(Top Banner Ad)
low blood oxygen
B2
Cụm danh từ B2 Y học

low blood oxygen

Nghĩa tiếng Việt

oxy trong máu thấp thiếu oxy máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition where the level of oxygen in the blood is below normal.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mức oxy trong máu thấp hơn mức bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was experiencing low blood oxygen levels and required supplemental oxygen."

    "Bệnh nhân đang trải qua tình trạng oxy trong máu thấp và cần được cung cấp oxy bổ sung."

  • "Low blood oxygen can cause shortness of breath and fatigue."

    "Oxy trong máu thấp có thể gây ra khó thở và mệt mỏi."

  • "Monitoring blood oxygen levels is important for patients with respiratory problems."

    "Theo dõi mức oxy trong máu là rất quan trọng đối với bệnh nhân có vấn đề về hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hypoxemia Tình trạng thiếu oxy trong máu động mạch.
Noun Hypoxia Tình trạng thiếu oxy ở các mô và cơ quan trong cơ thể.
Verb Oxygenate Cung cấp oxy cho (máu hoặc mô).
Noun Oxygenation Quá trình cung cấp oxy hoặc bão hòa oxy.
Noun Pulse oximeter Thiết bị dùng để đo nồng độ oxy trong máu.

Synonyms

hypoxemia (thiếu oxy máu)low oxygen saturation (độ bão hòa oxy thấp)

Antonyms

normal blood oxygen (oxy trong máu bình thường)

Related Words

pulse oximeter (máy đo độ bão hòa oxy trong máu)oxygen therapy (liệu pháp oxy)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lágr
Old English
láh
Proto-Germanic
*blōþą
Old English
blōd
Greek (oxys)
ὀξύς
Greek (genes)
-γενής
French (Lavoisier)
oxygène

Nguồn gốc của các thành phần và khái niệm

Cụm từ 'low blood oxygen' là một thuật ngữ y học mô tả hiện đại, không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ đơn lẻ. Nó được ghép từ ba khái niệm: 'low' (thấp) có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Anh cổ; 'blood' (máu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ; và 'oxygen' (ôxy), một từ được nhà hóa học Antoine Lavoisier đặt ra vào thế kỷ 18 từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'chất tạo axit'. Khám phá về oxy và vai trò thiết yếu của nó trong hô hấp đã làm thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về sự sống và y học.

Usage Note

Chỉ tình trạng giảm nồng độ oxy trong máu, có thể gây ra nhiều triệu chứng và biến chứng. Thường được đo bằng SpO2 (độ bão hòa oxy trong máu). Các thuật ngữ liên quan bao gồm hypoxemia (oxy trong máu thấp) và hypoxia (oxy trong mô thấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low blood oxygen
  • severe severe low blood oxygen
    (tình trạng thiếu oxy máu nghiêm trọng)
  • chronic chronic low blood oxygen
    (tình trạng thiếu oxy máu mãn tính)
  • acute acute low blood oxygen
    (tình trạng thiếu oxy máu cấp tính)
  • persistent persistent low blood oxygen
    (tình trạng thiếu oxy máu kéo dài)
Verb + low blood oxygen
  • suffer from suffer from low blood oxygen
    (mắc chứng/bị thiếu oxy máu)
  • cause cause low blood oxygen
    (gây ra tình trạng thiếu oxy máu)
  • detect detect low blood oxygen
    (phát hiện thiếu oxy máu)
  • treat treat low blood oxygen
    (điều trị thiếu oxy máu)
  • monitor monitor low blood oxygen
    (theo dõi tình trạng thiếu oxy máu)
Noun + low blood oxygen
  • symptoms of symptoms of low blood oxygen
    (các triệu chứng của thiếu oxy máu)
  • levels of levels of low blood oxygen
    (mức độ thiếu oxy máu)
  • risk of risk of low blood oxygen
    (nguy cơ thiếu oxy máu)
  • effects of effects of low blood oxygen
    (những ảnh hưởng của thiếu oxy máu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low blood oxygen

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng mức oxy trong máu thấp hơn mức bình thường.

"The patient was experiencing low blood oxygen levels and required supplemental oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low blood oxygen".

Tầm quan trọng của chất lượng không khí

Chất lượng không khí kém, đặc biệt là ở các thành phố lớn hoặc khu vực công nghiệp, có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe hô hấp và dẫn đến tình trạng thiếu oxy máu. Ô nhiễm không khí làm tổn thương phổi, giảm khả năng trao đổi oxy hiệu quả. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về không khí sạch và giảm thiểu ô nhiễm là nỗ lực toàn cầu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là trẻ em và người già.

Nhận biết sớm triệu chứng để cứu sống

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận biết sớm các triệu chứng của bệnh là rất quan trọng. Tình trạng thiếu oxy máu (dù là do hen suyễn, COVID-19, ngưng thở khi ngủ hay các bệnh phổi khác) có thể đe dọa tính mạng. Việc trang bị kiến thức về các dấu hiệu như khó thở, môi hoặc da xanh tái, lú lẫn và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời là rất quan trọng. Máy đo độ bão hòa oxy trong mạch (pulse oximeter) đã trở nên phổ biến hơn trong các hộ gia đình để tự theo dõi, đặc biệt là trong đại dịch.