(Top Banner Ad)
disillusioned generation
C1
Tính từ (Adjective) C1 Xã hội học, Chính trị học

disillusioned generation

UK: /ˌdɪsɪˈluːʒənd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ˌdɪsɪˈluːʒənd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ vỡ mộng thế hệ mất niềm tin thế hệ chán chường thế hệ mất phương hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disillusioned: disappointed in someone or something that one discovers to be less good than one had believed.

Vietnamese Meaning

Mất lòng tin, vỡ mộng: cảm thấy thất vọng về ai đó hoặc điều gì đó mà người ta phát hiện ra là không tốt như người ta đã tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disillusioned generation has lost faith in traditional institutions."

    "Thế hệ vỡ mộng đã mất niềm tin vào các tổ chức truyền thống."

  • "The disillusioned generation is demanding real change."

    "Thế hệ vỡ mộng đang yêu cầu sự thay đổi thực sự."

  • "Many young people today are part of a disillusioned generation, struggling with economic inequality and political corruption."

    "Nhiều người trẻ ngày nay là một phần của thế hệ vỡ mộng, đang phải vật lộn với sự bất bình đẳng kinh tế và tham nhũng chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illusion ảo ảnh, ảo tưởng
Verb disillusion làm vỡ mộng, làm tan biến ảo tưởng
Noun disillusionment sự vỡ mộng, sự tan biến ảo tưởng
Verb generate sản sinh, tạo ra
Noun generation thế hệ, sự sản sinh
Adjective generational thuộc thế hệ, liên thế hệ

Synonyms

disenchanted generation (thế hệ mất ảo tưởng)jaded generation (thế hệ chai sạn)

Antonyms

optimistic generation (thế hệ lạc quan)idealistic generation (thế hệ duy tâm)

Related Words

lost generation (thế hệ mất mát)silent generation (thế hệ thầm lặng)

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illudere
Old French
illusion
English
illusion (late 14th century)
English
disillusion (verb, 1795)
English
disillusioned (adjective, early 19th century)
Latin
generare
Old French
generacion
Middle English
generacioun (13th century)
English
generation (14th century)

Nguồn gốc của "disillusioned"

Từ "disillusioned" bắt nguồn từ động từ "disillusion", xuất hiện vào cuối thế kỷ 18. Nó được tạo ra bằng cách thêm tiền tố phủ định "dis-" vào từ "illusion". "Illusion" (ảo ảnh, ảo tưởng) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "illudere", có nghĩa là "chế nhạo" hoặc "đánh lừa". Như vậy, "disillusioned" ban đầu mang ý nghĩa là loại bỏ sự lừa dối, nhận ra sự thật phũ phàng.

Sự hình thành của "disillusioned generation"

Cụm từ "disillusioned generation" (thế hệ vỡ mộng) là sự kết hợp của tính từ "disillusioned" và danh từ "generation". Nó thường được dùng để mô tả một nhóm người sinh ra trong cùng một thời kỳ, những người đã mất đi niềm tin, hy vọng hoặc sự lạc quan vào các lý tưởng, thể chế xã hội, hoặc tương lai do những trải nghiệm tiêu cực, chiến tranh, khủng hoảng kinh tế hay thất bại trong thực tế. Khái niệm này trở nên phổ biến để nhận diện các nhóm xã hội cụ thể trong lịch sử.

Usage Note

Tính từ 'disillusioned' thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc sau khi một người nhận ra rằng những niềm tin, lý tưởng hoặc kỳ vọng của họ là sai lầm hoặc không thể đạt được. Nó mạnh hơn 'disappointed' vì nó bao hàm một sự mất mát lớn hơn về niềm tin và hy vọng. So với 'cynical', 'disillusioned' chỉ trạng thái trước khi trở nên hoàn toàn bi quan và mất niềm tin vào nhân loại nói chung. 'Disenchanted' là một từ đồng nghĩa gần gũi.
Trong cụm từ này, 'generation' đề cập đến một nhóm người có chung những trải nghiệm và giá trị tương tự, đặc biệt là những người trẻ tuổi. Nó thường được sử dụng để chỉ một nhóm người sinh ra trong một khoảng thời gian nhất định và bị ảnh hưởng bởi những sự kiện lịch sử và xã hội tương tự.

