(Top Banner Ad)
lost generation
C1
noun C1 Lịch sử, Văn học

lost generation

UK: /ˌlɒst ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ˌlɔːst ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Thế hệ mất mát Thế hệ đánh mất lý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The generation that came of age during World War I. The term also refers to a group of American expatriate writers living in Paris after World War I.

Vietnamese Meaning

Thế hệ trưởng thành trong thời kỳ Thế chiến thứ nhất. Thuật ngữ này cũng đề cập đến một nhóm các nhà văn Mỹ sống lưu vong ở Paris sau Thế chiến thứ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Lost Generation writers expressed their disillusionment with the world in their works."

    "Các nhà văn của Thế hệ Mất mát đã bày tỏ sự vỡ mộng của họ với thế giới trong các tác phẩm của họ."

  • "Ernest Hemingway is considered one of the most prominent figures of the Lost Generation."

    "Ernest Hemingway được coi là một trong những nhân vật nổi bật nhất của Thế hệ Mất mát."

  • "The Lost Generation experienced profound changes in society and values."

    "Thế hệ Mất mát đã trải qua những thay đổi sâu sắc trong xã hội và các giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Adjective lost bị mất, lạc lõng, hoang mang
Verb generate tạo ra, sản sinh
Noun generation thế hệ, sự phát sinh
Adjective generational thuộc về thế hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lost generation

Nguồn gốc của cụm từ 'Thế hệ mất mát'

Cụm từ 'thế hệ mất mát' (The Lost Generation) ban đầu được nhà văn Gertrude Stein thốt ra với Ernest Hemingway vào những năm 1920, khi bà than phiền về một thợ sửa xe trẻ tuổi. Stein sau đó đã giải thích rằng những người sinh ra vào cuối thế kỷ 19, trưởng thành và tham chiến trong Thế chiến thứ nhất, đã mất đi ý thức về mục đích và sự định hướng trong cuộc sống. Ernest Hemingway đã phổ biến cụm từ này khi ông dùng nó làm lời đề từ cho cuốn tiểu thuyết nổi tiếng 'Mặt trời vẫn mọc' (The Sun Also Rises) năm 1926, qua đó khắc họa sự vỡ mộng và phiêu bạt của những người sống sót sau chiến tranh.

Usage Note

Thuật ngữ 'lost generation' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất phương hướng, vỡ mộng và thiếu niềm tin vào các giá trị truyền thống sau những tổn thất to lớn của chiến tranh. Nó khác với 'greatest generation' (thế hệ vĩ đại) vì nhấn mạnh sự thất vọng thay vì sự kiên cường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'lost generation'
  • be to be a lost generation
    (là một thế hệ mất mát)
  • represent to represent a lost generation
    (đại diện cho một thế hệ mất mát)
  • embody to embody the lost generation's disillusionment
    (thể hiện sự vỡ mộng của thế hệ mất mát)
Adjectives describing 'lost generation'
  • a truly a truly lost generation
    (một thế hệ thực sự mất mát)
  • the disillusioned the disillusioned lost generation
    (thế hệ mất mát đã vỡ mộng)
  • a new a new lost generation
    (một thế hệ mất mát mới)
Nouns related to 'lost generation'
  • the spirit of the spirit of the lost generation
    (tinh thần của thế hệ mất mát)
  • the struggles of the struggles of a lost generation
    (những cuộc đấu tranh của một thế hệ mất mát)

Idioms

  • The Lost Generation

    Thế hệ mất mát (ám chỉ những người trưởng thành sau Thế chiến thứ nhất, đặc biệt là các nhà văn và nghệ sĩ Mỹ ở châu Âu)

    "Ernest Hemingway was a prominent figure of The Lost Generation."

    (Ernest Hemingway là một nhân vật nổi bật của Thế hệ mất mát.)

  • a lost generation

    một thế hệ lạc lối/mất mát (ám chỉ một thế hệ nói chung đang gặp khó khăn, thiếu định hướng hoặc bị ảnh hưởng nặng nề bởi các sự kiện lịch sử/xã hội)

    "Many feared that the pandemic would create a lost generation of students."

    (Nhiều người lo sợ rằng đại dịch sẽ tạo ra một thế hệ học sinh mất mát.)

  • a generation lost to something

    một thế hệ bị đánh mất vì điều gì đó (ám chỉ một thế hệ bị ảnh hưởng tiêu cực nặng nề bởi một yếu tố cụ thể, dẫn đến mất mát tiềm năng hoặc định hướng)

    "The civil war produced a generation lost to violence and poverty."

    (Cuộc nội chiến đã tạo ra một thế hệ bị đánh mất vì bạo lực và nghèo đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lost generation

noun
Lật mặt

Thế hệ trưởng thành trong thời kỳ Thế chiến thứ nhất. Thuật ngữ này cũng đề cập đến một nhóm các nhà văn Mỹ sống lưu vong ở Paris sau Thế chiến thứ nhất.

"The Lost Generation writers expressed their disillusionment with the world in their works."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost generation".

Bối cảnh văn học và lịch sử

Thuật ngữ 'Thế hệ mất mát' không chỉ là một nhãn hiệu lịch sử mà còn là một trào lưu văn học quan trọng. Các nhà văn nổi tiếng như Ernest Hemingway, F. Scott Fitzgerald, John Steinbeck và T.S. Eliot thường được liên hệ với thế hệ này. Họ là những người đã trải nghiệm trực tiếp sự tàn khốc của Thế chiến thứ nhất, sau đó tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống và sự thật trong một thế giới đã thay đổi. Các tác phẩm của họ thường phản ánh sự vỡ mộng, chủ nghĩa hiện thực, và sự phê phán xã hội sau chiến tranh.

Sự vỡ mộng sau Thế chiến thứ nhất

Điểm cốt lõi của 'Thế hệ mất mát' là sự vỡ mộng sâu sắc với các giá trị truyền thống và lý tưởng trước chiến tranh. Những người trẻ tuổi chứng kiến sự tàn phá khủng khiếp và sự vô nghĩa của cuộc chiến, khiến họ mất niềm tin vào các thể chế, chính phủ, và thậm chí cả tôn giáo. Nhiều người đã di cư đến châu Âu (đặc biệt là Paris) để tìm kiếm tự do biểu đạt và một môi trường ít bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội cũ.