(Top Banner Ad)
public
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

public

UK: /ˈpʌblɪk/ • US: /ˈpʌblɪk/

Nghĩa tiếng Việt

công cộng công khai quần chúng dân chúng của nhà nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or concerning the people as a whole.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến mọi người nói chung, công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is open to the public."

    "Bảo tàng mở cửa cho công chúng."

  • "Public opinion is strongly against the war."

    "Dư luận phản đối mạnh mẽ cuộc chiến."

  • "He made a public apology."

    "Anh ấy đã công khai xin lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, quần chúng
Adjective public công cộng, công khai
Adverb publicly một cách công khai, trước công chúng
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun publicity sự công khai, sự chú ý của công chúng
Noun publicist người làm quan hệ công chúng, người quảng cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
English
public

Từ 'Dân' đến 'Công Cộng'

Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'publicus', nghĩa là 'thuộc về người dân' hoặc 'liên quan đến cộng đồng'. Bản thân từ 'publicus' lại bắt nguồn từ 'populus', có nghĩa là 'người dân' hay 'quần chúng'. Như vậy, 'public' mang ý nghĩa cốt lõi là 'của chung', 'dành cho mọi người'.

Usage Note

Tính từ 'public' thường được dùng để mô tả những thứ thuộc sở hữu chung, được mở cửa cho mọi người, hoặc liên quan đến lợi ích chung của xã hội. Nó khác với 'private' (riêng tư), 'personal' (cá nhân), và 'confidential' (bí mật).

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó thường mang nghĩa 'công khai cho ai đó' (e.g., 'make something public to the press'). Khi đi với 'for', nó thường mang nghĩa 'dành cho công chúng' (e.g., 'a park for public use').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public
  • general general public
    (công chúng nói chung)
  • local local public
    (người dân địa phương)
  • wider wider public
    (công chúng rộng rãi hơn)
Verb + public
  • inform inform the public
    (thông báo cho công chúng)
  • address address the public
    (phát biểu trước công chúng)
  • serve serve the public
    (phục vụ công chúng)
  • go go public
    ((công ty) niêm yết cổ phiếu, công khai)
Public + Noun
  • public public opinion
    (ý kiến công chúng)
  • public public transport
    (phương tiện giao thông công cộng)
  • public public speaking
    (nói trước công chúng)
  • public public service
    (dịch vụ công)

Idioms

  • in public

    công khai, ở nơi công cộng, trước mặt mọi người

    "He never discusses personal matters in public."

    (Anh ấy không bao giờ thảo luận chuyện cá nhân ở nơi công cộng.)

  • go public

    (với công ty) niêm yết cổ phiếu lên sàn giao dịch; (với thông tin) công bố rộng rãi

    "The startup is planning to go public next year."

    (Công ty khởi nghiệp đang lên kế hoạch niêm yết cổ phiếu vào năm tới.)

  • the public eye

    sự chú ý của công chúng, dư luận

    "After the scandal, the celebrity tried to stay out of the public eye."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã cố gắng tránh xa sự chú ý của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến mọi người nói chung, công chúng.

"The museum is open to the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public".

Không Gian Công Cộng (Public Space)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'không gian công cộng' rất quan trọng, bao gồm công viên, quảng trường, đường phố. Đây là những nơi mọi người có thể tự do lui tới, gặp gỡ và thể hiện bản thân, là nền tảng cho đời sống xã hội và dân chủ.

Ý Kiến Công Chúng (Public Opinion)

Trong các xã hội dân chủ, 'ý kiến công chúng' đóng vai trò thiết yếu. Nó thể hiện quan điểm chung của số đông về một vấn đề nào đó và thường có ảnh hưởng lớn đến các chính sách của chính phủ và các quyết định xã hội.