(Top Banner Ad)
recline
B1
verb B1 Sinh hoạt hàng ngày, Nội thất

recline

UK: /rɪˈklaɪn/ • US: /rɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ngả lưng nằm dựa dựa người ra sau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lean or lie back in a relaxed position.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc dựa lưng ra sau một cách thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reclined on the sofa after a long day at work."

    "Cô ấy ngả lưng trên диван sau một ngày dài làm việc."

  • "He reclined his seat on the airplane."

    "Anh ấy ngả ghế trên máy bay."

  • "The patient was reclining in a hospital bed."

    "Bệnh nhân đang nằm nghỉ trên giường bệnh trong bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recliner Ghế ngả lưng, ghế tựa (một loại ghế có thể điều chỉnh để ngả lưng ra sau và nâng chân)
Adjective reclining Đang ngả lưng; có thể ngả lưng (thường dùng để mô tả ghế, như 'reclining chair')
Noun reclination Sự ngả lưng; tư thế ngả lưng (ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reclinare
Old French
recliner
Middle English
reclinen
English
recline

Nguồn gốc Latin cổ đại

Từ "recline" bắt nguồn từ tiếng Latin "reclinare", là sự kết hợp của tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại, ra sau") và động từ "clinare" (nghĩa là "nghiêng, dựa vào"). Vì vậy, nghĩa đen của nó là "nghiêng ra sau" hoặc "dựa vào". Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là nằm tựa lưng hoặc ngả lưng thư giãn.

Usage Note

Từ 'recline' thường được dùng để chỉ hành động thư giãn bằng cách ngả người ra sau, có thể trên ghế, giường hoặc một bề mặt thoải mái khác. Nó mang sắc thái thoải mái và thư giãn hơn so với chỉ đơn giản là 'lie' (nằm). So sánh với 'lounge' (nằm dài), 'recline' có thể trang trọng hơn một chút.

Prepositions

in on

Khi sử dụng với giới từ 'in', thường ám chỉ việc ngả người trong một tư thế cụ thể, ví dụ như 'recline in a chair'. Với 'on', nó thường chỉ bề mặt mà người ta đang ngả người lên, ví dụ 'recline on a sofa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing recline
  • fully fully recline
    (ngả lưng hoàn toàn)
  • comfortably comfortably recline
    (ngả lưng thoải mái)
  • gently gently recline
    (ngả lưng nhẹ nhàng)
  • leisurely leisurely recline
    (ngả lưng thư thái, ung dung)
recline + Prepositional Phrase
  • on recline on a sofa/bed
    (ngả lưng trên ghế sofa/giường)
  • in recline in an armchair
    (ngả lưng trên ghế bành)
  • against recline against a pillow/wall
    (tựa lưng vào gối/tường)

Idioms

  • recline in comfort/luxury

    ngả lưng trong sự thoải mái/xa hoa

    "After a long day, she loved to recline in luxury on her plush sofa."

    (Sau một ngày dài, cô ấy rất thích ngả lưng trong sự xa hoa trên chiếc ghế sofa sang trọng của mình.)

  • recline at ease

    ngả lưng thư thái, không lo nghĩ

    "He reclined at ease in the garden, enjoying the afternoon sun."

    (Anh ấy ngả lưng thư thái trong vườn, tận hưởng ánh nắng buổi chiều.)

  • recline for a nap

    ngả lưng để ngủ trưa/chợp mắt

    "The child would often recline for a nap on the rug in the living room."

    (Đứa trẻ thường ngả lưng chợp mắt trên tấm thảm trong phòng khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recline

verb
Lật mặt

Nằm hoặc dựa lưng ra sau một cách thoải mái.

"She reclined on the sofa after a long day at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to recline on the sofa after a long day.
Cô ấy thích ngả lưng trên диван sau một ngày dài.
Phủ định
He doesn't recline his seat during takeoff.
Anh ấy không ngả ghế trong khi cất cánh.
Nghi vấn
Do you want to recline and watch a movie?
Bạn có muốn ngả lưng và xem phim không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were tired, I would have let you recline on the sofa.
Nếu tôi biết bạn mệt, tôi đã để bạn ngả lưng trên ghế sofa.
Phủ định
If she hadn't reclined her seat during the flight, she wouldn't have felt so cramped.
Nếu cô ấy không ngả ghế trong suốt chuyến bay, cô ấy đã không cảm thấy chật chội như vậy.
Nghi vấn
Would he have felt more comfortable if he had reclined the chair further?
Liệu anh ấy có cảm thấy thoải mái hơn nếu anh ấy ngả ghế xa hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie starts, she will have reclined in her favorite chair.
Trước khi bộ phim bắt đầu, cô ấy sẽ đã ngả lưng trên chiếc ghế yêu thích của mình.
Phủ định
He won't have reclined the seat before the plane takes off, as he needs to work.
Anh ấy sẽ không ngả ghế trước khi máy bay cất cánh, vì anh ấy cần làm việc.
Nghi vấn
Will they have reclined the patient before the doctor arrives?
Liệu họ sẽ đã cho bệnh nhân nằm nghỉ trước khi bác sĩ đến?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been reclining on the beach for hours.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã nằm thư giãn trên bãi biển hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been reclining in that chair; it's broken.
Cô ấy sẽ không nằm tựa vào cái ghế đó đâu; nó bị hỏng rồi.
Nghi vấn
Will they have been reclining in their seats during the entire flight?
Liệu họ có nằm ngả lưng trên ghế trong suốt chuyến bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recline".

Tư thế ngả lưng trong văn hóa La Mã cổ đại

Trong các bữa tiệc xa hoa của La Mã cổ đại, việc ngả lưng trên ghế dài (triclinium) trong khi dùng bữa là một phong tục phổ biến. Tư thế này tượng trưng cho sự giàu có, địa vị xã hội và lối sống nhàn hạ, khác biệt hoàn toàn so với cách ngồi thẳng thường thấy ở các nền văn hóa khác.

Ghế ngả lưng hiện đại (Recliner)

Ghế ngả lưng (recliner) là một phát minh hiện đại cho phép người dùng điều chỉnh góc ngả của lưng ghế và nâng chân, mang lại sự thoải mái tối đa. Nó đã trở thành một biểu tượng của sự thư giãn tại gia, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây, được dùng để xem TV, đọc sách hoặc ngủ trưa.