(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ disillusioned generation
C1

disillusioned generation

Tính từ (Adjective)

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ vỡ mộng thế hệ mất niềm tin thế hệ chán chường thế hệ mất phương hướng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Disillusioned generation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mất lòng tin, vỡ mộng: cảm thấy thất vọng về ai đó hoặc điều gì đó mà người ta phát hiện ra là không tốt như người ta đã tin.

Definition (English Meaning)

Disillusioned: disappointed in someone or something that one discovers to be less good than one had believed.

Ví dụ Thực tế với 'Disillusioned generation'

  • "The disillusioned generation has lost faith in traditional institutions."

    "Thế hệ vỡ mộng đã mất niềm tin vào các tổ chức truyền thống."

  • "The disillusioned generation is demanding real change."

    "Thế hệ vỡ mộng đang yêu cầu sự thay đổi thực sự."

  • "Many young people today are part of a disillusioned generation, struggling with economic inequality and political corruption."

    "Nhiều người trẻ ngày nay là một phần của thế hệ vỡ mộng, đang phải vật lộn với sự bất bình đẳng kinh tế và tham nhũng chính trị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Disillusioned generation'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

disenchanted generation(thế hệ mất ảo tưởng)
jaded generation(thế hệ chai sạn)

Trái nghĩa (Antonyms)

optimistic generation(thế hệ lạc quan)
idealistic generation(thế hệ duy tâm)

Từ liên quan (Related Words)

lost generation(thế hệ mất mát)
silent generation(thế hệ thầm lặng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Chính trị học

Ghi chú Cách dùng 'Disillusioned generation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'disillusioned' thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc sau khi một người nhận ra rằng những niềm tin, lý tưởng hoặc kỳ vọng của họ là sai lầm hoặc không thể đạt được. Nó mạnh hơn 'disappointed' vì nó bao hàm một sự mất mát lớn hơn về niềm tin và hy vọng. So với 'cynical', 'disillusioned' chỉ trạng thái trước khi trở nên hoàn toàn bi quan và mất niềm tin vào nhân loại nói chung. 'Disenchanted' là một từ đồng nghĩa gần gũi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with by

'disillusioned with': Mất lòng tin vào điều gì đó cụ thể. Ví dụ: disillusioned with politics.
'disillusioned by': Bị làm cho mất lòng tin bởi một sự kiện hoặc ai đó. Ví dụ: disillusioned by the government's actions.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Disillusioned generation'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the previous generation had addressed climate change effectively, the disillusioned generation would have more faith in the future.
Nếu thế hệ trước đã giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả, thế hệ vỡ mộng này sẽ có nhiều niềm tin hơn vào tương lai.
Phủ định
If social media weren't so pervasive, the disillusioned generation might not have become so cynical about politics.
Nếu mạng xã hội không lan tràn như vậy, thế hệ vỡ mộng có lẽ đã không trở nên hoài nghi về chính trị đến thế.
Nghi vấn
If governments had invested more in education, would the disillusioned generation have felt so abandoned by the system?
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, liệu thế hệ vỡ mộng có cảm thấy bị hệ thống bỏ rơi đến vậy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)