Prepositions

with by

'disillusioned with': Mất lòng tin vào điều gì đó cụ thể. Ví dụ: disillusioned with politics.
'disillusioned by': Bị làm cho mất lòng tin bởi một sự kiện hoặc ai đó. Ví dụ: disillusioned by the government's actions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disillusioned generation
  • a lost a lost disillusioned generation
    (một thế hệ vỡ mộng bị mất phương hướng)
  • a cynical a cynical disillusioned generation
    (một thế hệ vỡ mộng hoài nghi)
  • a young a young disillusioned generation
    (một thế hệ trẻ vỡ mộng)
Verb + disillusioned generation
  • become become a disillusioned generation
    (trở thành một thế hệ vỡ mộng)
  • represent represent a disillusioned generation
    (đại diện cho một thế hệ vỡ mộng)
  • address address the disillusioned generation
    (giải quyết vấn đề của thế hệ vỡ mộng)
Noun + disillusioned generation
  • the plight of the plight of a disillusioned generation
    (hoàn cảnh khó khăn của một thế hệ vỡ mộng)
  • the voice of the voice of a disillusioned generation
    (tiếng nói của một thế hệ vỡ mộng)

Idioms

  • A generation on the brink of disillusionment

    Một thế hệ đứng trên bờ vực vỡ mộng

    "Many young people today are seen as a generation on the brink of disillusionment due to economic instability."

    (Nhiều người trẻ ngày nay được xem là một thế hệ đứng trên bờ vực vỡ mộng do sự bất ổn kinh tế.)

  • The lost generation (conceptually related)

    Thế hệ đã mất (tương tự như vỡ mộng và mất phương hướng)

    "The writers who came of age during World War I are often referred to as 'the lost generation'."

    (Những nhà văn trưởng thành trong Thế chiến thứ nhất thường được gọi là 'thế hệ đã mất'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disillusioned generation

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Mất lòng tin, vỡ mộng: cảm thấy thất vọng về ai đó hoặc điều gì đó mà người ta phát hiện ra là không tốt như người ta đã tin.

"The disillusioned generation has lost faith in traditional institutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the previous generation had addressed climate change effectively, the disillusioned generation would have more faith in the future.
Nếu thế hệ trước đã giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả, thế hệ vỡ mộng này sẽ có nhiều niềm tin hơn vào tương lai.
Phủ định
If social media weren't so pervasive, the disillusioned generation might not have become so cynical about politics.
Nếu mạng xã hội không lan tràn như vậy, thế hệ vỡ mộng có lẽ đã không trở nên hoài nghi về chính trị đến thế.
Nghi vấn
If governments had invested more in education, would the disillusioned generation have felt so abandoned by the system?
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, liệu thế hệ vỡ mộng có cảm thấy bị hệ thống bỏ rơi đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disillusioned generation".

"Thế hệ vỡ mộng" trong lịch sử phương Tây

Cụm từ "disillusioned generation" thường được dùng để mô tả các nhóm xã hội cụ thể trong lịch sử phương Tây, đặc biệt sau những sự kiện lớn như Thế chiến thứ nhất (Thế hệ đã mất - Lost Generation), những người trẻ tuổi trải qua cuộc Đại suy thoái, hoặc thế hệ đối mặt với sự bất ổn chính trị và kinh tế vào cuối thế kỷ 20. Họ thường mất niềm tin vào các giá trị truyền thống hoặc thể chế xã hội.

Ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng

Khái niệm "thế hệ vỡ mộng" đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học, điện ảnh và âm nhạc. Các câu chuyện thường khám phá sự thất vọng, tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, và những cuộc đấu tranh nội tâm của những người cảm thấy bị xã hội bỏ rơi hoặc không còn tin vào các lý tưởng cũ. Nó phản ánh một trạng thái tinh thần phổ biến trong những giai đoạn biến động xã hội.