loupe
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loupe'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một kính lúp nhỏ được sử dụng đặc biệt bởi các thợ kim hoàn và thợ sửa đồng hồ.
Definition (English Meaning)
A small magnifying glass used especially by jewelers and watchmakers.
Ví dụ Thực tế với 'Loupe'
-
"The jeweler used a loupe to examine the diamond for any imperfections."
"Người thợ kim hoàn đã sử dụng kính lúp để kiểm tra viên kim cương xem có bất kỳ khuyết điểm nào không."
-
"She used a loupe to inspect the tiny components of the watch movement."
"Cô ấy đã sử dụng kính lúp để kiểm tra các thành phần nhỏ của bộ máy đồng hồ."
-
"Gemologists often carry a loupe with them to evaluate gemstones in the field."
"Các nhà ngọc học thường mang theo kính lúp để đánh giá đá quý tại hiện trường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Loupe'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: loupe
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Loupe'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Loupe thường được cầm gần mắt và được sử dụng để kiểm tra chi tiết nhỏ, ví dụ như vết cắt và độ tinh khiết của đá quý hoặc các bộ phận nhỏ của đồng hồ. Nó khác với kính lúp thông thường ở kích thước nhỏ gọn và độ phóng đại cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Loupe'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.