relaxing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Mang lại sự thư giãn; làm giảm căng thẳng hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Listening to classical music is very relaxing."
"Nghe nhạc cổ điển rất thư giãn."
-
"A relaxing bath can help you sleep better."
"Một bồn tắm thư giãn có thể giúp bạn ngủ ngon hơn."
-
"We spent a relaxing day at the beach."
"Chúng tôi đã có một ngày thư giãn ở bãi biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relax | thư giãn, nghỉ ngơi, làm cho thư giãn |
| Noun | relaxation | sự thư giãn, sự nghỉ ngơi, sự thả lỏng |
| Adjective | relaxed | thư thái, thoải mái (sau khi thư giãn) |
| Adjective | relaxing | thư giãn, dễ chịu, làm cho thư giãn |
| Adverb | relaxingly | một cách thư giãn, một cách thoải mái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'relaxing' thường được dùng để mô tả những hoạt động, địa điểm, hoặc vật thể có khả năng giúp con người cảm thấy thoải mái và bớt căng thẳng. Nó nhấn mạnh vào tác động gây ra sự thư giãn, khác với 'relaxed' là trạng thái cảm thấy thư giãn của một người. Ví dụ, 'a relaxing massage' (một buổi mát-xa thư giãn) chứ không phải 'a relaxed massage'.
Prepositions
'Relaxing for': Diễn tả điều gì đó tốt cho việc thư giãn. Ví dụ: 'This music is relaxing for me.' 'Relaxing to': Diễn tả điều gì đó mang đến sự thư giãn cho ai đó. Ví dụ: 'It's relaxing to listen to birds singing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply relaxing (cực kỳ thư giãn, thư giãn sâu sắc)
-
wonderfully wonderfully relaxing (thư giãn một cách tuyệt vời)
-
incredibly incredibly relaxing (thư giãn không thể tin được)
-
bath a relaxing bath (một bồn tắm thư giãn)
-
holiday a relaxing holiday (một kỳ nghỉ thư giãn)
-
atmosphere a relaxing atmosphere (một bầu không khí thư giãn)
-
massage a relaxing massage (một buổi mát-xa thư giãn)
-
enjoy enjoy a relaxing time (tận hưởng khoảng thời gian thư giãn)
-
find find something relaxing (thấy điều gì đó thư giãn)
-
spend spend a relaxing evening (dành một buổi tối thư giãn)
Idioms
-
A relaxing getaway
Một chuyến đi nghỉ dưỡng thư giãn (thoát khỏi công việc/thường ngày)
"We desperately needed a relaxing getaway after months of hard work."
(Chúng tôi thực sự cần một chuyến đi nghỉ dưỡng thư giãn sau nhiều tháng làm việc vất vả.)
-
A relaxing change of pace
Một sự thay đổi nhịp độ/công việc mang tính thư giãn
"Working in the garden can be a relaxing change of pace from my office job."
(Làm vườn có thể là một sự thay đổi nhịp độ thư giãn so với công việc văn phòng của tôi.)
-
Take a relaxing break
Nghỉ ngơi thư giãn
"She decided to take a relaxing break from studying to clear her mind."
(Cô ấy quyết định nghỉ ngơi thư giãn một chút để đầu óc thư thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxing
Tính từMang lại sự thư giãn; làm giảm căng thẳng hoặc lo lắng.
"Listening to classical music is very relaxing."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this music is so relaxing! |
Wow, nhạc này thư giãn quá! |
| Phủ định | Oh no, this isn't relaxing at all! |
Ôi không, cái này không hề thư giãn chút nào! |
| Nghi vấn | Hey, is this beach relaxing, or what? |
Này, bãi biển này có thư giãn không, hay sao? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the beach was so relaxing, I would have stayed longer. |
Nếu tôi biết bãi biển thư giãn đến vậy, tôi đã ở lại lâu hơn. |
| Phủ định | If the hotel hadn't been so relaxing, we wouldn't have enjoyed our vacation as much. |
Nếu khách sạn không thư giãn đến vậy, chúng tôi đã không tận hưởng kỳ nghỉ của mình nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have felt more relaxed if you had taken a longer break? |
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn nếu bạn đã nghỉ giải lao lâu hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Listening to classical music is very relaxing. |
Nghe nhạc cổ điển rất thư giãn. |
| Phủ định | That stressful meeting wasn't very relaxing at all. |
Cuộc họp căng thẳng đó hoàn toàn không thư giãn chút nào. |
| Nghi vấn | Is spending time in nature relaxing for you? |
Dành thời gian ở thiên nhiên có thư giãn đối với bạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beach is a relaxing place. |
Bãi biển là một nơi thư giãn. |
| Phủ định | Isn't this music relaxing? |
Không phải nhạc này thư giãn sao? |
| Nghi vấn | Is yoga relaxing for you? |
Yoga có thư giãn cho bạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beach vacation will be relaxing after a long year of work. |
Kỳ nghỉ ở bãi biển sẽ thư giãn sau một năm dài làm việc. |
| Phủ định | I am not going to find studying for exams relaxing; it's usually quite stressful. |
Tôi sẽ không thấy việc học cho kỳ thi là thư giãn; nó thường khá căng thẳng. |
| Nghi vấn | Will listening to classical music be relaxing for you tonight? |
Nghe nhạc cổ điển có thư giãn cho bạn tối nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vacation was relaxing. |
Kỳ nghỉ thật thư giãn. |
| Phủ định | The movie wasn't relaxing at all. |
Bộ phim hoàn toàn không thư giãn chút nào. |
| Nghi vấn | Was the music relaxing? |
Âm nhạc có thư giãn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This spa is the most relaxing place I've ever been to. |
Spa này là nơi thư giãn nhất mà tôi từng đến. |
| Phủ định | Spending time with him is less relaxing than spending time alone. |
Dành thời gian với anh ấy ít thư giãn hơn là dành thời gian một mình. |
| Nghi vấn | Is watching TV as relaxing as reading a book? |
Xem TV có thư giãn như đọc sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxing".
