(Top Banner Ad)
lounge
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

lounge

UK: /laʊndʒ/ • US: /laʊndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chờ phòng khách nằm dài thư giãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a public room in a hotel, club, airport, etc. for waiting or relaxing in

Vietnamese Meaning

phòng chờ, phòng khách (ở khách sạn, câu lạc bộ, sân bay...)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The business lounge offers free Wi-Fi and refreshments."

    "Phòng chờ hạng thương gia cung cấp Wi-Fi miễn phí và đồ ăn nhẹ."

  • "He spent the evening lounging in front of the television."

    "Anh ấy dành cả buổi tối nằm dài trước tivi."

  • "The hotel has a comfortable lounge area for guests."

    "Khách sạn có khu vực phòng chờ thoải mái cho khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lounge Nằm ườn, ngồi nhàn rỗi; thư giãn
Noun lounge Phòng chờ, phòng khách, phòng thư giãn (trong khách sạn, sân bay...)
Noun lounger Người hay nằm ườn, người vô công rồi nghề; ghế nằm thư giãn
Adjective lounging Có tính chất thư giãn, nhàn rỗi (thường dùng trong 'lounging clothes')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
lounge

Nguồn gốc mơ hồ của "lounge"

Từ "lounge" xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 16 với ý nghĩa "nằm ườn ra, ngồi nhàn rỗi". Mặc dù nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn chưa rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến một từ tiếng Anh Trung cổ là "loungen" (đứng ngồi không) hoặc từ tiếng Pháp cổ "alongier" (kéo dài). Điều chắc chắn là ý nghĩa ban đầu đã gắn liền với sự thư thái và nhàn rỗi.

Usage Note

Thường là một không gian thoải mái để thư giãn, chờ đợi hoặc trò chuyện. Khác với 'waiting room' (phòng chờ) thường chỉ dành cho việc chờ đợi và ít tiện nghi hơn.

Prepositions

in at

'in the lounge': chỉ vị trí bên trong phòng chờ. 'at the lounge': chỉ vị trí ở địa điểm có phòng chờ, thường dùng để chỉ sự kiện hoặc hoạt động diễn ra ở đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lounge (Noun)
  • airport airport lounge
    (phòng chờ sân bay)
  • executive executive lounge
    (phòng chờ dành cho khách hạng sang/khách VIP)
  • hotel hotel lounge
    (sảnh khách sạn, phòng chờ khách sạn)
Noun + lounge (Noun)
  • lounge lounge chair
    (ghế dài thư giãn)
  • lounge lounge bar
    (quán bar thư giãn)
  • lounge lounge area
    (khu vực thư giãn)
Verb + lounge (Verb)
  • lounge lounge around
    (nằm ườn ra, ngồi không)
  • lounge lounge on the sofa
    (nằm ườn trên ghế sofa)

Idioms

  • lounge around/about

    Nằm ườn ra, ngồi chơi, làm biếng, không làm gì cả

    "He spent the whole weekend just lounging around the house."

    (Anh ấy đã dành cả cuối tuần chỉ nằm ườn ở nhà.)

  • lounge lizard

    Kẻ ăn chơi, kẻ tán tỉnh phụ nữ trong các quán bar/phòng chờ (thường hơi tiêu cực, lỗi thời)

    "He's a bit of a lounge lizard, always trying to charm the ladies at the hotel bar."

    (Anh ta hơi giống một kẻ ăn chơi, luôn cố gắng quyến rũ các cô gái ở quầy bar khách sạn.)

  • lounge act

    Tiết mục biểu diễn nhẹ nhàng (âm nhạc, hài kịch) tại các phòng chờ, quán bar nhỏ

    "The hotel had a nightly lounge act, usually a jazz singer."

    (Khách sạn có một tiết mục biểu diễn nhẹ nhàng hàng đêm, thường là một ca sĩ nhạc jazz.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lounge

danh từ
Lật mặt

phòng chờ, phòng khách (ở khách sạn, câu lạc bộ, sân bay...)

"The business lounge offers free Wi-Fi and refreshments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lounge".

Phòng chờ: Không gian thư giãn và giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, "lounge" không chỉ là một căn phòng mà còn là một không gian xã hội quan trọng. Đó là nơi mọi người có thể thư giãn, đọc sách, trò chuyện hoặc chờ đợi trong các khách sạn, sân bay, câu lạc bộ tư nhân hay thậm chí là trong các tòa nhà văn phòng hiện đại. Nó thường được thiết kế thoải mái, với ghế sofa êm ái và không khí dễ chịu.

Phong cách "lounge": Thư thái từ trang phục đến âm nhạc

Thuật ngữ "lounge" còn mở rộng sang các lĩnh vực khác, tạo nên một phong cách sống. "Lounge wear" là trang phục thoải mái, lịch sự nhưng không quá trang trọng, phù hợp để mặc ở nhà hoặc trong các môi trường thư giãn. "Lounge music" là thể loại âm nhạc nhẹ nhàng, êm dịu, thường được chơi trong các phòng chờ, quán cà phê để tạo không khí thư thái.