(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ loupe
B2

loupe

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kính lúp (của thợ kim hoàn/sửa đồng hồ) kính soi đá quý
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loupe'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kính lúp nhỏ được sử dụng đặc biệt bởi các thợ kim hoàn và thợ sửa đồng hồ.

Definition (English Meaning)

A small magnifying glass used especially by jewelers and watchmakers.

Ví dụ Thực tế với 'Loupe'

  • "The jeweler used a loupe to examine the diamond for any imperfections."

    "Người thợ kim hoàn đã sử dụng kính lúp để kiểm tra viên kim cương xem có bất kỳ khuyết điểm nào không."

  • "She used a loupe to inspect the tiny components of the watch movement."

    "Cô ấy đã sử dụng kính lúp để kiểm tra các thành phần nhỏ của bộ máy đồng hồ."

  • "Gemologists often carry a loupe with them to evaluate gemstones in the field."

    "Các nhà ngọc học thường mang theo kính lúp để đánh giá đá quý tại hiện trường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Loupe'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: loupe
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

magnifier(kính lúp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

eyeglass(kính mắt)
microscope(kính hiển vi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quang học Trang sức Y khoa

Ghi chú Cách dùng 'Loupe'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Loupe thường được cầm gần mắt và được sử dụng để kiểm tra chi tiết nhỏ, ví dụ như vết cắt và độ tinh khiết của đá quý hoặc các bộ phận nhỏ của đồng hồ. Nó khác với kính lúp thông thường ở kích thước nhỏ gọn và độ phóng đại cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Loupe'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)