disillusioned generation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Disillusioned: disappointed in someone or something that one discovers to be less good than one had believed.
Vietnamese Meaning
Mất lòng tin, vỡ mộng: cảm thấy thất vọng về ai đó hoặc điều gì đó mà người ta phát hiện ra là không tốt như người ta đã tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disillusioned generation has lost faith in traditional institutions."
"Thế hệ vỡ mộng đã mất niềm tin vào các tổ chức truyền thống."
-
"The disillusioned generation is demanding real change."
"Thế hệ vỡ mộng đang yêu cầu sự thay đổi thực sự."
-
"Many young people today are part of a disillusioned generation, struggling with economic inequality and political corruption."
"Nhiều người trẻ ngày nay là một phần của thế hệ vỡ mộng, đang phải vật lộn với sự bất bình đẳng kinh tế và tham nhũng chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | illusion | ảo ảnh, ảo tưởng |
| Verb | disillusion | làm vỡ mộng, làm tan biến ảo tưởng |
| Noun | disillusionment | sự vỡ mộng, sự tan biến ảo tưởng |
| Verb | generate | sản sinh, tạo ra |
| Noun | generation | thế hệ, sự sản sinh |
| Adjective | generational | thuộc thế hệ, liên thế hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'disillusioned' thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc sau khi một người nhận ra rằng những niềm tin, lý tưởng hoặc kỳ vọng của họ là sai lầm hoặc không thể đạt được. Nó mạnh hơn 'disappointed' vì nó bao hàm một sự mất mát lớn hơn về niềm tin và hy vọng. So với 'cynical', 'disillusioned' chỉ trạng thái trước khi trở nên hoàn toàn bi quan và mất niềm tin vào nhân loại nói chung. 'Disenchanted' là một từ đồng nghĩa gần gũi.
Trong cụm từ này, 'generation' đề cập đến một nhóm người có chung những trải nghiệm và giá trị tương tự, đặc biệt là những người trẻ tuổi. Nó thường được sử dụng để chỉ một nhóm người sinh ra trong một khoảng thời gian nhất định và bị ảnh hưởng bởi những sự kiện lịch sử và xã hội tương tự.
Prepositions
'disillusioned with': Mất lòng tin vào điều gì đó cụ thể. Ví dụ: disillusioned with politics.
'disillusioned by': Bị làm cho mất lòng tin bởi một sự kiện hoặc ai đó. Ví dụ: disillusioned by the government's actions.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a lost a lost disillusioned generation (một thế hệ vỡ mộng bị mất phương hướng)
-
a cynical a cynical disillusioned generation (một thế hệ vỡ mộng hoài nghi)
-
a young a young disillusioned generation (một thế hệ trẻ vỡ mộng)
-
become become a disillusioned generation (trở thành một thế hệ vỡ mộng)
-
represent represent a disillusioned generation (đại diện cho một thế hệ vỡ mộng)
-
address address the disillusioned generation (giải quyết vấn đề của thế hệ vỡ mộng)
-
the plight of the plight of a disillusioned generation (hoàn cảnh khó khăn của một thế hệ vỡ mộng)
-
the voice of the voice of a disillusioned generation (tiếng nói của một thế hệ vỡ mộng)
Idioms
-
A generation on the brink of disillusionment
Một thế hệ đứng trên bờ vực vỡ mộng
"Many young people today are seen as a generation on the brink of disillusionment due to economic instability."
(Nhiều người trẻ ngày nay được xem là một thế hệ đứng trên bờ vực vỡ mộng do sự bất ổn kinh tế.)
-
The lost generation (conceptually related)
Thế hệ đã mất (tương tự như vỡ mộng và mất phương hướng)
"The writers who came of age during World War I are often referred to as 'the lost generation'."
(Những nhà văn trưởng thành trong Thế chiến thứ nhất thường được gọi là 'thế hệ đã mất'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disillusioned generation
Tính từ (Adjective)Mất lòng tin, vỡ mộng: cảm thấy thất vọng về ai đó hoặc điều gì đó mà người ta phát hiện ra là không tốt như người ta đã tin.
"The disillusioned generation has lost faith in traditional institutions."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the previous generation had addressed climate change effectively, the disillusioned generation would have more faith in the future. |
Nếu thế hệ trước đã giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả, thế hệ vỡ mộng này sẽ có nhiều niềm tin hơn vào tương lai. |
| Phủ định | If social media weren't so pervasive, the disillusioned generation might not have become so cynical about politics. |
Nếu mạng xã hội không lan tràn như vậy, thế hệ vỡ mộng có lẽ đã không trở nên hoài nghi về chính trị đến thế. |
| Nghi vấn | If governments had invested more in education, would the disillusioned generation have felt so abandoned by the system? |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, liệu thế hệ vỡ mộng có cảm thấy bị hệ thống bỏ rơi đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disillusioned generation".
