị xâm phạm theo nhiều cách. Ví dụ: lỗi của con người, vi-rút, lỗi phần mềm, trục trặc phần cứng, lỗi truyền tải và các thay đổi dữ liệu ẩn đều có thể gây ra các vấn đề về tính toàn vẹn dữ liệu.

"Maintaining data integrity is crucial for reliable decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data integrity".

GDPR: Luật lệ của Châu Âu về bảo vệ dữ liệu

Ở Châu Âu, Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) là một bộ luật rất nghiêm ngặt, buộc các công ty phải đảm bảo dữ liệu người dùng được chính xác, an toàn và toàn vẹn. Điều này phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về quyền riêng tư và quyền kiểm soát thông tin cá nhân của mỗi người.

Sự thật khoa học và tính toàn vẹn dữ liệu

Trong cộng đồng khoa học phương Tây, tính toàn vẹn dữ liệu là nền tảng tuyệt đối. Các kết quả nghiên cứu phải dựa trên dữ liệu chính xác và không bị thay đổi để các nhà khoa học khác có thể kiểm chứng. Bất kỳ sự gian lận nào về dữ liệu đều có thể dẫn đến những bê bối lớn và hủy hoại sự nghiệp.