(Top Banner Ad)
loupe
B2
danh từ B2 Quang học, Trang sức, Y khoa

loupe

UK: /luːp/ • US: /luːp/

Nghĩa tiếng Việt

kính lúp (của thợ kim hoàn/sửa đồng hồ) kính soi đá quý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small magnifying glass used especially by jewelers and watchmakers.

Vietnamese Meaning

Một kính lúp nhỏ được sử dụng đặc biệt bởi các thợ kim hoàn và thợ sửa đồng hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jeweler used a loupe to examine the diamond for any imperfections."

    "Người thợ kim hoàn đã sử dụng kính lúp để kiểm tra viên kim cương xem có bất kỳ khuyết điểm nào không."

  • "She used a loupe to inspect the tiny components of the watch movement."

    "Cô ấy đã sử dụng kính lúp để kiểm tra các thành phần nhỏ của bộ máy đồng hồ."

  • "Gemologists often carry a loupe with them to evaluate gemstones in the field."

    "Các nhà ngọc học thường mang theo kính lúp để đánh giá đá quý tại hiện trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnifier Kính lúp
Verb magnify Phóng to, khuếch đại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quang học, Trang sức, Y khoa

Etymology (Nguồn gốc)

French
loupe

Nguồn gốc của 'loupe'

Từ 'loupe' trong tiếng Anh mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'kính lúp'. Ban đầu, từ này có thể liên quan đến từ 'lupus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sói', ám chỉ những đốm nhỏ li ti mà người ta quan sát qua kính lúp giống như dấu vết của sói trên tuyết. Một cách giải thích khác là nó xuất phát từ một người thợ kính tên Loupe.

Usage Note

Loupe thường được cầm gần mắt và được sử dụng để kiểm tra chi tiết nhỏ, ví dụ như vết cắt và độ tinh khiết của đá quý hoặc các bộ phận nhỏ của đồng hồ. Nó khác với kính lúp thông thường ở kích thước nhỏ gọn và độ phóng đại cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loupe
  • jeweler's jeweler's loupe
    (Kính lúp của thợ kim hoàn)
  • watchmaker's watchmaker's loupe
    (Kính lúp của thợ sửa đồng hồ)
  • linen linen loupe
    (Kính lúp kiểm tra vải lanh)
Verb + loupe
  • examine examine with a loupe
    (Kiểm tra bằng kính lúp)
  • inspect inspect with a loupe
    (Soi xét bằng kính lúp)
  • view view with a loupe
    (Xem bằng kính lúp)

Idioms

  • Under the loupe

    Được xem xét kỹ lưỡng, chi tiết

    "The project came under the loupe after some financial irregularities were discovered."

    (Dự án đã được xem xét kỹ lưỡng sau khi phát hiện ra một số sai phạm tài chính.)

  • Put something under the loupe

    Đưa cái gì đó ra xem xét, phân tích kỹ lưỡng

    "The scientists put the sample under the loupe to analyze its composition."

    (Các nhà khoa học đã đưa mẫu vật dưới kính lúp để phân tích thành phần của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loupe

danh từ
Lật mặt

Một kính lúp nhỏ được sử dụng đặc biệt bởi các thợ kim hoàn và thợ sửa đồng hồ.

"The jeweler used a loupe to examine the diamond for any imperfections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loupe".

Ứng dụng của kính lúp

Kính lúp không chỉ được sử dụng trong ngành kim hoàn và sửa chữa đồng hồ, mà còn được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như địa chất học (để phân tích đá và khoáng chất), khảo cổ học (để nghiên cứu các hiện vật nhỏ), và sinh học (để quan sát côn trùng và thực vật nhỏ).